Bàn về “khái niệm”

Chú ý: Tất cả những nội dung dưới đây thể hiện quan điểm và tư tưởng cá nhân của tác giả, chứ không phải một sự khẳng định chân lý nào cả.

Thời còn đi học, trong mỗi tiết học thì cái một La Mã đầu tiên thầy cô của tôi thường hay cho chép nhất có lẽ là “khái niệm”. Hồi đấy tôi cũng chả hiểu “khái niệm” nó là cái gì, “định nghĩa” nó là cái gì, hai cái đấy khác nhau thế nào, nên nhiều khi cũng chả quan tâm mà dùng lẫn lộn hết (mà cũng chả thầy cô nào buồn giải thích cả). Đến bây giờ lớn lên, tự tìm hiểu nhiều hơn, tôi thấy “khái niệm” là một … khái niệm mà chúng ta nên biết và hiểu rõ, vì nó vừa có vai trò tích cực rất quan trọng trong sự trưởng thành suy nghĩ của con người nói chung và từng người nói riêng, lại vừa là một “con dao hai lưỡi” rất nguy hiểm đối với bản thân chúng ta và người xung quanh. Trong bài này tôi xin nói qua về khái niệm này.


1. Khái niệm là gì

Chữ “khái” (概) thể hiện sự bao quát, sơ lược (đại khái). Chữ “niệm” thể hiện việc suy nghĩ, ghi nhớ (tâm niệm). “Khái niệm” là những suy nghĩ và ý tưởng của con người được dùng để phân loại, đại diện và mô tả các sự vật, hành động hay tính chất (gọi chung là “đối tượng”) tồn tại trong tự nhiên, xã hội, cũng như suy nghĩ của con người ở một mức độ đơn giản hơn, tổng quát hơn. Chú ý rằng khái niệm không phải là các phát biểu. Điều đó có nghĩa là khái niệm đứng riêng không mang thông tin gì cả, không nói lên một cái gì cả. Nếu coi các phát biểu là câu văn, thì các khái niệm là các danh từ, động từ và tính từ trong câu. Và quả thực mỗi danh từ, động từ, tính từ bất kỳ đều là một ví dụ của khái niệm.

Khái niệm có thể được hình thành từ việc chúng ta quan sát thế giới xung quanh và tự mình phân loại các đối tượng quan sát được. Một đứa trẻ có thể bắt đầu hình thành các khái niệm cơ bản về cơ thể (tay, chân, mặt,…), về cảm xúc (vui, giận, sợ,…), về màu sắc, về đồ vật,… từ trước khi biết nói và trước khi nghe nói đến những khái niệm đó. Khái niệm cũng có thể được truyền đạt lại từ người khác, thông qua việc quan sát các khái niệm thường dùng trong các ngữ cảnh tương tự nhau, hoặc thông qua sách vở, trường lớp. Một đứa trẻ có thể dần nhận biết các khái niệm “đọc” và “sách” nếu bố mẹ đứa trẻ thường xuyên nói “bố/mẹ đọc sách cho con nhé” trước khi cầm sách đọc cho con nghe. Lớn lên đứa trẻ đó sẽ học các khái niệm khoa học trong nhà trường.

Khái niệm cũng có thể được tạo ra bằng cách phân chia, kết hợp, khái quát hóa, hay sáng tạo ra dựa trên các khái niệm có sẵn. Chúng ta tạo ra khái niệm về các giống chó khác nhau từ khái niệm về loài “chó”. Chúng ta tạo ra khái niệm “biển người” từ khái niệm về “biển” và “người”. Chúng ta tạo nên khái niệm “chất” bằng cách khái quát hóa các khái niệm về các chất riêng lẻ. Chúng ta sáng tạo ra các khái niệm “thần thánh”, “thiên đường” một phần dựa trên những khái niệm có sẵn về tự nhiên, xã hội và con người, một phần dựa trên trí tưởng tượng thuần túy. Một khái niệm, do vậy, có thể bao trùm nhiều khái niệm khác, và bản thân nó cũng có thể thuộc về một khái niệm ở cấp cao hơn.

Một khái niệm hoàn thiện và tồn tại lâu dài trong trí não cần có hai yếu tố: một “định nghĩa” về khái niệm đó, và một “cái tên”. Định nghĩa của một khái niệm giúp chúng ta có thể nhận biết được sự tồn tại của khái niệm đó trong các kết quả quan sát và trong suy nghĩ của bản thân. Định nghĩa có thể được thể hiện bằng những ngôn từ cụ thể, mà cũng có thể là một tập hợp các thuộc tính như hình thù, màu sắc, cảm giác,… in hằn trong tiềm thức của chúng ta, giúp chúng ta nhận biết một cách vô thức. Tên của khái niệm là một từ nào đó trong ngôn ngữ của chúng ta, được sử dụng làm “chìa khóa” để tìm kiếm khái niệm trong trí nhớ. Trong thực tế, tên của khái niệm và bản thân khái niệm gắn bó khăng khít đến mức chúng ta thường không phân biệt giữa hai cái với nhau.

