Bàn về cái sự “học”

Chú ý: Tất cả những nội dung dưới đây thể hiện quan điểm và tư tưởng cá nhân của tác giả, chứ không phải một sự khẳng định chân lý nào cả. Bài viết lấy ý tưởng từ cuốn sách “How children fail” và “How children learn” của John Holt, “Thinking Fast and Slow” của Daniel Kahneman.

1. Mô hình thế giới thu nhỏ

Có khi nào chúng ta tự hỏi: chúng ta ghi nhớ tri thức như thế nào? Tri thức tồn tại trong trí não chúng ta dưới dạng gì? Nhìn vào cung cách dạy và học ở trong hệ thống trường lớp chính quy hiện nay, dường như phần đông chúng ta, hay ít nhất là phần đông những người làm giáo dục, tin rằng tri thức tồn tại dưới dạng các câu trả lời, các “chân lý” và “sự thật” được diễn giải bằng ngôn từ và ghi nhớ nguyên xi trong trí não. Tuy nhiên tôi không nghĩ vậy. Nhiều nhà giáo dục và tâm lý học đã nhắc đến việc tri thức tồn tại trong trí não của con người dưới dạng một mô hình đơn giản hóa của thế giới xung quanh. Theo cách hiểu của tôi, mô hình đó bao gồm những khái niệm, những tính chất, những quan hệ, và những quy luật mà mỗi chúng ta quan sát được từ thế giới xung quanh và được diễn giải bằng suy nghĩ của bản thân mà không cần phải có ngôn từ.

Mô hình đó mô tả lại thế giới xung quanh nhưng không nhất thiết phản ánh đúng toàn bộ bản chất thế giới xung quanh, mà nó chỉ phản ánh cách chúng ta quan sát và lý giải thế giới tại một thời điểm nhất định, với những giới hạn về năng lực, kinh nghiệm và môi trường tại thời điểm đó. Mô hình này trống rỗng khi chúng ta mới sinh ra, và được bồi đắp thêm, sửa chữa lại, bỏ bớt đi theo quá trình trường thành của chúng ta. Cấu trúc của nó có thể giống như một tập hợp các trang wikipedia, nhưng được viết bằng suy nghĩ, hình ảnh và cảm giác chứ không phải ngôn từ. Mỗi trang viết về một đề tài tương đương với một khái niệm được lưu giữ trong trí não. Nội dung của trang sẽ chứa những tính chất, quy luật, ký ức,… của chúng ta về khái niệm đó. Đồng thời trong mỗi trang sẽ có những đường link đến các trang khác, thể hiện cho các mối dây liên kết giữa các khái niệm với nhau. Chỉ có điều số lượng khái niệm và quan hệ cũng như lượng thông tin mà chúng ta lưu giữ sẽ lớn hơn rất nhiều một trang wikipedia thông thường, trong khi đó công cụ tìm kiếm lại thường là thiếu tin cậy.

2. Việc “học” diễn ra thế nào

Việc “học” là việc tiếp thu thông tin mới. Khi tiếp thu một thông tin nào đó, chúng ta sẽ sử dụng mô hình thế giới mà mình đang có để diễn dịch thông tin đó thành suy nghĩ của bản thân, đồng thời tìm cách lý giải và phân loại thông tin đó, để xác định xem nó nói về cái gì trong mô hình của chúng ta, và nó có “hợp lý” hay không. Nếu thông tin đó chứa những khái niệm mới, chúng ta sẽ phải tạo ra những khái niệm đó trong mô hình. Nếu thông tin đó chỉ ra những mối quan hệ mới, chúng ta sẽ phải tạo ra những kết nối mới giữa các khái niệm trong mô hình với nhau. Những tính chất, quy luật mới sẽ được ghi chú lại vào những khái niệm tương ứng. Tóm lại, việc học không đơn giản chỉ là ghi nhớ tri thức, mà là một quá trình diễn dịch, lý giải tri thức và sau đó kết nối, hòa nhập tri thức vào mô hình thế giới của cá nhân, tương tự như quá trình tiêu hóa thức ăn trong cơ thể vậy.

Tuy nhiên, cùng một tri thức không phải bao giờ cũng sẽ được tiếp thu như nhau. Một đứa trẻ chưa có khái niệm gì về ký hiệu toán học hay tổng, tích, bằng sẽ chỉ thấy “3×3=9” là mấy đường kẻ ngoằn ngoèo vô nghĩa. Một đứa trẻ mới chỉ học thuộc bảng cửu chương mà chưa thực sự nắm được khái niệm tính nhân rất có thể sẽ chỉ nhớ rằng “3×3=9” và “3×4=12” mà sẽ không hiểu được rằng “3×4=3×3+3”, và nếu có được dạy điều đó cũng rất có thể sẽ chỉ coi đó là một tri thức mới mà không nhận ra đó là một quan hệ có thể suy ra từ tri thức đã có. Khi tri thức mới không tạo được kết nối với mô hình thế giới đã có bên trong trí não chúng ta, và không thể được kiểm chứng bằng mô hình đó, thì đối với trí não chúng ta lúc đó tri thức ấy chưa được “chứng minh”, không có tính “hợp lý”, không mang theo “ý nghĩa”, mà đơn giản chỉ là một “dữ liệu” xa lạ. Nếu bị bắt buộc chúng ta vẫn có thể ghi nhớ một cách gượng ép, nhưng khi đó tri thức ấy sẽ chỉ được “neo tạm” với mục đích đối phó mà sẽ không được tin tưởng dùng đến trong cuộc sống, trừ khi bị kiểm tra.

Nhìn vào cách học và dạy học thường thấy trong trường lớp, tôi có cảm tưởng là chúng ta nghĩ rằng việc “học” tri thức là việc “nuốt trôi” tri thức, như đổ nước vào bình vậy. Chúng ta nghĩ rằng cứ truyền tải được, nhớ được là đã học được, nên chúng ta mặc định rằng dạy học hiệu quả là truyền tải được thật nhiều tri thức, và đánh đồng việc dạy học với việc học. Thêm vào đó, chúng ta cũng không mấy quan tâm xem từng người học có sẵn sàng và mong muốn đón nhận tri thức hay không, mà cứ nhắm mắt dạy theo một giáo trình và thời gian biểu khuôn mẫu. Kết quả là các nhà giáo dục nước ta chỉ thấy bàn về việc cải tiến phương pháp dạy, dạy cái gì vào lớp mấy, làm thế nào để dạy học hiệu quả hơn, chứ tuyệt không thấy mấy ai tìm hiểu xem người học học thế nào, người học muốn học cái gì, làm thế nào để người học học hiệu quả hơn. Rốt cuộc chúng ta dạy là để giúp người học học hay là dạy chỉ để dạy, để thỏa mãn mục đích ích kỷ của chúng ta?

3. “Chân lý” nằm ở đâu

Nếu hỏi một nhà khoa học đích thực xem cái gì quyết định đúng sai, thì có lẽ người đó sẽ trả lời là “thực tiễn”. Nhưng nếu hỏi một em học sinh xem ai có quyền quyết định đúng sai, thì tôi dám chắc câu trả lời sẽ là “thầy cô giáo”. Một nhà khoa học tìm kiếm chân lý bằng cách quan sát thực tiễn, đưa ra các giả thuyết, và kiểm nghiệm các giả thuyết đó bằng thực tiễn. Mỗi giả thuyết thể hiện cho một cách hiểu, một cách nhìn đối với cùng một thực tiễn, và nhiều giả thuyết khác nhau, thậm chí trái ngược, có thể song hành cùng tồn tại cho đến khi bị chứng minh là sai. Đó là khoa học. Còn ở trong trường lớp, thầy cô giáo (và SGK) là người nắm độc quyền đối với “chân lý”. Mọi “chân lý” đều xuất phát từ thầy cô giáo, muốn biết “chân lý” chỉ có thể hỏi thầy cô giáo. Mọi kết luận và kết quả mà người học đưa ra đều phải qua sự đánh giá đúng sai của thầy cô giáo. Người học không có công cụ và quyền hạn để tự đánh giá và kiểm chứng thành quả trí óc của chính mình, cũng như không được có cơ hội và sự giúp đỡ để tự do tìm kiếm chân lý của riêng mình.

Hậu quả là những thứ chúng ta đang dạy trong trường lớp, nhìn từ phía người học, đơn giản chỉ là “cách để có kết quả được thầy cô giáo chấp nhận là đúng” chứ không phải là tri thức và kỹ năng gắn liền với thực tiễn cuộc sống. Người học học những quy trình, quy luật và nội dung do thầy cô giáo đưa ra, nhưng hầu như không có cách nào tự mình kiểm chứng xem những gì mình học có “đúng” hay không, có “hợp lý” hay không, có ý nghĩa gì hay không, mà chỉ có thể nộp bài cho thầy cô giáo chấm và cầu trời được điểm tốt. Ở trường lớp, người học bị buộc phải học và sống trong một thế giới khác, tách biệt với thực tiễn cuộc sống, một thế giới mà mọi chân lý đều đã ghi cứng trong sách vở và mọi luật lệ do thầy cô giáo nắm trong tay. Trong thế giới đó không có chỗ cho sự nghi ngờ và kiểm chứng, sự tìm tòi và khám phá, hay sự khác biệt và tự do, mà chỉ có sự phục tùng và chấp nhận vô điều kiện mà thôi.

