Bố và con trai: Chuyện con chó (2)

Chú ý: Tất cả những nội dung dưới đây thể hiện quan điểm và tư tưởng cá nhân của tác giả, chứ không phải một sự khẳng định chân lý nào cả.

Câu chuyện về bố và con trai trong bài viết trước do tôi nghĩ ra sau khi đọc một mẩu chuyện trên mạng về việc một số đứa trẻ thích trêu ghẹo, thậm chí là đánh đập chó mèo. Việc trêu ghẹo chó mèo hay vật nuôi khác có thể dẫn đến nhiều vấn đề. Do đó, tôi đã nghĩ xem làm thế nào để có thể dạy con không làm điều đó trong một tình huống tưởng tượng cụ thể.

Tuy nhiên nếu dừng lại ở đó thì hẳn nhiều người sẽ chỉ cảm thấy đó là một “câu chuyện đẹp” ở một thế giới xa vời chứ không thể áp dụng được cho bản thân. Do đó trong bài viết này tôi sẽ phân tích ngọn ngành suy nghĩ của mình trong câu chuyện để các bạn tham khảo.


1. Xác định tiền đề

Theo như tôi cảm nhận, nhiều bậc cha mẹ khá lúng túng với việc làm sao để dạy con cho “tốt”. Như tôi đã trình bày trong một bài viết khác, mọi sự vật sự việc đều có tính tương đối và do đó cần được đánh giá dựa trên một số tiêu chuẩn đánh giá nhất định (tiền đề). Trong việc hành xử của con người, tôi cho rằng hai tiền đề quan trọng nhất là mục đíchnguyên tắc sống. Một phương pháp dạy con chỉ được coi là “tốt” nếu như nó giúp bạn đạt được đúng mục đích đề ra, đồng thời tuân thủ theo những nguyên tắc sống cơ bản của cá nhân bạn.

Mọi hành động của con người đều có mục đích, dù là vô thức hay hữu ý. Nếu bạn không ý thức được một mục đích rõ ràng mà hành động theo cảm tính, thì não bộ của bạn sẽ tự chọn cho bạn một mục đích dựa vào bản năng và tiềm thức của bạn, dù mục đích đó đi ngược lại mong muốn có ý thức của bạn. Do đó, nếu bạn muốn bản thân có hành động “tốt”, thì bạn phải luôn ý thức được một mục đích “tốt”, hoặc cao hơn là rèn luyện cho mình một tiềm thức “tốt”. Thế nào là “tốt” thì là tự do của bạn. Nếu mục đích của bạn là khiến cho con sợ hãi bạn một phép, thì việc thường xuyên mắng mỏ, quát tháo và dùng đòn roi cũng là một phương pháp “tốt”. Ở đây tôi chỉ xin nói về ý kiến của cá nhân tôi.

Mục đích cao nhất trong việc dạy con của tôi (mặc dù tôi chưa có con) là giúp con trở thành một cá nhân có thể 1) tự mình suy nghĩ, đánh giáquyết định dựa trên các giá trị tự thân, và 2) tự chịu trách nhiệm về mọi quyết định cũng như hạnh phúc của bản thân. Dựa vào đó, đối với tình huống cụ thể là chuyện con chó, mục đích của tôi sẽ là giúp cho con hình thành được 1) các lý do và 2) khả năng suy nghĩ để từ đó có thể tự quyết định không đá chó mèo vô cớ, cũng như không đánh người khác vô cớ. Chú ý ở đây mục đích của tôi không đơn thuần chỉ là “khiến cho con không đá chó nữa”.

Nếu như mục đích là cơ sở để quyết định bạn sẽ làm gì, thì nguyên tắc sống là cơ sở để quyết định bạn sẽ làm hay không làm một việc cụ thể nào đó trong một hoàn cảnh cụ thể nào đó. Giống như với mục đích, tất cả mọi người đều có những nguyên tắc sống nhất định, dù là vô thức hay hữu ý, từ đơn giản nhất như “làm mọi việc để đạt mục đích” cho đến các hệ thống giá trị đạo đức phức tạp. Nguyên tắc sống thuộc nhiều về tiềm thức hơn ý thức, do đó cần được ý thức lâu dài để có thể thực sự bám rễ một cách vững chắc.

Cá nhân tôi có một số nguyên tắc sống khác nhau, nhưng nguyên tắc sống cao nhất là không làm với người khác cái mình không muốn phải chịu. Tôi là một người ham thích sự tự chủ trong suy nghĩ và hành động, do đó tôi không muốn làm những việc có thể dẫn đến tước đi sự tự chủ trong suy nghĩ và hành động của con. Tự chủ ở đây được hiểu là “tự đặt ra cho bản thân những luật lệ của bản thân”. Nguyên tắc này đã góp phần định hình nên mục đích cho việc dạy con mà tôi đã trình bày ở trên.

