Bàn về cái sự “dạy học”

Chú ý: Tất cả những nội dung dưới đây thể hiện quan điểm và tư tưởng cá nhân của tác giả, chứ không phải một sự khẳng định chân lý nào cả.

Gần đây, ngành giáo dục Việt Nam nhận khá nhiều chỉ trích từ phía dư luận vì nhiều lý do khác nhau, và có vẻ như đang gặp bế tắc trong việc đổi mới để đáp ứng nhu cầu của người dân. Các biện pháp đổi mới và các phát biểu của người trong ngành chủ yếu đều xoay quanh việc thay đổi phương pháp dạy học và nội dung dạy học (SGK). Cá nhân tôi nghĩ rằng để giáo dục có hiệu quả thực sự thì thay vì lao vào tìm giải pháp ngay, chúng ta nên lùi lại và cùng suy ngẫm về một số vấn đề cơ bản như sau.

1. Thế nào là “học”

Nói một cách đơn giản, học là quá trình tiếp thu bất cứ cái gì mới mẻ từ thế giới bên ngoài vào bên trong trí não của con người bằng bất cứ phương tiện nào. Đứa trẻ bắt chước nói theo bố mẹ cũng là học, hiểu rằng chạm vào vật nóng sẽ bị bỏng cũng là học. Người thợ tìm hiểu cách thao tác một máy móc mới cũng là học. Thậm chí một người trẻ biết đến một dòng nhạc mới cũng là học. Chúng ta hay coi việc người học tiếp thu cái này là có ích, là “học”, còn việc tiếp thu cái kia là vô bổ, là “lông bông”. Cá nhân tôi cho rằng việc đánh giá học cái gì là có ích nên được dành cho bản thân người học chứ không phải của những người xung quanh.

Chú ý rằng ở đây tôi không muốn giới hạn việc “học” trong phạm vi hệ thống giáo dục chính thống. Nhiều người có thể nghĩ rằng hệ thống giáo dục chính thống là một cái gì đấy tuyệt đối đúng, một khuôn mẫu chuẩn cho việc học, nhưng sự thực là hệ thống giáo dục hiện nay chỉ mới bắt đầu được phổ biến trong khoảng hơn 100 năm trở lại đây so với lịch sử hàng nghìn năm văn minh của con người. Trong hàng nghìn năm đó, con người đã và vẫn đang học theo những cách rất khác với những nội dung rất khác. Bản thân việc học là một hành vi cơ bản của con người chứ không phải độc quyền của hệ thống giáo dục.

2. Tại sao lại “học”

Mọi hành động có ý thức của con người đều dựa trên một số mục đích, lý do hay điều kiện nào đó và do vậy đều cần phải được đánh giá dựa trên những mục đích, lý do hay điều kiện đó. Một hành động “hiệu quả” phải là có hiệu quả trong việc đạt được mục đích đề ra. Đối với việc học, dường như chúng ta đã quên đi mục đích của nó, hoặc gán cho nó những mục đích từ bên ngoài chứ không phải của tự thân người học. Không có một mục đích của tự thân, hiển nhiên người học sẽ không hào hứng mà cũng chẳng có động lực tự học, và “hiệu quả” mà chúng ta nói đến cũng sẽ không phải là hiệu quả của việc “học”. Cá nhân tôi nghĩ rằng có hai mục đích cho việc học.

Mục đích thứ nhất là nhằm giải quyết một vấn đề thực tiễn của bản thân người học. Mục đích này giúp cho việc học của con người diễn ra bền bỉ lâu dài, vì người học sẽ phải kiên trì cho đến khi giải quyết được vấn đề, và cuộc sống con người không thiếu gì vấn đề để giải quyết. Nhìn vào lịch sử, có thể nói đây là mục đích chính thúc đẩy việc học diễn ra ở mọi cá nhân trong mọi giai tầng xã hội. Tầng lớp lãnh đạo phải học về chính trị, ngoại giao, quân sự để thống trị và bảo vệ lãnh thổ. Người nông dân phải học về mùa vụ, đất đai, thao tác trồng trọt để có cái ăn và đóng thuế. Để ý rằng các vấn đề ở đây phải là vấn đề của cá nhân người học mà người học cảm thấy có trách nhiệm, chứ không phải của người khác đặt ra.