Nói cách khác, những cái chúng ta đang dạy trong trường lớp, tuy hầu hết mang danh khoa học, nhưng thường xuyên được truyền tải bằng một phương pháp không hề có tính khoa học, mà giống với việc giảng đạo trong các tôn giáo cực đoan khi nói về thần quyền hơn. Chân lý thực sự phải đến từ thực tiễn, hoặc ít nhất là đến từ niềm tin của chính bản thân người học, chứ không phải do người ngoài áp đặt lên. Người học phải được nghi ngờ và kiểm chứng tri thức trong thực tiễn hoặc trong mô hình thế giới của bản thân, phải được từ chối những tri thức mình chưa sẵn sàng tiếp thu hay không cảm thấy thuyết phục, và phải được giữ những suy nghĩ, cách nhìn nhận của riêng bản thân cho đến khi tự mình nhận thấy cần sửa đổi. Tri thức ở trường lớp chỉ cần đọc sách cũng có thể biết, nhưng khả năng tự học và suy nghĩ độc lập phải được nuôi dưỡng mới có thể có được.

4. Thế nào là “tự học”

Chúng ta thường có một định kiến rằng chỉ có thầy cô giáo và trường lớp mới có tư cách và khả năng “dạy học”, rằng không có họ thì người học không thể “học” được, rằng không có sự dẫn dắt, thôi thúc, bắt ép, kiểm tra của họ thì người học sẽ ngồi không chứ không “tự học”. Thực tế một đứa bé mới sinh ra đã có khả năng tự học và tính ham học rất cao. Lượng tri thức và kỹ năng mà một đứa trẻ tự học được cho đến trước khi vào trường lớp là rất lớn, và có ý nghĩa thực tế hơn rất nhiều những gì nó bị bắt phải học suốt mười mấy năm sau đó. Những tri thức và kỹ năng đó bao gồm những khái niệm căn bản về hình dạng, mùi vị, màu sắc, về những đồ vật, con người và môi trường xung quanh, những hiểu biết căn bản về giao tiếp người với người, về tiếng mẹ đẻ, và các quy luật tự nhiên đơn giản nhất như vật buông ra thì rơi, hay vật cứng bẻ mãi thì gãy, nhưng vật mềm thì ko gãy,… Trẻ em chỉ mất đi khả năng và ham muốn tự học khi phải bước vào trường lớp mà thôi.

Vậy một đứa trẻ tự học như thế nào? Câu trả lời rất đơn giản: bằng cách lặp đi lặp lại quá trình thu thập thông tin, rút ra kết luận, rồi kiểm nghiệm kết luận đó. Một ví dụ đơn giản là khi trẻ khóc mà mẹ lập tức chạy lại chỗ trẻ, và việc này được lặp đi lặp lại, thì trẻ sẽ hiểu rằng hành động khóc của mình có thể tạo nên sự thay đổi, có thể lôi kéo sự chú ý của mẹ, tức là mình có thể “giao tiếp” được với mẹ. Quá trình này có thể diễn ra một cách vô thức, và những tri thức thu được cũng không hề cần được diễn giải bằng ngôn từ. Việc tự học ở các độ tuổi sau này cũng giống như vậy về bản chất. Thông tin có thể được thu thập qua quan sát thực tiễn hay tiếp thu các nguồn thông tin có sẵn từ sách vở hay truyền miệng. Việc kiểm nghiệm có thể được diễn ra bằng thí nghiệm thực tiễn, đối chiếu nhiều nguồn, hay đơn giản là một phép đánh giá mức độ “hợp lý” trong mô hình thế giới của cá nhân.

Tự học là hình thức học hiệu quả nhất, vì chúng ta chỉ tự học những thứ chúng ta thấy có hứng thú, có mong muốn, có nhu cầu, và đã sẵn sàng để học. Nếu ai đó có thấy quá trình tự học nói trên có phần quen thuộc, thì có lẽ là bởi toàn bộ công cuộc khám phá khoa học của con người cũng chính là một quá trình tự học. Có người có thể cho rằng việc để cho người học tự mình khám phá những tri thức đã có sẵn là việc “phát minh lại cái bánh xe”. Tôi không cho là vậy. Nhân loại đã phát minh ra cái bánh xe, nhưng đối với một đứa trẻ chưa nhìn thấy cái bánh xe bao giờ, thì cái bánh xe vẫn là một thứ mới lạ so với mô hình thế giới mà đứa trẻ đó đang mang trong mình, và do đó cần có quá trình khám phá và kết nối như mọi tri thức khác. Đứa trẻ cũng không cần phải phát minh lại cái bánh xe, mà cái bánh xe đã có sẵn ở đó, ở khắp nơi quanh nó, chỉ đợi đứa trẻ quan sát và học hỏi mà thôi.

5. Điều kiện cho việc tự học

Để có thể tự học được, chúng ta cần có một số điều kiện nhất định: 1. một môi trường tương đổi ổn định không quá hỗn loạn, 2. cơ hội và thời gian để quan sát, kết luận và kiểm nghiệm, và 3. phản hồi rõ ràng và nhanh chóng từ môi trường xung quanh. Đối với điểm 1, toàn bộ hệ thống tri thức của con người được xây dựng dựa trên tiền đề là môi trường xung quanh chúng ta hoạt động theo những quy luật nhất định, và chúng ta có thể đoán trước kết quả nếu nắm được những quy luật đó. Một môi trường quá hỗn loạn, thay đổi liên tục và đầy bất ngờ sẽ khiến cho người học không thể nhìn ra được những hình mẫu và quy luật ẩn trong đó. Hãy tưởng tưởng thế giới sẽ loạn thế nào nếu như cùng một đoạn thẳng mà mỗi lần đo lại ra một chiều dài khác nhau? Tuy nhiên, chúng ta cũng không nên vì thế mà tạo một môi trường giả tạo, “nhà kính” dành riêng cho người học, mà chỉ nên hạn chế sự hỗn loạn ở một mức độ vừa phải để không che lấp đi các quy luật.

Điểm 2 là điểm yếu căn bản của hệ thống trường lớp hiện tại. Thông thường, chúng ta không ghi nhớ từng chi tiết, từng thông tin trong cuộc sống. Chỉ khi chúng ta bắt gặp một thông tin nhiều lần, hoặc thông tin đó để lại ấn tượng, gây sự hứng thú, thì chúng ta mới bắt đầu nhận ra, để ý đến, và xử lý nó một cách thực sự. Chúng ta học bằng cách tắm mình trong biển thông tin thô, và chỉ giữ lại một lượng nhỏ thông tin nguyên liệu mà chúng ta thấy có giá trị để biến thành sản phẩm hoàn thiện là tri thức. Việc thu thập thông tin diễn ra nhanh hay chậm, theo thứ tự nào, tập trung vào mảng nào phụ thuộc vào sở thích và năng khiếu của từng người. Trong khi đó hệ thống giáo dục ở trường lớp, vì nôn nóng hay vì không hiểu và không tin tưởng vào quá trình tự học, lại chỉ muốn người học chấp nhận và nuốt trôi những sản phẩm cuối cùng một cách nhanh chóng theo một thời gian biểu định trước.

Điểm 3 có lẽ là điểm ít được để ý đến. Tốc độ và mức độ rõ ràng của các phản hồi đối với những thí nghiệm của người học, dù phản hồi đó đến từ môi trường hay người hướng dẫn, đóng vai trò rất lớn đến tốc độ và chất lượng của quá trình tự học. Đó cũng chính là lý do vì sao các ngành khoa học tự nhiên thường chính xác và cụ thể hơn các ngành khoa học xã hội: trái với xã hội loài người, tự nhiên là một nguồn phản hồi nhanh chóng và chất lượng. Một ví dụ cho lĩnh vực có phản hồi tốt và do đó rất thích hợp cho tự học là công nghệ thông tin. Máy tính phản hồi tức khắc, và trong cùng một điều kiện luôn cho phản hồi giống nhau. Điều tương tự cũng có thể áp dụng vào việc đào tạo nhân viên hay bất cứ đối tượng nào khác. Việc đưa ra phản hồi thường xuyên và rõ ràng sẽ có hiệu quả tốt hơn là gom góp và chờ đợi. Điều quan trọng cần nhớ là hãy để phản hồi chỉ là phản hồi, không nên là sự uốn nắn và chỉ trích. Việc sử dụng phản hồi như thế nào nên được để cho người học tự quyết định.

6. Cần gì phải “kiểm tra”

Một trong những sự cản trở việc học tập mà hệ thống trường lớp gây ra cho người học, bên cạnh việc độc quyền chân lý và bóp chết khả năng tự học, là việc “nghiện” kiểm tra. Các kỳ kiểm tra, thi thố được thực hiện với mục đích “đánh giá kết quả học tập” của người học. Nhưng cá nhân tôi cho rằng việc kiểm tra không nói lên chính xác lượng và chất của tri thức, mà đơn thuần chỉ đánh giá khả năng làm bài kiểm tra của người học mà thôi. Có lẽ ở Việt Nam không có người nào ảo tưởng đến mức thực sự tin rằng kết quả bài thi tốt nghiệp THPT nói lên trình độ tri thức tổng quát cần có ở một học sinh THPT khi bước vào xã hội. Vì nếu quả thực như vậy, thì hãy thử cho tất cả những người đã tốt nghiệp làm lại một bài thi đột xuất xem sao. Chắc chắn quá nửa số người sẽ trượt thẳng cẳng, tức là không đủ tư cách tốt nghiệp THPT. Vậy tại sao họ lại được mang bằng THPT, được ra xã hội làm việc? Chỉ riêng sự tồn tại của khái niệm “học ôn thi” đã đủ nói lên sự vô nghĩa của các bài thi đó.