Sau khi đã xác định được các tiền đề quan trọng, tiếp theo tôi sẽ đi vào từng quyết định cụ thể trong câu chuyện giữa bố và con trai về con chó.

2. Tạo môi trường hòa bình

Một trong những quyết định đầu tiên của tôi là sẽ dạy bảo con trong môi trường “hòa bình” thay vì “chiến tranh”. “Hòa bình” ở đây được hiểu là con không cảm thấy có mối đe dọa nào về mặt tinh thần hay thể xác trong quá trình dạy bảo. Đó là lý do cho việc tôi nói chuyện với con bằng một thái độ bình thản và một giọng nói từ tốn trong hầu hết câu chuyện. Tôi chuyển tâm trạng từ giận dữ sang bình tĩnh bằng cách hít thở hai hơi dài trước khi tát con. Việc hít thở một hơi dài có tác dụng làm thay đổi nhịp thở và từ đó làm gián đoạn luồng cảm xúc tiêu cực. Bạn có thể tìm hiểu thêm về cách chế ngự cảm xúc giận dữ qua một bài viết trước của tôi.

Bạn có thể thấy điều này hơi chéo nghoe, nhưng việc tát con khi còn đang tức giận, và việc tát con khi đã bình tĩnh có ý nghĩa rất khác nhau. Việc bình tĩnh lại rồi mới tát con đảm bảo rằng cái tát đó là có ý thức và mang mục đích giáo dục, với độ mạnh vừa phải và có tính đến nhiều yếu tố khác, trong đó có sự an toàn của con. Nếu tôi tát con trong khi còn đang giận dữ, cái tát đó rất có thể sẽ mang một mục đích khác: thống trị và bắt đối tượng phục tùng bằng vũ lực, một trong các bản năng của con người. Chưa kể lực tát rất có thể sẽ khiến con ngã hay gây thương tích khác dẫn đến làm gián đoạn việc dạy bảo. Một mở đầu lệch lạc sẽ gây khó khăn rất lớn trong việc đạt được mục đích như mong muốn.

Bên cạnh việc xua tan cơn giận của bản thân, tôi còn có một số cử chỉ khác để trấn an con và tạo môi trường hòa bình: quỳ xuống để đặt mắt ngang hàng với mắt con thay vì đứng thẳng và nhìn từ trên xuống, hai tay đặt ở các vị trí không mang tính thù địch hay đe dọa mà là mời gọi, và nói rõ cam kết không đánh cũng như khẳng định mình không giận. Tất cả những điều đó giúp cho con cảm thấy không có mối đe dọa hiện hữu. Hành động vuốt má con thể hiện sự yêu thương bình thường, giúp cắt đứt sự liên hệ cuối cùng giữa cái tát lúc trước và câu chuyện với bố sau đó.

Việc dạy bảo trong hòa bình có ý nghĩa rất quan trọng, bởi khi cảm thấy bị đe dọa về thể xác và tinh thần, suy nghĩ của con sẽ dễ bị rối loạn do sợ hãi. Khi đó, hoặc những gì bạn nói sẽ trôi tuột khỏi trí nhớ của con, hoặc tệ hơn là con sẽ “cắm lệch” nguyên nhân nọ vào kết quả kia (vd. bị đánh là vì đá chó), dẫn đến tiếp thu sai lệch bài học. Đó là chưa kể những câu trả lời của con khi đó sẽ không thành thực mà tập trung vào mục đích xoa dịu nguồn gốc của sự đe dọa, ở đây là cơn giận của bố. Kể cả khi con có gật đầu khi nghe dạy bảo, đó cũng sẽ là vì áp lực từ bên ngoài chứ không phải vì một lý do bên trong. Điều đó không phục vụ mục đích đã đặt ra, cũng như đi ngược lại nguyên tắc sống của tôi.

3. Cung cấp lý do

Để thuyết phục con không đá chó vô cớ, tôi cần đưa ra cho con một số lý do mà con cảm thấy thuyết phục. Lý do càng thuộc về tự thân thì càng mạnh mẽ và lâu dài. Tính tự thân mất dần theo thứ tự từ bản năng, đến tiềm thức, đạo đức cá nhân, lợi ích cá nhân, áp lực nội tại, và cuối cùng là các áp lực bên ngoài. Lý do tự thân ở mức cao nhất tôi có thể nghĩ ra là tình yêu thú vật. Lý do này sẽ khiến con không bao giờ nghĩ đến việc đánh đập thú vật dù vô cớ hay có cớ, nhưng rõ ràng trong con chưa có cái đó, và tôi cũng không thể tạo nên cái đó trong một chốc một lát.