Mục đích thứ hai của việc học là để thỏa mãn ham muốn học hỏi của bản thân người học. Tôi không rõ nó đến từ đâu và có lý do sâu xa nào, nhưng con người dường như có một ham muốn mang tính bản năng đối với việc mở rộng hiểu biết nói riêng và việc trưởng thành của bản thân nói chung. Có người cho rằng mỗi người sinh ra đã mang trong mình những “tiếng gọi” nhất định, chỉ cần có điều kiện thích hợp là sẽ tạo nên động lực và niềm vui thích lớn lao cho việc học hỏi và hành động theo “tiếng gọi” đó. Chính ham muốn đó, “tiếng gọi” đó đã dẫn đến những phát minh khoa học, những sáng tạo nghệ thuật, những giác ngộ triết lý vĩ đại của nhân loại. Đáng tiếc rằng mục đích thứ hai này hiện tại lại không được chú ý nhiều và đôi khi là bị gạt bỏ hoàn toàn.

3. Tại sao lại “dạy học”

Vậy tại sao chúng ta lại cần/phải/muốn “dạy học”? Đó là câu hỏi mà tôi nghĩ bất kỳ ai cũng đều phải suy nghĩ kỹ nếu như có ý định “dạy học”, dù người đó là cha mẹ, thầy cô hay cấp trên của người học hay là ai đi nữa. Tôi không phủ nhận việc đặt ra một mục đích “dạy học” nào đó nhằm phục vụ cho lợi ích người “dạy học” hoặc lợi ích chung, nhưng chúng ta cũng nên nhớ rằng, giống như một doanh nghiệp nếu chỉ chạy theo lợi nhuận mà bỏ quên nhu cầu của khách hàng thì sẽ bị khách hàng xa lánh, nếu chúng ta chỉ tập trung vào mục đích “dạy học” mà quên đi mục đích “học” của bản thân người học, thì việc “dạy học” đó là ích kỷ và sẽ bị người học xa lánh nếu như họ có thể có lựa chọn khác.

Trong quan điểm của cá nhân tôi, nếu với tư cách là một “nhà giáo dục” thì mục đích của việc “dạy học” chỉ nên gồm hai điểm: cung cấp cho người học hiểu biết về cơ chế vận hành của cộng đồng, và truyền cho người học nguồn cảm hứng cũng như nguồn tri thức để người học có thể tự “học”. Mục đích thứ nhất là mục đích “ích kỷ”, và mục đích thứ hai là để phục vụ người học. Chúng ta không nên ép người học gia nhập vào cộng đồng theo cách của chúng ta, mà chỉ nên cung cấp cho người học công cụ để có thể hòa đồng, và dành quyền quyết định cho người học, với mong muốn người học sẽ lựa chọn “đúng”. Đồng thời chúng ta cũng không nên ép người học tiếp thu những tri thức mà chúng ta muốn, theo cách mà chúng ta muốn, mà chỉ nên giúp người học cảm nhận được niềm vui thích của việc học, và cung cấp cho người học những công cụ họ cần để có thể tự học.

Những người khác, với quan điểm khác và vị trí khác với tôi có thể có cách suy nghĩ khác về việc “dạy học”. Đó là lẽ tất nhiên và tôi cũng không nghĩ rằng quan điểm của mình là tốt nhất. Tuy nhiên việc suy nghĩ và làm rõ mục đích cũng như nguyên tắc của việc “dạy học”, hay còn gọi là “triết lý giáo dục”, là việc nhất thiết cần phải làm. Chỉ khi đó thì việc “dạy học” mới có được phương hướng rõ ràng và tính hiệu quả của việc “dạy học” mới được đánh giá chính xác. Nội dung của những “triết lý giáo dục” đó không quan trọng bằng việc có một “triết lý giáo dục” nhất quán và cụ thể. “Triết lý giáo dục” đó có được người học đón nhận hay không, có đóng góp được cho cộng đồng hay không, sẽ do người học và cộng đồng đánh giá.