Trên thực tế, các bài kiểm tra là một hình thức phạt đòn đối với người học, là cây gậy trong chiến lược cây gậy và củ cà rốt. Mà đã là phạt đòn, thì sẽ gây ra sự sợ hãi và đối phó. Người học sẽ học để có thể đạt điểm tốt, thay vì học để thu tri thức về mình, để khám phá thế giới, để cảm nhận sự vui thú của bản thân việc học. Gần đây giới giáo dục có câu nói “cần gì, học nấy”, nhưng chừng nào còn có kiểm tra và thi cử, thì thực tiễn sẽ vẫn mãi là “thi gì, học nấy” mà thôi. Tất nhiên tôi không phủ nhận hoàn toàn vai trò của việc thi cử. Tất cả các tổ chức hoàn toàn có quyền yêu cầu một kết quả thi nhất định trước khi cấp chứng chỉ hay nhận đầu vào. Các bài kiểm tra cũng là một công cụ tốt để người học đánh giá tiến bộ, miễn là nó không mang tính bắt buộc và không có hậu quả về sau. Nếu chúng ta biến việc thi thố kiểm tra thành một phần của việc học với những hậu quả tâm lý và sự nghiệp nặng nề, thì tức là chúng đang phá hoại động lực học tập tự thân của người học.

7. “Thoát trường học”

Giải pháp mà cá nhân tôi thấy hợp lý nhất cho những hạn chế của hệ thống trường lớp hiện nay có thể được tìm thấy trong phong trào “thoát trường học” (unschooling), bắt đầu xuất hiện tại Mỹ từ những năm 1970. Phong trào này đề cao tính tò mò và khả năng tự học của trẻ em, và cho rằng quyền quyết định học gì, vào lúc nào và bằng cách nào nên thuộc về trẻ em. Trẻ em có thể học bằng cách quan sát xung quanh, đọc sách báo tư liệu, trải nghiệm thực tế, tiến hành thí nghiệm, thực hiện các dự án, kể cả tham gia các khóa học thông thường,… Người hướng dẫn (cha mẹ, thầy cô giáo) sẽ chỉ có vai trò giúp đỡ bằng cách cung cấp tư liệu học, dẫn trẻ đến những nơi giúp ích cho việc học, đưa ra các gợi ý, hướng dẫn và câu trả lời khi được yêu cầu, quan sát và ghi chép tiến trình học, đảm bảo an toàn cho trẻ trong quá trình học, và nói chung là hỗ trợ nhưng không điều khiển việc học.

Trong phương pháp học này, trẻ em được chịu trách nhiệm và tự do theo đuổi mơ ước, sở thích, năng khiếu và nhu cầu học của bản thân. Việc học cũng sẽ được diễn ra không theo một thời gian biểu cố định nào, mà tùy vào mức độ sẵn sàng của trẻ, vì mỗi đứa trẻ đều có con đường phát triển trí não của riêng mình. Một đứa trẻ hoàn toàn có thể đợi đến 7-8 tuổi mới bắt đầu học đọc học viết, nếu như điều đó phù hợp với sự phát triển trí não của cá nhân đứa trẻ. Điều quan trọng là trong suốt thời gian học và sinh hoạt, đứa trẻ luôn được nhìn thấy mọi người xung quanh đọc và viết, để nó có thể thấy rằng đọc và viết là những kỹ năng cần thiết và có ích, từ đó nảy sinh mong muốn học những kỹ năng đó. Mức độ tiến triển và kết quả của việc học tập sẽ không được đánh giá qua các bài kiểm tra, mà qua chính những gì đứa trẻ đã làm được trong quá trình học: những cuốn sách đã đọc, những dự án đã hoàn thành, những bài phát biểu và bài viết, và quan trọng nhất, là thông qua giao tiếp trực tiếp với đứa trẻ đó.

Chú ý rằng tôi không cho rằng “thoát trường học” là phương pháp giáo dục hoàn hảo dành cho tất cả mọi trẻ em. “Thoát trường học” cũng có một số vấn đề cần lưu ý phòng tránh như nguy cơ thiếu hụt giao tiếp xã hội và bạn bè, xung đột với hệ thống giáo dục chính quy, nguy cơ hình thành suy nghĩ một chiều cực đoan,… Một số trẻ cũng có thể cảm thấy cách thức học trong trường lớp phù hợp với bản thân hơn. Việc học qua “thoát trường học” cũng có thể được diễn ra song song với việc học tại trường lớp bằng hình thức bán thời gian. Dù gì đi nữa, tôi tin rằng, nếu như đứa trẻ thực sự có mong muốn, thì việc từ chối đến trường cũng như việc được tự do học hành theo ý thích nên được coi là một quyền lợi căn bản của trẻ em.


Bài viết này góp nhặt lại những suy nghĩ rời rạc của tôi về vấn đề học và dạy học cho trẻ em. Tôi không có ý xúc phạm các thầy cô giáo hay phủ nhận những kết quả mà hệ thống trường lớp chính quy đã đạt được kể từ khi ra đời. Nhưng tôi cũng tin rằng những vấn đề tôi nêu ra ở đây là hoàn toàn có thật và đáng suy ngẫm. Xét cho cùng chúng ta dạy học là để làm gì? Chúng ta đang giáo dục trẻ em bằng một quy trình công nghiệp không khác gì một nhà máy sản xuất hàng hóa hàng loạt, đối xử với các em không khác gì những cỗ máy chỉ cần biết làm theo hướng dẫn với một lịch trình có sẵn, vậy mà đùng một cái khi các em lớn lên chúng ta lại yêu cầu các em phải “có tính sáng tạo”, “biết tự suy nghĩ”, vậy chẳng phải nực cười lắm sao? Nên chăng chúng ta hãy dành nhiều niềm tin hơn cho các em, những người mà chúng ta vẫn thường ca tụng là mầm non tương lai của đất nước, để mầm non đó được tự do phát triển một cách tự nhiên, thay vì bị uốn nắn cắt tỉa trong chậu nuôi nhà kính.

Bàn về trí não con người

Chú ý: Tất cả những nội dung dưới đây thể hiện quan điểm và tư tưởng cá nhân của tác giả, chứ không phải một sự khẳng định chân lý nào cả. Bài viết lấy nhiều ý tưởng từ cuốn sách “Thinking Fast and Slow” của Daniel Kahneman.

1. Cỗ máy mang tên “trí não”

Nếu phải ví trí não con người với một cái gì đó, tôi sẽ ví với một cỗ máy gắn động cơ. Cỗ máy đó sẽ có một số chỉ số chính là lượng nhiên liệu đang có (V), công suất thực tế của động cơ (P), và hiệu suất sử dụng nhiên liệu (H). Từ những chỉ số này, bất cứ ai có hiểu biết cơ bản về máy móc và vật lý có lẽ đều sẽ tính được thời gian hoạt động liên tục (t) và công có ích được sinh ra (W) theo công thức t=V/P và W=V×H. Như vậy, thời gian hoạt động của cỗ máy tỷ lệ thuận với lượng nhiên liệu còn lại và tỷ lệ nghịch với công suất sử dụng thực tế của động cơ. Nói cách khác nhiên liệu còn càng nhiều và tải đặt lên động cơ càng ít thì cỗ máy càng hoạt động được lâu. Thêm vào đó, lượng công có ích sinh ra có tương xứng với lượng nhiên liệu tiêu tốn hay không còn phụ thuộc vào hiệu suất sử dụng nhiên liệu của chính cỗ máy đó.

Quay trở lại với trí não con người, “nhiên liệu” mà trí não chúng ta sử dụng có thể coi là một dạng “năng lượng tinh thần”. Năng lượng này có cơ sở sinh lý học là lượng đường glucose trong máu được đưa lên não làm năng lượng cho não bộ. Não bộ của con người tuy chỉ chiếm 2~3% thể trọng, nhưng đòi hỏi một lượng năng lượng rất lớn để hoạt động, có thể lên đến 20~25% tổng lượng glucose tiêu thụ của toàn cơ thể. Lượng năng lượng tinh thần của chúng ta tại bất kỳ thời điểm nào sẽ chịu ảnh hưởng rất lớn từ lượng đường trong máu nói riêng và sức khỏe nói chung của cơ thể tại thời điểm đó. Điều này lý giải vì sao sau khi uống các loại nước tăng lực, trí não chúng ta dường như hưng phấn hơn. Hiệu quả đó đến từ lượng lớn các loại đường dễ tiêu trong nước tăng lực, khiến lượng đường trong máu chúng ta đột ngột tăng cao, chứ chẳng liên quan gì đến các chất bổ dưỡng khác được quảng cáo, vì các chất đó phải mất một thời gian mới có thể được tiêu hóa và tan vào máu.

Tuy nhiên, dù năng lượng của chúng ta có dồi dào đến đi nữa, trí não của chúng ta cũng chỉ có thể hoạt động đến một công suất cực đại nhất định. Công suất này có thể khác biệt đôi chút giữa mỗi người, nhưng đối với tuyệt đại đa số chúng ta thì nhìn chung nó rất nhỏ. Điều này khiến chúng ta không thể cùng lúc làm nhiều việc đòi hỏi sự tập trung cao. Một ví dụ dễ thấy là khi chúng ta phải đọc hiểu một cuốn sách: chỉ một chút suy nghĩ lơ đãng sẽ khiến chúng ta không thể tiếp thu được nội dung đang đọc, và buộc phải đọc đi đọc lại một chỗ. Chúng ta chỉ có thể làm nhiều việc cùng lúc khi hầu hết các việc đó đều không cần sự tập trung mà có thể được thực hiện bằng cảm tính. Ví dụ chúng ta có thể vừa lái xe vừa trò chuyện với người khác nếu đường vắng, hay vừa suy nghĩ mông lung vừa tắm rửa. Đó là vì việc lái xe trên đường vắng và tự tắm rửa bản thân là những việc có thể thực hiện ở chế độ “lái tự động” mà không cần nhiều sự tập trung hay suy nghĩ có ý thức.