2. Tại sao lại cần khái niệm

Trước hết, khái niệm là “cái mác” để dán lên các đối tượng mà chúng ta quan sát được hay suy nghĩ đến. Con người chúng ta nhận biết thế giới xung quanh bằng việc quan sát và so sánh kết quả quan sát với những khái niệm sẵn có. Khi mắt chúng ta nhìn một khung cảnh, não bộ chúng ta tự động gán các khái niệm cho những gì quan sát được: cái vật “cao” màu “xanh” này là cái “cây”, cái vật đang “chạy” kia là cái “xe”,… Và như vậy, thông tin mà chúng ta cần xử lý sẽ đơn giản đi rất nhiều: ở đây có một cái “cây”, ở kia có một cái “xe”,… Tương tự, khái niệm cũng giúp chúng ta có thể “sắp xếp” các suy nghĩ của bản thân thành một mạng lưới các khái niệm tách biệt tương tác với nhau, khiến cho việc xử lý trở nên dễ dàng hơn. Tóm lại, khái niệm giúp chúng ta “nhận thức” và “suy nghĩ”.

Nếu không có các khái niệm, những gì chúng ta nhìn thấy được sẽ là một bức tranh đầy màu sắc hỗn độn không mang một ý nghĩa gì cả. Khi đó, não bộ chúng ta sẽ phải căng sức xử lý từng “điểm ảnh” một để cố hiểu xem chúng ta đang nhìn thấy cái gì. Công việc này rất tốn kém cả về thời gian lẫn năng lượng, và nếu phải thực hiện liên tục sẽ chiếm hết toàn bộ trí óc, khiến chúng ta không thể suy nghĩ được gì khác. Đó là tình trạng mà những đứa trẻ sơ sinh phải trải qua cho đến khi bắt đầu hình thành được những khái niệm đầu tiên. Chúng ta cũng có thể “nếm trải” phần nào cảm giác này khi tiếp xúc với những thứ hoàn toàn xa lạ mà chúng ta không có một chút khái niệm nào, và phải mất công quan sát và suy nghĩ xem nó là cái gì, có tính chất gì, dùng vào việc gì.

Khái niệm đồng thời cũng là “cái neo” để neo giữ tri thức con người. Chúng ta gán các thuộc tính, các quy luật mà chúng ta quan sát được cho các khái niệm, để sau này lôi ra sử dụng khi bắt gặp lại các khái niệm đó: cái “cây” có nhiều “lá” màu “xanh”, “cơm” là các “hạt” màu “trắng”. Chỉ cần phân loại được một đối tượng vào một khái niệm sẵn có nào đó, chúng ta đã có thể biết rất nhiều về đối tượng từ tri thức gắn với khái niệm đó mà không cần phải mất công quan sát lại từ đầu. Khi chúng ta nhìn thấy một cái “xe máy”, chúng ta sẽ biết ngay nó dùng vào việc gì, và mình cần dùng nó như thế nào. Khi nhìn thấy một cái “bánh mỳ”, chúng ta sẽ biết ngay là nó có thể ăn được và có mùi vị đại khái như thế nào. Như vậy, khái niệm giúp chúng ta “ghi nhớ” và “suy đoán”.

Nếu không có các khái niệm, mọi tri thức của chúng ta sẽ giống như hàng nghìn hàng vạn mảnh gỗ nhỏ trôi lập lờ trên biển, nhanh chóng bị quên lãng và mất hút. Chúng ta sẽ chỉ biết được những gì đang diễn ra ở thời điểm hiện tại xung quanh mình, và ghi nhớ được những hình ảnh mới nhìn thấy chưa lâu, chứ không thể ghi nhớ được những thông tin phức tạp. Khi đó đối với chúng ta, hầu hết mọi thứ xung quanh đều là “mới”, đều “xa lạ”. Tóm lại, trí não chúng ta sẽ dừng lại ở mức độ một đứa trẻ sơ sinh hay một người bị chứng mất trí trầm trọng. Có thể nói, khái niệm là những viên gạch xây nên tri thức của con người. Số lượng khái niệm, do vậy, nói lên phần nào mức độ phát triển của trí não một con người nói riêng và cả một nền văn minh nói chung.