Lý do ở mức tiếp theo sẽ là một lý do tuy không ngăn con nghĩ đến việc đá chó cho vui, nhưng sẽ khiến con lựa chọn việc không đá chó vì nó phù hợp với đạo đức của bản thân. Cụ thể ở đây tôi lựa chọn sự thấu cảm, tức việc hiểu được cái người khác đang cảm nhận. Tôi đặt hy vọng vào việc khi hiểu được nỗi đau của con chó và sự bất công mà bản thân đang gây ra cho nó, con sẽ tự đặt mình vào vị trí của con chó, thấy rằng những hành động của mình là sai trái, và tự quyết định từ bỏ những hành động đó. Bạn cũng có thể tìm những lý do khác tương đương như sự công bằng (ko áp bức vô cớ), sự thương cảm (thương xót kẻ hoạn nạn), lòng tự tôn (ko áp bức kẻ yếu).

Thẳng thắn mà nói, tôi đã khá bân vân trong việc có dùng hay không dùng vũ lực (tát) đối với con. Tuy nhiên tôi cảm thấy rằng nếu không cho con cảm nhận trực tiếp nỗi đau khi bị người lớn hơn mình đánh, cũng như sự sợ hãi và uất ức khi bị đánh vô cớ, thì bài học của tôi sẽ không để lại ấn tượng thực sự và lâu dài đối với con. Mặc dù vậy, việc đánh con tiến rất gần đến vi phạm nguyên tắc và có thể khiến con hiểu nhầm mục đích hoặc cho là tôi tự mâu thuẫn bản thân, nên tôi đặc biệt chú ý đến việc giúp con hiểu rằng cái tát đó không phải là do con hư, không phải là do tôi muốn áp chế con, càng không phải do tôi thích thế, mà là có mục đích rõ ràng, và chỉ giới hạn trong đúng mục đích đó mà thôi.

Khi thấy con chưa thực sự sẵn sàng chấp nhận lý do trên, tôi “bồi” thêm một lý do thứ hai. Tuy mức độ tự thân không cao bằng lý do trước, nhưng lý do này có khả năng thuyết phục tại chỗ mạnh mẽ hơn: nếu muốn đánh người vô cớ thì cũng phải chấp nhận bị đánh vô cớ. Đây đồng thời cũng là một sự mở rộng của nguyên tắc sống của cá nhân tôi. Lý do này có thể không thuộc về đạo đức của bản thân con, nhưng nó phù hợp với lợi ích của con: hẳn con sẽ không muốn sống trong một thế giới mà ai cũng có thể đánh mình bất cứ lúc nào, nhất là sau khi vừa ăn cái tát làm ví dụ của bố.

4. Cung cấp suy nghĩ

Chỉ cung cấp lý do thôi là chưa đủ để thực sự thuyết phục con. Tôi cũng cần phải giúp con kết nối từ lý do đến kết luận mà tôi mong muốn, tức tôi cần giúp con suy nghĩ. Nếu không có sự suy nghĩ của bản thân con, thì sợi dây liên kết giữa lý do và kết luận trong trí óc của con sẽ không được thiết lập. Con sẽ không cảm thấy lý lẽ của tôi là có lý, và do đó sẽ không chấp nhận nó làm của mình. Một điều tôi hay thấy ở các bậc cha mẹ là do quá nóng vội muốn con nghe lời mình mà thể hiện sự hối thúc hay thậm chí là ép buộc con chấp nhận lý lẽ của mình. Có thể con sẽ gật đầu lúc đó, nhưng trong tâm trí con lý lẽ đó sẽ đúng vì “bố/mẹ bảo thế”, chứ không phải vì con thấy thế. Điều này vẫn đang diễn ra hàng ngày hàng giờ trong trường lớp.

Để giúp con tự suy nghĩ thì việc tạo ra một môi trường “hòa bình”, như tôi đã trình bày ở trên, là một điều kiện rất quan trọng. Khi đã có một môi trường hòa bình, tôi đã đưa ra một loạt câu hỏi để dẫn dắt con từng bước đi đến kết luận. Chú ý rằng ở đây tôi không đơn thuần chỉ nói ra các suy nghĩ cụ thể, mà dùng các câu hỏi và để cho con tự trả lời. Nếu chỉ là nghe lại suy nghĩ từ bố, con sẽ tiếp thu trong tư thế bị động, đầu óc con sẽ không được kích thích tự suy nghĩ, và con sẽ không cảm thấy có trách nhiệm cá nhân với những suy nghĩ đó.