Khi trí não chúng ta phải hoạt động với cường độ cao, tức công suất đặt ở mức cao trong một khoảng thời gian dài, năng lượng tinh thần dự trữ sẽ dần cạn kiệt, dẫn đến tình trạng “cạn kiệt ý thức” (ego depletion). Khi ý thức cạn kiệt, khả năng kiểm soát bản thân cũng như suy nghĩ lý trí của chúng ta sẽ kém đi đáng kể và chúng ta sẽ cần một thời gian hồi phục nhất định. Tùy vào thiên hướng của mỗi cá nhân mà mỗi người chúng ta sẽ có cách thức phục hồi năng lượng tinh thần khác nhau. Đối với những người hướng ngoại, năng lượng tinh thần có thể được phục hồi bằng việc tham gia các buổi tiệc tùng nhậu nhẹt, hoặc đơn giản là tụ tập bạn bè tán chuyện. Đối với những người hướng nội, việc phục hồi năng lượng tinh thần lại đòi hỏi một khoảng thời gian cô độc, tĩnh lặng hay một mình hưởng thụ thú vui của riêng bản thân. Bên cạnh đó, thời gian ngủ cũng là một khoảng thời gian phục hồi rất quan trọng.

Hầu hết người trưởng thành chỉ có năng lượng tinh thần dự trữ đủ để hoạt động trí óc cường độ cao liên tục trong vòng khoảng 90 phút. Quá thời gian đó, trí não chúng ta sẽ phải điều chỉnh giảm đáng kể công suất hoạt động để tránh cạn kiệt năng lượng, khiến chúng ta thiếu tập trung, thiếu động lực, bị động hơn và cảm tính hơn. Chúng ta không nên làm những công việc đòi hỏi độ tập trung cao hay có rủi ro lớn như lái xe, điều khiển máy móc, kiểm soát không lưu,… trong tình trạng này vì có thể dẫn đến hậu quả đáng tiếc. Một thời gian nghỉ ngơi khoảng 20 phút sẽ giúp chúng ta phục hồi đáng kể lượng năng lượng tinh thần đã sử dụng. Do đó, cách làm việc hiệu quả nhất, trên lý thuyết, là làm việc tập trung trong vòng 90 phút đan xen với 20 phút nghỉ giữa. Nếu năng lượng tinh thần không được phục hồi mà cứ tiếp tục bị sử dụng đến cạn kiệt, trí não của chúng ta sẽ bị tê liệt và có thể dẫn đến nguy hiểm cho sức khỏe và tính mạng.

Thêm vào đó, không phải cứ làm việc cật lực là sẽ đạt được hiệu quả cao. Lượng công việc có ích mà chúng ta có thể giải quyết được còn phụ thuộc vào “hiệu suất”, hay hiệu quả làm việc của trí não. Hiệu suất này đại diện cho nhiều yếu tố khác nhau: năng lực bẩm sinh, tri thức, kỹ năng, mức độ tập trung,… Năng lực bẩm sinh là thứ chúng ta không kiểm soát được. Tri thức giúp chúng ta biết con đường ngắn nhất để giải quyết vấn đề. Kỹ năng giúp chúng ta bớt phải suy nghĩ lý trí mà sử dụng cảm tính nhiều hơn khi giải quyết vấn đề. Việc tập trung vào chỉ một tác vụ giúp chúng ta giảm lượng năng lượng lãng phí vào việc lưu giữ và nhớ lại những thông tin cần thiết mỗi khi chuyển đổi giữa các tác vụ khác nhau. Đó là lý do vì sao chúng ta nên học hỏi để thu được tri thức, rèn luyện để có kỹ năng, và không nên làm nhiều việc cùng lúc.

2. Lý trí và cảm tính

Trong trí não của chúng ta tồn tại hai dạng suy nghĩ chính: suy nghĩ lý trí và suy nghĩ cảm tính. Suy nghĩ cảm tính thường là những suy nghĩ vô ý thức, nhảy thẳng đến kết quả, diễn ra nhanh chóng trong chớp mắt, và đòi hỏi rất ít năng lượng cũng như sự tập trung. Ngược lại, suy nghĩ lý trí thường là những suy nghĩ có ý thức, có quá trình rõ ràng, diễn ra chậm rãi hơn, và đòi hỏi rất nhiều năng lượng cùng sự tập trung cao. Ví dụ của suy nghĩ cảm tính bao gồm việc nhận dạng và phân loại các vật thể xung quanh chúng ta, điều khiển tay ném một quả bóng trúng đích, đưa ra ấn tượng về ai đó khi gặp gỡ lần đầu, và thực hiện phép tính 1+1=2. Ví dụ của suy nghĩ lý trí bao gồm việc tìm kết quả chính xác của phép tính 26×45, ghi nhớ một dãy 10 chữ số ngẫu nhiên, đánh giá tính đúng đắn của một mệnh đề phức tạp, và cố lắng nghe tiếng nói của ai đó giữa đám đông ồn ào.

Quan hệ giữa lý trí và cảm tính có thể nói là quan hệ giữa một ông chủ với một cậu thư ký. Cảm tính sẽ luôn hoạt động trong suốt thời gian chúng ta thức, liên tục thu thập dữ liệu từ xung quanh, tạo ra những ấn tượng sơ bộ, lục tìm trí nhớ, đánh thức những ký ức có liên quan, và xây dựng nên một “câu chuyện” mạch lạc nhất có thể về tình trạng hiện tại của bản thân cũng như môi trường xung quanh. Lý trí sẽ tiếp nhận các “câu chuyện” từ cảm tính, và có thể chấp thuận, bác bỏ, nghi ngờ, hay tìm cách xác thực lại. Khi chúng ta đi ngoài đường, cảm tính sẽ cho chúng ta biết ở đây có cái cây, ở kia có cái xe, trời đang nắng nóng, quanh ta không có nguy hiểm nào,… Cảm tính làm việc hoàn toàn tự động, và nhiều khi nằm ngoài khả năng kiểm soát của chúng ta. Ví dụ như trong bức tranh dưới đây, dù lý trí biết rằng ba đoạn thẳng bằng nhau, nhưng cảm tính vẫn liên tục nói với chúng ta rằng chúng không bằng nhau, và chúng ta không có cách nào dập tắt hay thay đổi được điều đó.

ban-ve-tri-nao-2
Ba đoạn thẳng bằng nhau hay không bằng nhau?

Cảm tính là một cậu thư ký nhanh nhẩu (đoảng) và tự tin (quá mức). Cảm tính có thể tạo ra những câu chuyện phức tạp, chi tiết và nghe qua có vẻ rất thuyết phục từ những mảnh thông tin ít ỏi và không đầy đủ. Những câu chuyện đó tuy có vẻ mạch lạc và hợp lý, và nhiều khi là chính xác, nhưng cũng rất có thể là thiếu căn cứ và thậm chí là sai lầm. Trong khi đó, lý trí lại là một ông chủ lười biếng và làm việc kém hiệu quả. Lý trí luôn hoạt động ở mức thấp nhất, chỉ làm việc khi thấy cần thiết, và phụ thuộc hoàn toàn vào thông tin do cảm tính cung cấp. Thêm vào đó, lý trí hầu như không có khả năng làm nhiều việc cùng lúc. Những tác vụ có vẻ đơn giản nhưng đòi hỏi việc phải vừa ghi nhớ vừa xử lý như tính nhẩm 467×162 mà không dùng giấy nháp sẽ lập tức đẩy lý trí đến cực hạn, chiếm toàn bộ công suất của trí não, và khiến cho các công việc khác được xử lý vội vàng qua quýt hay thậm chí là đình trệ.

Nếu lý trí đang bận bịu, mệt mỏi, chịu ảnh hưởng của cảm xúc, hay đơn giản là thiếu cảnh giác khi tiếp nhận một câu chuyện từ cảm tính, thì rất có thể câu chuyện đó sẽ được chấp thuận một cách dễ dãi mà thiếu sự đánh giá và xác thực cần thiết. Một khi đã được lý trí chấp thuận, một câu chuyện sẽ trở thành những “sự thật” và “niềm tin” trong trí não chúng ta. Kết quả là chúng ta thường xuyên kết luận và tin tưởng một cách quá vội vàng và thiếu căn cứ. Điều này là nguyên nhân gây ra vô số những hiểu lầm, sai sót, định kiến và mê tín vẫn diễn ra hàng ngày. Khi gặp một thông tin nào đó, ví dụ “các địa phương có tỷ lệ phạm tội thấp nhất là các vùng nông thôn”, chúng ta sẽ nhanh chóng tìm ra một câu chuyện để giải thích cho thông tin đó, ví dụ “người dân nông thôn chất phác hơn, mọi người sống đoàn kết hơn”, và có thể quyết định tin vào thông tin lẫn lời giải thích đó mà chỉ dựa trên căn cứ duy nhất là độ mạch lạc và hợp lý của câu chuyện do chúng ta tự nghĩ ra.