4. Vai trò của người “dạy học”

Với mục đích “học” và “dạy học” như tôi đã nói ở trên, thì người dạy học không thể và không nên có quyền hành vô điều kiện đối với nội dung và phương pháp học, cũng như đối với bản thân người học. Sự tôn kính đối với người dạy học, nếu có và cần, phải đến từ thực tâm người học và dựa trên cơ sở vững chắc là nhân cách và tri thức của người dạy học, chứ không phải một “quyền lực” vô hình mang tên “truyền thống tôn sư trọng đạo”. Bản thân người “dạy học” cũng không nên bị đặt dưới một quyền hành vô điều kiện của một cấp quản lý nào đối với nội dung và phương pháp dạy học của bản thân. Nói cách khác, chúng ta cần “dân chủ hóa” việc “học” và “dạy học”, giải phóng người dạy học và nâng người học lên ngang hàng người dạy học với tư cách là đối tác của nhau trong sự “học”.

Một khi đã không còn quyền hành vô điều kiện đối với người học, người dạy học sẽ trở về với vị trí nâng đỡ và trợ giúp người học trên con đường “học”. Chúng ta có thể nhìn vào mục đích của việc “học” để suy ra những việc người dạy học có thể làm. Nếu người học đã có trong đầu một vấn đề nhất định thì người dạy học có thể đưa ra những gợi ý hay nguồn tri thức tham khảo để giúp người học tự giải quyết vấn đề. Nếu người học chưa nhận thức được một vấn đề nào rõ ràng thì người dạy học có thể đưa ra các vấn đề giả định và làm cho người học cảm thấy hứng thú với việc giải quyết các vấn đề đó. Người dạy học có thể giới thiệu người học với những lĩnh vực tri thức mới để giúp người học tìm ra thứ mình có hứng thú, tìm ra “tiếng gọi” của bản thân. Người dạy học cũng có thể truyền cho người học niềm cảm hứng về một lĩnh vực cụ thể, thông qua sự say mê của chính bản thân đối với lĩnh vực đó.

Quan trọng hơn, người dạy học có thể giúp người học phát triển khả năng suy nghĩ và đánh giá của bản thân bằng việc dành cho người học thời gian và sự tự do suy nghĩ và đánh giá mà không bị uốn nắn hay phán xét. Người dạy học có thể dẫn dắt người học bằng những câu hỏi mở và những gợi ý và để người học tự đi đến kết luận của bản thân, thay vì đưa ra câu trả lời “chuẩn” và phán xét câu trả lời của người học. Người dạy học cũng có thể đưa ra câu trả lời của riêng mình, đồng thời chỉ ra cho người học thấy cả quá trình suy nghĩ và đánh giá của bản thân, những tri thức và căn cứ, những lý do và giá trị, cũng như những lý luận để đi đến câu trả lời làm tài liệu cho người học tham khảo. Việc người học có đi đến câu trả lời “đúng” hay không không quan trọng, mà quan trọng là người học được luyện tập khả năng tự suy nghĩ và đánh giá.

5. Kết luận

Việc “học”, hay việc tiếp thu cái mới vào trong trí não, là việc của người học, nhằm phục vụ mục đích tự thân của người học. Mục đích đó có thể là nhằm giải quyết một vấn đề cụ thể nào đó, hoặc là nhằm thỏa mãn ham muốn học hỏi vốn có sẵn trong mỗi người học. Người dạy học, trước khi bắt tay vào “dạy học”, cần phải xác định rõ cho mình mục đích và những nguyên tắc nhất định cho việc “dạy học” của bản thân, lấy đó làm phương hướng quyết định mọi thứ còn lại. Trong quan điểm cá nhân tôi, người dạy học cũng nên tôn trọng mục đích tự thân của người học và đóng vai trò người nâng đỡ, trợ giúp người học thay vì người ra lệnh, cai quản, phán xét người học.