Nếu con đã lớn và có thể tự nói ra suy nghĩ của mình, tôi có thể sử dụng các câu hỏi dạng mở (cái gì, tại sao, thế nào, …) để gợi ý cho con tự suy nghĩ. Tuy nhiên khi con còn nhỏ, các câu hỏi mở có thể khiến con không nghĩ ra câu trả lời, hoặc không biết diễn tả câu trả lời thế nào và dẫn đến bế tắc. Do vậy ở đây tôi đã dùng các câu hỏi dạng có/không để con có thể dễ dàng lựa chọn câu trả lời. Tuy có vẻ như tôi đang “mớm lời” cho con, nhưng chỉ cần con được tự do và thoải mái suy nghĩ trước khi trả lời, thì các câu trả lời đó là của chính bản thân con. Tôi cũng không hề đưa ra đánh giá là câu trả lời của con “đúng” hay “sai”, để tránh khiến con đi tìm câu trả lời “đúng với bố”.

5. Làm gì khi thất bại

Hiển nhiên, khi đi vào thực tiễn rất có thể con sẽ không trả lời như tôi mong muốn, việc dạy bảo không đạt kết quả như tôi dự tính, nói tóm lại là rất có thể tôi sẽ thất bại. Khi đó tôi nên làm gì? Để trả lời câu hỏi đó, tôi cần nhìn lại các tiền đề của mình. Việc dạy bảo của tôi chỉ có thể được coi là thành công nếu như tôi đạt được đúng mục đích đặt ra ban đầu, cũng như giữ toàn vẹn được các nguyên tắc sống của mình. Trong đó, việc tuân thủ các nguyên tắc sống cần được ưu tiên hơn, vì chúng là các giá trị xuyên suốt cuộc sống của tôi.

Thực tế, một phương pháp “tốt” không có nghĩa là nó đảm bảo thành công 100%. Dù tôi có nhận mọi trách nhiệm về mình, có suy nghĩ kỹ càng và hành động cẩn thận đến đâu, thì vẫn có vô vàn yếu tố nằm ngoài khả năng kiểm soát của tôi, trong đó suy nghĩ của con là yếu tố lớn nhất. Nếu như tôi cứ chăm chăm vào việc muốn con không đá chó, rất có thể tôi sẽ có hành động bắt ép, ra lệnh hay dọa nạt con, và như vậy tôi sẽ phá vỡ nguyên tắc sống của mình, đồng thời đi lệch khỏi mục đích đặt ra ban đầu là giúp con tự quyết định không đá chó. Do đó, nếu con từ chối chấp nhận suy nghĩ của tôi, tôi sẽ chấp nhận quyết định đó của con, tức là tôi sẽ chấp nhận thất bại. Ít ra là tôi đã nỗ lực hết sức trong giới hạn nguyên tắc của mình.

Nghĩ một cách sâu xa hơn, mục đích cao nhất của tôi không phải là khiến cho con nghe lời tôi, mà là giúp con biết tự suy nghĩ và chịu trách nhiệm về mọi quyết định của bản thân. Nếu tôi có thể thấy rằng con đã tự đưa ra quyết định của mình, kể cả khi quyết định đó trái với mong muốn của tôi, thì coi như tôi đã đạt được phần nào mục đích cao hơn của mình, mặc dù thất bại trong mục đích trước măt. Vấn đề còn lại là đảm bảo rằng con biết chịu trách nhiệm về quyết định đó.


Qua bài viết này, các bạn có thể thấy rằng nếu muốn có một phương pháp dạy con “tốt”, bạn nên xác định được cho mình một mục đích “tốt”, suy nghĩ hướng tới việc đạt được mục đích đó, đồng thời xác định và tuân thủ theo các nguyên tắc sống của bản thân. Khi đó, bạn sẽ thấy các câu chuyện dạy con nói riêng và các câu chuyện đạo đức khác không tự dưng từ trên trời rơi xuống, mà là kết quả của một quá trình suy nghĩ dựa trên những tiền đề cụ thể.

Tôi muốn nhấn mạnh rằng đây không phải một bài viết về một phương pháp dạy con cụ thể. Đây là một bài viết về cách để mỗi người có thể tìm ra phương pháp dạy con “tốt” của riêng mình. Bản thân tôi chưa có con, do đó tôi cũng không thể kiểm chứng thực tế được những gì tôi viết ở đây về cách dạy con và tâm lý trẻ nhỏ. Nhưng tôi tin chỉ cần nắm được phương pháp suy nghĩ cốt lõi, thì mọi người đều có thể tự tìm ra hoặc xác định được cách dạy con mà mình mong muốn.