Bên cạnh đó, cảm tính còn có tính thiên vị rất cao. Một khi chúng ta đã “tin” hay “thích” một cái gì đó, cảm tính sẽ chỉ tập trung vào thu thập những thông tin giúp củng cố thêm quyết định đó, và loại bỏ hoặc hạ thấp những thông tin đối lập. Ví dụ khi chúng ta ủng hộ việc hợp pháp hóa nghề mại dâm, cảm tính sẽ đưa ra một loạt lý do ủng hộ, tạo ra ấn tượng nhấn mạnh vào các lợi ích đồng thời coi nhẹ các tác hại của chính sách đó. Chúng ta nghĩ rằng chúng ta đang suy nghĩ một cách lý trí, thận trọng cân nhắc thiệt hơn, nhưng trong hầu hết trường hợp sự cân nhắc của chúng ta là dựa trên những thông tin chứa đầy sự thiên vị đến từ cảm tính, với một kết luận đã có sẵn từ trước. Trên thực tế, đại đa số những quyết định “trong chớp mắt” của chúng ta là nhảy thẳng đến kết luận bằng cảm tính rồi sau đó mới vận dụng lý trí để tạo nên các lý do ủng hộ cho kết luận đó.

Chú ý rằng ở đây tôi không muốn nói rằng “không nên dựa vào cảm tính” hay “cảm tính = sai lầm”. Trên thực tế, cảm tính của hầu hết chúng ta nhìn chung là hoạt động khá tốt và tương đối chính xác (ít nhất là hơn dựa vào vận may thuần túy). Nếu được rèn luyện, cảm tính có thể đưa ra những phán đoán với độ chính xác khá cao trong hầu hết các lĩnh vực. Thêm vào đó, cảm tính hoạt động nhanh chóng và tiết kiệm nhiên liệu cũng như sử dụng ít công suất của trí não hơn lý trí rất rất nhiều lần. Nếu chúng ta sử dụng lý trí để nghi ngờ và soi xét từng thông tin do cảm tính cung cấp, thì hiệu quả làm việc của chúng ta sẽ tụt xuống thê thảm: chúng ta sẽ suy nghĩ chậm chạp hơn, và trí não của chúng ta sẽ luôn ở trong tình trạng mệt mỏi vì hết công suất và cạn kiệt nhiên liệu. Vấn đề chúng ta cần giải quyết là làm sao tăng độ chính xác của cảm tính, đồng thời đặt lý trí vào tình trạng cảnh giác trong những tình huống cần thiết.

3. Năng lực trí não

Nói đến năng lực của trí não, có lẽ hầu hết chúng ta đều nghĩ ngay đến khái niệm “thông minh”. Chữ “thông” (聡) có nghĩa là nghe rõ. Chữ “minh” (明) có nghĩa là nhìn rõ. “Nghe” và “nhìn” ở đây dùng với nghĩa bóng là tiếp thu thông tin từ thế giới xung quanh. “Thông minh” có nghĩa là nhìn thấy được những bản chất, quy luật, khuôn mẫu và khái niệm của mọi vật xung quanh từ những thông tin thu thập được khi tiếp xúc với thế giới. Như đã nói ở trên, việc thu thập thông tin về môi trường xung quanh và tạo ra những ấn tượng ban đầu là công việc của cảm tính, và do đó, có thể nói rằng “thông minh” là một năng lực của cảm tính chứ không phải của lý trí. Năng lực này chủ yếu là bẩm sinh, nhưng nó cũng có thể được nuôi dưỡng bằng cách khuyến khích việc tin tưởng và sử dụng suy nghĩ cảm tính. Một điều chắc chắn là trí thông minh sẽ không được gây dựng bằng cách ngồi giải một núi đề toán hay học thuộc lòng một núi kiến thức.

Trí thông minh nói riêng, và cảm tính nói chung, hoạt động dựa trên một mạng lưới liên hệ giữa các khái niệm, ý tưởng và ký ức trong trí não con người. Mạng lưới liên hệ này đan xen chằng chịt vô cùng phức tạp, và hầu như hoàn toàn nằm ngoài khả năng nhận thức của chúng ta. Khi đối diện với một sự vật sự việc hay một vấn đề nào đó, cảm tính của chúng ta sẽ tự động mò mẫm lục tìm trong mạng lưới liên hệ nói trên, và đưa ra một loạt các kết quả nhất định: một khái niệm, một thông tin, một kết luận, một phương án giải quyết vấn đề,… Do việc này được thực hiện bên ngoài ý thức, nên bản thân chúng ta nhiều khi cũng không thể giải thích được tại sao mình lại đi đến được kết quả như vậy. Khi quá trình mò mẫm này diễn ra nhanh chóng, hiệu quả và thường xuyên cho kết quả “tốt” thì chúng ta sẽ có cái được gọi là trí thông minh. Người thông minh đơn giản là hiểu nhanh, nhớ nhanh, và nghĩ nhanh mà thôi.

Tuy nhiên, trí thông minh không làm nên tất cả năng lực trí não của chúng ta. Như đã trình bày, cảm tính dù hoạt động rất hiệu quả nhưng thường xuyên cung cấp cho lý trí những thông tin và ấn tượng vô căn cứ và sai lầm. Việc chúng ta có tin theo những thông tin đó hay không phụ thuộc hoàn toàn vào việc lý trí có đủ cảnh giác để nghi ngờ và xác thực lại thông tin hay không. Dù chúng ta có thông minh đến đâu, hiểu biết đến đâu đi nữa, nhưng đến khi cần lý trí của chúng ta lại lười lĩnh, không chịu suy xét thận trọng mà sẵn sàng chấp thuận mọi thứ cảm tính mang lại, thì chúng ta cũng sẽ mắc sai lầm như bất cứ ai khác. Vì vậy, việc tự nghi ngờ chính mình, tự suy xét lại suy nghĩ của chính mình, và nói chung là dùng đến suy nghĩ lý trí trước khi đưa ra một quyết định nào đó cũng là một năng lực trí não quan trọng. Đó là lý do nhà triết học Bertrand Russell nói rằng “bi kịch của thế giới là những kẻ ngốc thì đầy tự tin, còn những người thông thái thì lại đầy nghi hoặc”.

Cuối cùng, chúng ta không thể bỏ qua vai trò quan trọng của “tri thức” và “kỹ năng”. Tri thức thì có lẽ không cần phải giải thích nhiều, nhưng ở đây tôi muốn nhấn mạnh rằng tri thức không nhất thiết phải là những kiến thức cụ thể trong sách vở, mà có thể là bất cứ hiểu biết, thông tin, khái niệm hay ý tưởng nào dù là nhỏ nhất và có thể không có giá trị sử dụng rõ ràng. Vì mạng lưới liên hệ giữa các tri thức mà cảm tính sử dụng rất chằng chịt ngoài khả năng nhận thức của chúng ta, nên chúng ta không thể biết được một tri thức sẽ được cần đến khi nào, trong hoàn cảnh nào. Một tri thức trong một lĩnh vực này có thể sẽ có ích trong một lĩnh vực khác hoàn toàn không liên quan. Do vậy, việc thường xuyên tiếp thu tri thức từ nhiều nguồn khác nhau, trong nhiều lĩnh vực khác nhau, dưới nhiều hình thức khác nhau có vai trò quan trọng đối với hoạt động của trí não thông qua việc chuẩn bị cho trí não chúng ta một nguồn “nguyên liệu” đầy đủ và đa dạng.

Kỹ năng, nói một cách đơn giản, là sự chuyển giao công việc từ lý trí sang cảm tính. Khi chúng ta chưa có kỹ năng trong một công việc nào đó, thì chúng ta sẽ phải vận dụng lý trí để xử lý mọi tác vụ nhỏ nhặt trong công việc đó. Nhưng một khi kỹ năng của chúng ta đã được nâng cao thông qua luyện tập và kinh nghiệm, chúng ta có thể thực hiện hầu hết các tác vụ trong một công việc bằng cảm tính mà không cần phải tập trung suy nghĩ gì. Hẳn hầu hết chúng ta đều nhớ cảm giác khi mới bắt đầu tập xe đạp. Khi đó chúng ta phải chú ý đến từng chi tiết nhỏ: ngồi trên yên cho vững, giữ ghi đông cho thẳng, đạp pê đan theo vòng tròn, đồng thời quan sát trước mắt. Tất cả những cái đó làm chúng ta cảm thấy quá sức, nghĩ đến cái này thì quên mất cái kia. Nhưng một khi đã quen, chúng ta có thể làm đồng thời tất cả những việc đó, mà vẫn còn đủ thư thái để vừa đạp xe vừa suy nghĩ đủ chuyện trên đời. Đó là vì việc đạp xe đã được giao hoàn toàn cho cảm tính thực hiện.

Điều tương tự có thể được áp dụng cho mọi công việc từ lớn đến nhỏ, từ chân tay cho đến trí óc. Chính vì lý do này mà đối với những công việc lặp đi lặp lại chúng ta nên tiêu chuẩn hóa quy trình làm việc, xây dựng nên những bản “hướng dẫn sử dụng” để không cần phải mất công suy nghĩ từng bước mỗi khi làm việc đó. Chúng ta giao được càng nhiều việc cho cảm tính thì hiệu quả công việc càng cao. Chúng ta càng bớt tiêu phí năng lượng cho những công việc đã định hình sẵn thì càng có nhiều năng lượng để làm những cái mới, những cái có giá trị hơn. Trí thông minh sẽ giúp quá trình học hỏi tri thức và rèn luyện kỹ năng diễn ra nhanh chóng hơn và hiệu quả hơn. Ngược lại tri thức và kỹ năng sẽ giúp cho trí thông minh được phát huy và tạo ra giá trị thực tế, thay vì chỉ là một năng lực thú vị để người khác nắc nỏm khen.


Bài viết này đơn giản chỉ là viết ra một vài suy nghĩ của tôi về cách thức hoạt động của trí não con người thu thập được từ nhiều nguồn khác nhau. Tôi không phải một nhà tâm lý học hay nhà khoa học, do đó tôi không đảm bảo tính khoa học của những gì tôi viết ra ở đây. Tuy nhiên cá nhân tôi thấy nó là đúng, và hy vọng rằng nó sẽ giúp ích cho mọi người trong cuộc sống và công việc hàng ngày.