3. Sự nguy hiểm của khái niệm

Mọi thứ đều có tính tương đối, và khái niệm cũng vậy. Khi giao tiếp, nhất là với những người nói chung một ngôn ngữ, chúng ta có xu hướng coi rằng đối phương hiểu giống hệt chúng ta về các khái niệm được đề cập đến trong câu chuyện. Tuy nhiên, trong thực tế định nghĩa của mỗi người về cùng một khái niệm, hay hai khái niệm cùng tên, có thể có sự sai lệch, thậm chí là rất khác biệt. Một người có kiến thức về kế toán và một người không biết gì về kế toán có thể sẽ hiểu rất khác nhau về khái niệm “giá thành” (“chi phí làm ra sản phẩm” hay “giá bán sản phẩm”?). Các khái niệm càng trừu tượng thì khả năng và mức độ sai lệch càng lớn. Vì vậy, khi trao đổi những vấn đề quan trọng chúng ta cần đảm bảo rằng hai bên đang nói về cùng một thứ, với cùng một cách hiểu như nhau.

Thứ nữa, khái niệm là một sự giản lược hóa thế giới thực tại. Việc gán các khái niệm cho một đối tượng cho thấy chúng ta nhận thức được đối tượng và các thuộc tính của nó, nhưng cũng có nghĩa là chúng ta nhận thức đối tượng đó một cách đơn giản hơn nó vốn có. Điều này đặc biệt đúng với các khái niệm trừu tượng về con người và xã hội. Khi chúng ta đánh giá một hành vi là dũng cảm, tốt bụng, hay cục cằn, nhút nhát,… cũng tức là chúng ta đã bỏ qua những suy nghĩ sâu xa, những ngữ cảnh cụ thể, và vô vàn các yếu tố khác dẫn đến hành vi đó, mà chỉ chú tâm vào việc ghép hành vi đó vào những khái niệm có sẵn trong đầu chúng ta. Trớ trêu thay, chúng ta càng tạo ra nhiều khái niệm “cao cấp” để mô tả thế giới xung quanh, chúng ta lại càng nhìn thế giới một cách phiến diện hơn.

Bản thân khả năng nhận biết khái niệm của chúng ta cũng có hạn chế. Chúng ta nhận biết hầu hết các khái niệm trong thực tiễn bằng một phép so sánh rất đơn giản với một “bản mẫu” của khái niệm. “Bản mẫu” này cũng rất mù mờ và thường chỉ gồm một số thuộc tính dễ nhận diện nhất. Đó là lý do vì sao chúng ta thường nghĩ “cá voi” là một loài “cá” thay vì “động vật có vú” và “quả bí” là một loại “rau” thay vì “quả”. Đối với các khái niệm trừu tượng thì việc nhận biết càng “tùy hứng” hơn, phụ thuộc nhiều vào hoàn cảnh và bản thân chúng ta. Thế nhưng chúng ta lại thường tin rằng cảm nhận của mình là chính xác, và nhầm lẫn những gì chúng ta nhận thức được với bản chất của đối tượng. Ví dụ dễ thấy nhất là việc chúng ta đánh giá nhân cách qua vẻ bên ngoài: “xăm trổ” là “hung dữ”, “ăn mặc khêu gợi” là “hư hỏng”,…

Cuối cùng, chúng ta có xu hướng kết nối các khái niệm vốn đã mù mờ với những khái niệm còn mù mờ hơn nhưng lại có ý nghĩa lớn như “đúng”, “sai”, “tốt”, “xấu” dựa trên sở thích và đạo đức của bản thân. Những khái niệm này không dừng lại ở việc mô tả, mà còn quyết định cách chúng ta đánh giá và hành động. Một người bình thường không làm hại ai một ngày kia đột nhiên có thể bị gán những “cái mác” là các khái niệm như “hèn nhát”, “ẻo lả”, “lập dị”, “không yêu nước”,… và bị mọi người khinh bỉ, miệt thị hay xa lánh, chỉ vì những cái mác đó “sai” hay “xấu”. Tệ hơn, một khi chúng ta đã “gắn mác” cho ai đó, chúng ta có xu hướng nhận thức thiên vị về phía những cái mác đó. Một người khi đã bị gắn mác “ẻo lả” sẽ bị soi mói từng hành động một để bồi đắp thêm cho cái mác đó, mặc dù có thể trước đó chúng ta chẳng hề để ý đến.


Một cuốn sách Phật giáo tôi đọc được khuyên chúng ta từ bỏ những khái niệm “vớ vẩn” và tiếp nhận mọi vật như nó vốn có. Chúng ta không cần và không thể từ bỏ hẳn việc sử dụng khái niệm, vì hiện tại đó là cách duy nhất để chúng ta có thể xử lý thông tin hiệu quả trong cuộc sống. Tuy nhiên chúng ta nên biết rằng việc gắn các khái niệm vào con người, xã hội và thế giới xung quanh rồi đánh giá và hành động dựa trên đó là một quá trình đầy sai sót. Do vậy, chúng ta nên cẩn trọng khi tiếp thu và sử dụng từng khái niệm, đảm bảo rằng bản thân mình hiểu rõ về khái niệm đó, và nó thực sự có ý nghĩa, thay vì gom nhặt tất cả các khái niệm người đời “sáng tạo” ra và sử dụng tràn lan một cách vô ý thức.