Bàn về “tự do”

Chú ý: Tất cả những nội dung dưới đây thể hiện quan điểm và tư tưởng cá nhân của tác giả, chứ không phải một sự khẳng định chân lý nào cả. Bài viết lấy nội dung chính từ cuốn sách “Why we do what we do” của Edward L. Deci và Richard Flaste.

Trong chúng ta có lẽ không ai phủ nhận giá trị của tự do. Lịch sử nhân loại đã ghi nhận không biết bao nhiêu cuộc cách mạng, bao nhiêu vị anh hùng chiến đấu vì tự do. Cho đến bây giờ con người ở khắp nơi trên thế giới vẫn ngày ngày đấu tranh vì tự do. Dường như đối với chúng ta, “tự do” là một cái gì đó rất vĩ đại, rất to lớn, rất thiêng liêng, rất xa xăm. Tôi không nghĩ vậy. Tôi nghĩ tự do nằm sẵn ở trong đầu chúng ta. Tự do nằm trong từng quyết định, từng suy nghĩ, từng hành động dù là nhỏ nhặt của chúng ta. Mỗi chúng ta đều có khả năng quyết định đến tự do của bản thân, đồng thời gây ảnh hưởng đến tự do của người khác. Trong bài này tôi xin nói qua về những suy nghĩ của tôi về tự do.


1. Tự do là gì

Chữ “tự” (自) chỉ bản thân, chính mình (tự chủ, tự thân). Chữ “do”(由) thể hiện nguyên nhân, nguồn gốc, tùy vào (lý do, do đâu). “Tự do”, nói một cách ngắn gọn, tức là “do tự mình”. Giải thích cụ thể hơn, “tự do” thể hiện việc một người nào đó đưa ra một hành động, quyết định, suy nghĩ nào đó dựa trên những lý do và động lực hoàn toàn đến từ bên trong “cái tôi” thực chất của người đó. Trái ngược với tự do là khi một người làm việc gì đó, quyết định gì đó, suy nghĩ gì đó vì những nguyên nhân bên ngoài hoặc những nguyên nhân tiêm nhiễm từ bên ngoài như sự đe dọa, bắt ép, áp lực, thậm chí là văn hóa và đạo đức xã hội. Chúng ta hành động một cách tự do khi chúng ta muốn hoặc không muốn làm một cái gì đó, và chúng ta quyết định làm theo mong muốn đó của bản thân. Khi chúng ta cảm thấy hay nghĩ rằng mình phải/cần/nên hoặc không được/không thể/không nên làm một việc gì đó, thì rất có thể chúng ta đang không có tự do.

Nếu hiểu theo cách như trên, thì tự do hoàn toàn là một thứ nằm bên trong chúng ta, và do đó, trên lý thuyết, tự do của chúng ta chỉ phụ thuộc vào quyết định của bản thân chúng ta. Không ai có thể tước đi hay ban phát tự do cho chúng ta cả. Chúng ta chỉ mất tự do khi chúng ta không ý thức được tự do của bản thân, hoặc vì một lý do nào đó mà tự mình chối bỏ tự do đó. Ngược lại, trên lý thuyết, dù bị đặt trong hoàn cảnh nào đi nữa, chúng ta vẫn hoàn toàn có thể thể hiện ý chí tự do. Nếu bạn thấy điều này quen quen, thì đó là vì tự do và trách nhiệm là hai mặt của cùng một đồng xu. Chúng ta nhận trách nhiệm hoàn toàn về cuộc đời mình, cũng tức là chúng ta đang thực thi ý chí tự do của bản thân. Tất nhiên, trong thực tế nếu môi trường của chúng ta khích lệ và hỗ trợ tự do thì chúng ta sẽ dễ dàng suy nghĩ và hành động tự do hơn. Ngược lại, nếu một quyết định tự do có thể dẫn đến thiệt hại to lớn về quyền lợi, thì chúng ta sẽ có xu hướng từ bỏ tự do của bản thân.

Như vậy, tự do không có nghĩa là có thể làm điều mình muốn mà không cần phải chịu hậu quả. Tự do là một trạng thái tinh thần chứ không phải một sự đảm bảo hay một đặc quyền. Điều đó có nghĩa là tự do là quyết định làm một điều gì đó dù biết những hậu quả phát sinh mà mình phải gánh chịu. Điều đó cũng có nghĩa là hai hành động nhìn bề ngoài có thể rất giống nhau, nhưng tùy vào suy nghĩ đằng sau nó mà hành động đó có thể là tự do, có thể là không. Tự do cũng không phải một thứ gì đó “đúng” hay “tốt” tuyệt đối, và một quyết định tự do không có nghĩa là nó “đúng”, “tốt” hay thậm chí là “có lợi” cho bản thân chúng ta hoặc bất kỳ ai khác. Một người bỏ công việc ổn định lương cao để theo đuổi đam mê của bản thân có thể là một con người tự do, nhưng rất có thể quyết định đó sẽ dẫn đến việc gia đình anh ta gặp khó khăn, bản thân anh ta gặp thất bại, và khiến anh ta hối hận về quyết định của mình.

2. Tại sao lại cần tự do

Trước hết, tự do là một trong những nhu cầu tâm lý thiết yếu của con người. Những nhà tâm lý học nghiên cứu về Thuyết tự định đoạt (self-determination theory) cho rằng con người có ba nhu cầu tâm lý cơ bản là cảm thấy được làm chủ bản thân, cảm thấy bản thân có năng lực, và cảm thấy được kết nối với người xung quanh. Việc các nhu cầu này không được đáp ứng sẽ dẫn đến sức khỏe tâm lý bị ảnh hưởng, dẫn đến những hậu quả tâm lý như tuyệt vọng, trầm cảm, bức bối, vô cảm,…  và có thể dẫn đến bùng nổ hoặc suy sụp tâm lý. Trong đó, cảm giác được làm chủ bản thân, hay nói cách khác là được tự do, có sự gắn kết chặt chẽ với cảm nhận của chúng ta về nhân cách, hay “mức độ con người”, của bản thân. Khi cảm thấy bị tước mất tự do hay buộc phải từ bỏ tự do, chúng ta sẽ cảm thấy dường như nhân cách của mình bị phủ nhận, dường như mình không được “làm người”, và điều này sẽ dẫn đến một loạt các cảm xúc tiêu cực khác.

Xét từ góc độ hiệu suất làm việc, tự do sẽ giúp cho chúng ta làm việc hăng say hơn, hiệu quả hơn, sáng tạo hơn. Khi chúng ta làm việc mình thích, suy nghĩ của chúng ta sẽ không bị vướng bận gì và có thể được dành toàn bộ cho việc xử lý công việc. Nhưng khi chúng ta phải làm một việc trái mong muốn, tức không có tự do, não bộ chúng ta sẽ phải dành ra một lượng năng lượng tinh thần nhất định để bắt buộc bản thân làm việc đó. Điều này làm tăng tổng mức độ tiêu hao năng lượng tinh thần và giảm bớt lượng năng lượng dùng cho công việc, khiến chúng ta thiếu tập trung và mau chóng kiệt quệ hơn. Thêm vào đó, khi phải vừa làm việc vừa kiềm chế bản thân, chúng ta sẽ sử dụng suy nghĩ lý trí nhiều hơn suy nghĩ cảm tính, trong khi suy nghĩ cảm tính mới là thứ làm nên tính sáng tạo. Điều này khiến chúng ta có xu hướng làm việc thiếu sáng tạo, dựa nhiều vào lối mòn, và chọn cách an toàn hơn là thử nghiệm cái mới.

Đứng ở vai trò người tác động đến hành vi của người khác như cha mẹ với con cái, giáo viên với học sinh, thì việc tôn trọng tự do của đối tượng sẽ giúp cho những tác động của chúng ta dễ được chấp nhận hơn, có hiệu quả lâu bền hơn, và hạn chế hậu quả tiêu cực hơn. Khi chúng ta bắt ép đối tượng làm một việc trái với mong muốn tự do bằng bất cứ phương pháp nào đi nữa, thì cái chúng ta tạo ra được chỉ là sự phục tùng hoặc chống đối mà thôi. Nhìn bề ngoài, phục tùng có vẻ là bằng chứng cho thành công, nhưng phục tùng và chống đối có cùng bản chất là sự cự tuyệt ở bên trong, chỉ khác cách thể hiện ra bên ngoài. Phục tùng không phải là sự thay đổi về suy nghĩ như chúng ta thường mong muốn. Phục tùng có thể biến thành chống đối trong chốc lát chỉ bằng một giọt nước tràn ly. Đó là chưa kể để duy trì sự phục tùng cần có sự giám sát và đốc thúc thường xuyên, vì nó không xuất phát từ lý do bên trong. Khi lý do để phục tùng biến mất, thì sự phục tùng cũng sẽ biến mất.

3. Làm sao để có tự do

Như đã nói ở trên, tự do không phải là một đặc quyền đến từ bên ngoài. Vì vậy đừng mong chờ người khác đem tự do đến cho mình mà hãy bắt đầu từ bản thân. Nếu bản thân chúng ta không có suy nghĩ tự do thì kể cả khi được thoải mái làm điều mình thích, chúng ta cũng sẽ chẳng biết làm gì cả. Do đó, bước đầu tiên để xây dựng suy nghĩ tự do không phải là đòi hỏi tự do, hay vùng lên “làm cách mạng”, mà là nhận trách nhiệm về cuộc đời mình. Cuộc sống của chúng ta sẽ luôn chịu ảnh hưởng, thậm chí là bị quyết định, bởi những yếu tố bên ngoài mà chúng ta không thể cưỡng lại. Tuy nhiên, việc nhìn nhận và thay đổi cuộc đời theo chiều hướng tốt đẹp hơn là việc của chúng ta, chỉ có chúng ta mới có thể làm được. Và kể cả khi phải từ bỏ tự do trong một vấn đề nào đó, ít ra chúng ta cũng có được sự an ủi rằng bản thân mình là người đưa ra quyết định đó, chứ không phải một nạn nhân bất lực trước hoàn cảnh.

Tiếp theo, cái chúng ta cần làm là xây dựng nên một nhận thức về “cái tôi”. Điều đó có nghĩa là chúng ta cần suy nghĩ xem mình là ai, mình là người như thế nào, tính cách mình ra sao, mình thích gì, mình ghét gì, mình coi trọng cái gì, mình có đam mê gì, mình có năng lực gì, mình phù hợp với công việc gì, đạo đức của mình là gì,… Nhận thức đó không nhất thiết phải “đúng” hoàn toàn, mà có thể được thay đổi chỉnh sửa theo thời gian. Cái quan trọng là chúng ta có một nhận thức rõ ràng và một niềm tin vào “cái tôi” để làm cơ sở cho những suy nghĩ tự do của bản thân, thay vì phải du nhập những tư tưởng, chuẩn mực, đánh giá từ bên ngoài. “Cái tôi” của chúng ta tồn tại độc lập với khả năng nhận thức của chúng ta về nó, nên những thứ du nhập mà không phù hợp với “cái tôi” sẽ gây ra xung đột bên trong mà không sớm thì muộn chúng ta sẽ phải nhận ra, và người chịu ảnh hưởng nhất chỉ có chúng ta mà thôi.

Cuối cùng, chúng ta cần phải không ngừng tu dưỡng bản thân cả về tri thức, suy nghĩ lẫn kỹ năng thực tế. Người thông minh, hiểu biết và có kỹ năng hơn sẽ tự do hơn, đơn giản vì người đó sẽ dễ dàng hơn trong việc tìm ra cách thực thi và bảo vệ ý chí tự do của bản thân trước những khó khăn và áp lực của hoàn cảnh, thay vì phải từ bỏ tự do để bảo vệ những lợi ích khác. Người lái đò sông Đà có thể di chuyển tự do trên con sông hung dữ không phải vì con sông “cho phép” ông đi bất cứ đâu mình muốn, mà là vì ông hiểu về cách con sông vận hành, và có kỹ năng lái đò tương xứng để có thể đi tới những cái đích mà ông muốn tới. Trong cuộc sống, chúng ta có thể bảo vệ tự do của mình “chỉ bằng niềm tin”, nhưng trong hầu hết trường hợp sẽ phải hy sinh nhiều lợi ích khác. Hiểu biết, suy nghĩ và kỹ năng sẽ giúp chúng ta giảm thiểu sự hy sinh đó.

4. Hãy khích lệ và nuôi dưỡng tự do

Nếu đứng ở vị trí cha mẹ, giáo viên, cấp trên, hay bất cứ ai có trách nhiệm hướng dẫn hành vi của người khác, đặc biệt là đối với những đối tượng còn nhỏ tuổi, tôi thành thực mong muốn rằng chúng ta hãy biết công nhận, khích lệ và nuôi dưỡng sự tự do trong con em, học sinh, hay cấp dưới của chúng ta. Sự tự do đó không chỉ cần thiết và có lợi cho sức khỏe tinh thần của đối tượng, mà trong hầu hết trường hợp còn mang lại lợi ích cho chính chúng ta. Chúng ta hay nghĩ rằng một đứa trẻ, một cấp dưới “biết nghe lời” sẽ “an toàn” hơn, “yên tâm” hơn. Nhưng tôi cho rằng một con người tự do mới là người sẽ biết hành động có suy nghĩ hơn, có trách nhiệm hơn, và nhìn chung là thành công và hạnh phúc hơn. Tuy nhiên, suy nghĩ tự do là một thứ rất mong manh, khó xây dựng mà lại rất dễ bị hủy hoại, nhất là ở tuổi nhỏ. Do vậy chúng ta cần lưu ý đến một số điểm dưới đây nếu muốn nuôi dưỡng một con người tự do.

Trước hết, chúng ta nên để cho đối tượng được tự do quyết định hết mức có thể. Điều đó không có nghĩa là chúng ta phải để mặc cho đối tượng làm bất cứ thứ gì tùy thích, mà chúng ta cần xác định những gì là cốt lõi, những gì chúng ta sẽ không thỏa hiệp, và để cho đối tượng được tự do lựa chọn đối với những thứ còn lại. Ví dụ, bạn có thể yêu cầu con giúp bạn việc nhà, nhưng để cho con tự do lựa chọn giúp việc gì cụ thể. Nếu con giúp việc rửa bát, bạn có thể để con tự do lựa chọn rửa bát lúc nào, miễn là hoàn thành xong trước một thời hạn nào đó. Nhìn từ phía chúng ta, những quyết định đó có thể là nhỏ nhặt không đáng kể, và kết quả đem lại có thể không phù hợp với kết quả lý tưởng mà chúng ta nghĩ tới, nhưng nếu vì thế mà chúng ta tước đi hoàn toàn cơ hội quyết định của đối tượng, thì tức là chúng ta đã dập tắt những suy nghĩ tự do từ trong trứng nước.

Thứ hai, chúng ta không nên dựa vào những nguồn động lực bên ngoài để khiến đối tượng làm theo chúng ta muốn, bất kể nguồn động lực đó là hình phạt, đe dọa, phần thưởng, hay thậm chí là lòng tự trọng, đạo đức hay lý lẽ. Nhất là đối với những việc vốn sẵn đối tượng đã thích làm, nếu chúng ta cho thêm nguồn động lực bên ngoài vào thì sẽ vô tình phá hoại nguồn động lực bên trong của đối tượng. Dấu hiệu nhận biết chung cho những nguồn động lực bên ngoài là “tình yêu có điều kiện”: mẹ sẽ không đánh con, mẹ sẽ không giận con, mẹ sẽ yêu con, mẹ sẽ khen con, mẹ sẽ thưởng con, con “ngoan”, con “người lớn”, con “đúng đắn” chỉ với điều kiện con làm theo ý mẹ muốn. Nếu chúng ta muốn nuôi dưỡng sự tự do, cái chúng ta nên làm là cung cấp cho đối tượng thông tin về những lựa chọn có thể có và những hệ quả của từng lựa chọn, và chấp nhận sự lựa chọn của đối tượng với một “tình yêu vô điều kiện”, dù lựa chọn đó có thể không hoàn toàn vừa ý mình.

Thứ ba, khi cần phải yêu cầu đối tượng làm một điều gì đó, nhất là một việc đối tượng không thích thú, chúng ta nên tìm cách yêu cầu sao cho đối tượng cảm thấy nhân cách của họ được tôn trọng. Cụ thể, chúng ta có thể nói với đối tượng rằng chúng ta biết đối tượng không thích làm việc đó. Điều này giúp đối tượng cảm thấy cảm xúc của mình được công nhận. Tiếp theo, chúng ta có thể đưa ra lý do cho yêu cầu của mình. Lý do đó không nhất thiết phải “hợp lý” hay “khách quan”, nhưng ít nhất không nên dừng ở mức “vì tôi muốn thế”. Điều này sẽ giúp đối tượng cảm thấy việc mình phải làm là có lý do, chứ không phải một việc vô nghĩa, hay chỉ vì bị người khác sai khiến. Chúng ta cũng nên nói thẳng thắn rằng đây là một yêu cầu (“bố muốn con làm …”) thay vì nói gián tiếp vòng vo (“con cần phải …”, “bố ước gì …”) hay tệ hơn là ngụy trang dưới dạng câu hỏi chỉ có một đáp án.

Cuối cùng, chúng ta nên giao kèo rõ ràng từ trước và sau đó thi hành những hậu quả đặt ra đối với từng lựa chọn của đối tượng. Ví dụ bạn có thể yêu cầu con phải liên lạc mỗi khi đi chơi về muộn, nếu không sẽ bị cấm đi chơi một tuần. Điều này có vẻ đi ngược lại với tự do và quyền lựa chọn, nhưng đó là điều cần thiết để khiến đối tượng hiểu rằng mọi lựa chọn đều có hậu quả, và tự do tức là chấp nhận hậu quả của điều mình đã lựa chọn, cũng tức là có trách nhiệm với lựa chọn của bản thân. Điểm cốt lõi là chúng ta cần chú ý đặt ra hậu quả tương xứng với mức độ nghiêm trọng của lựa chọn, và thi hành hậu quả không phải vì đối tượng đã lựa chọn “sai”, vì chúng ta muốn đối tượng làm theo ý mình, mà đơn giản chỉ là làm theo đúng giao kèo đã đặt ra giữa hai bên. Việc thể hiện “tình yêu vô điều kiện” song song với việc thi hành hậu quả là yếu tố rất quan trọng để đối tượng tiếp nhận đúng thông điệp mà chúng ta muốn truyền tải.


Tự do không phải một thứ đặc quyền mà chúng ta nhận được từ bên ngoài. Tự do là trạng thái tinh thần của chúng ta khi đưa ra một quyết định hay hành động dựa trên những giá trị, những suy nghĩ, những mong muốn của chính bản thân chúng ta. Khi đưa ra một quyết định tự do chúng ta sẽ thấy thanh thản và nhẹ nhàng. Ngược lại khi phải từ bỏ tự do chúng ta sẽ thấy nặng nề và bức bối. Tự do của chúng ta là do chúng ta tự quyết định. Tuy nhiên khi phải chịu áp lực quá lớn, chúng ta sẽ dễ rơi vào tình trạng không nhận thức được tự do của bản thân, hoặc phải quyết định từ bỏ nó. Vì vậy, khi đứng ở vị trí là người hướng dẫn và tác động lên hành vi người khác, chúng ta nên chú ý khích lệ và nuôi dưỡng, hay ít nhất là tránh hủy hoại suy nghĩ tự do của đối tượng nếu như mục đích của chúng ta không phải là tạo ra những cái máy hay những kẻ nổi loạn, mà là tạo nên những con người biết tự mình suy nghĩ một cách có trách nhiệm.

Bàn về làm chủ cảm xúc

Chú ý: Tất cả những nội dung dưới đây thể hiện quan điểm và tư tưởng cá nhân của tác giả, chứ không phải một sự khẳng định chân lý nào cả. Bài viết lấy nội dung chính từ cuốn sách “Conscious Business: How to build Value through Values” của Fred Kofman.

Cảm xúc là một thứ tồn tại khắp nơi trong cuộc sống của chúng ta. Một phần không nhỏ những hành động của chúng ta bắt nguồn từ một cảm xúc nào đó. Hơn tất cả, cảm xúc tác động trực tiếp đến tinh thần của chúng ta: chúng ta “cảm thấy” cảm xúc. Có thể nói cuộc sống của chúng ta có hạnh phúc hay không phụ thuộc khá nhiều vào cảm xúc của bản thân. Thế nhưng phần lớn chúng ta dường như lại không mấy quan tâm đến việc cảm xúc hoạt động như thế nào, và chúng ta có thể tác động đến nó ra sao. Trong bài viết này, tôi xin nói qua về những suy nghĩ của mình về cảm xúc cũng như việc làm chủ cảm xúc.


1. Cảm xúc là gì

Chữ “cảm” (感) thể hiện việc nhận thấy điều gì đó trong ý thức (cảm động, cảm nhận). Chữ “xúc” (触) thể hiện sự sờ vào, chạm vào (tiếp xúc, xúc giác). “Cảm xúc” vốn nghĩa là những gì chúng ta “cảm” thấy khi tiếp “xúc” với thế giới xung quanh. Hiện nay trong tiếng Việt, “cảm xúc” được dùng để chỉ những rung động bên trong tâm trí chúng ta. Cũng có thể nói rằng, “cảm xúc” mô tả một tình trạng của ý thức chúng ta trong một thời điểm nào đó. Do vậy, “cảm xúc” thường có thể được dùng thay thế với “tâm trạng”, chỉ tình “trạng” của “tâm” hồn. Nếu hiểu theo cách này, thì chúng ta đều luôn luôn ở trong một cảm xúc nào đó, chỉ là cảm xúc đó có mạnh mẽ, có dễ nhận biết, và có tên hay không mà thôi.

Vậy cảm xúc có vai trò như thế nào đối với chúng ta? Bỏ qua những nhận xét như “cảm xúc là sắc màu cuộc sống” mà xét theo nghĩa gốc, thì cảm xúc đơn giản chỉ là một công cụ để nhận thức, tương tự như các giác quan trong cơ thể vậy. Chỉ có điều, thay vì nhận thức về mọi vật xung quanh, cảm xúc giúp chúng ta nhận thức về tình trạng nội tại của bản thân, về những suy nghĩ có ý thức lẫn vô ý thức của bản thân đối với thế giới xung quanh mà chúng ta đang tiếp xúc. Cảm xúc “vui” giúp chúng ta biết rằng chúng ta “thích” cái chúng ta đang tiếp xúc, cảm xúc “buồn” giúp chúng ta biết chúng ta vừa “đánh mất” một cái gì đó chúng ta “quý trọng”, cảm xúc “giận” giúp chúng ta biết một “lợi ích” hay “giá trị” nào đó của chúng ta đang bị xâm phạm,…

Chúng ta cần chú ý rằng cảm xúc chỉ nói lên những gì đang diễn ra bên trong ý thức của chúng ta, chứ không nói lên bất cứ điều gì về thế giới bên ngoài cả. Chúng ta cảm thấy “vui” với một điều gì đó không có nghĩa là nó “tốt” hay nó “đúng”. Chúng ta cảm thấy “giận” với một ai đó không có nghĩa là người đó đang muốn chọc giận chúng ta hay người đó “sai”. Cảm xúc của chúng ta có thể rất chính xác theo nghĩa là nó nói lên thứ chúng ta cảm nhận là phù hợp hay trái ngược với mong muốn, lợi ích hay đạo đức sâu xa của chúng ta. Tuy nhiên việc đưa ra đánh giá về bản chất của thứ chúng ta cảm nhận là một quá trình hoàn toàn khác, và nếu sự đánh giá đó đơn thuần chỉ dựa trên cảm xúc, thì đó sẽ là một sự đánh giá nóng vội và thiếu hợp lý.

2. Vì sao cần làm chủ cảm xúc

“Làm chủ” cảm xúc, nói một cách đơn giản, là việc nắm rõ bản chất của cảm xúc để từ đó đưa ra những quyết định có ý thức sao cho có lợi nhất cho bản thân. Như đã nói ở trên, cảm xúc là một “cảm biến” khá nhạy bén đối với tác động của thế giới bên ngoài. Tuy nhiên, nếu như chúng ta không sử dụng suy nghĩ có ý thức để xử lý thông tin từ cảm xúc, thì chúng ta sẽ đơn giản chỉ là phản ứng lại một cách vô thức với cảm xúc. Điều này sẽ khiến chúng ta đưa ra những kết luận thiếu suy nghĩ và kéo theo là những hành động bộc phát. Những hành động như trách móc, cãi cọ, miệt thị hay dùng vũ lực có thể để lại hậu quả to lớn và lâu dài cho bản thân chúng ta lẫn những người mà chúng ta tác động. Những hậu quả này có thể tránh được nếu chúng ta làm chủ được cảm xúc.

Tất nhiên cũng có người sẽ nói rằng: vậy thì chỉ cần kìm nén cảm xúc tiêu cực lại, không hành động bộc phát nữa là được chứ gì? Ở đây tôi muốn nhấn mạnh rằng làm chủ và kìm nén là khác nhau. Điểm khác biệt lớn nhất là người làm chủ cảm xúc sẽ tìm cách “thoát khỏi” cảm xúc bằng việc tìm hiểu và giải tỏa các cảm xúc tiêu cực nhằm không để lại hậu quả cho cả người xung quanh lẫn bản thân mình. Trong khi đó, người kìm nén cảm xúc đơn thuần chỉ đẩy cảm xúc vào bên trong để nó không thể hiện ra bên ngoài. Nếu ví với việc dọn dẹp nhà cửa, thì người làm chủ cảm xúc là người thường xuyên dọn dẹp và vứt rác rưởi ngay khi phát sinh, còn người kìm nén là người đùn rác thành một đống to trong góc nhà cho đến khi đống rác sập xuống và nhà cửa trở nên lanh tanh bành.

Việc kìm nén cảm xúc nguy hiểm ở chỗ tuy về ngắn hạn có thể các cảm xúc tiêu cực sẽ không thể hiện ra, nhưng chúng cũng sẽ không biến mất mà tích dồn lại, và về lâu dài khi vượt quá khả năng kìm nén sẽ khiến chúng ta hoặc bùng nổ ra bên ngoài, hoặc suy sụp ở bên trong. Và dù chưa đến mức đó đi nữa, thì việc kìm nén cảm xúc trong lòng mà không giải tỏa cũng có thể dẫn đến nhiều hệ quả tiêu cực về sức khỏe như căng thẳng thần kinh, cao huyết áp, đau dạ dày,… Thêm vào đó, do người kìm nén cảm xúc thường không giải quyết được tận gốc nguyên nhân gây ra cảm xúc tiêu cực, nên sẽ phải gặp đi gặp lại cảm xúc đó, khiến việc quá tải chỉ còn là vấn đề thời gian. Cách giải quyết duy nhất để tránh bùng nổ hay suy sụp, là tìm cách làm chủ cảm xúc của bản thân.

3. Năm bước làm chủ cảm xúc

a. Ý thức

Trước hết, chúng ta cần phải ý thức được cảm xúc. Chúng ta hay cho rằng mình biết rõ cảm xúc của bản thân, nhưng thực tế thường lại không phải như vậy. Tại thời điểm mà cảm xúc trào đến, chúng ta chỉ đơn giản cảm nhận được cảm xúc đó một cách vô thức, giống như chúng ta thấy nóng khi chạm phải phích nước sôi vậy. Việc nhìn nhận cảm xúc một cách có ý thức đòi hỏi chúng ta phải tập trung quan sát bản thân một cách khách quan. “Khách quan” ở đây nghĩa là chúng ta đặt ý thức của mình ra ngoài dòng chảy cảm xúc hiện tại để đứng từ bên ngoài nhìn vào cơ thể và suy nghĩ của bản thân, tương tự như “xuất hồn” vậy. Nếu chúng ta không ý thức được cảm xúc của mình, cũng tức là chúng ta không “biết” cảm xúc đó tồn tại, và do đó sẽ chẳng có cách nào làm chủ nó.

Lấy ví dụ khi chúng ta “giận”, thay vì phản ứng tức thì hay mải tìm lý lẽ để đả kích đối tượng gây ra cảm xúc, bạn hãy thử lặng im quan sát xem cơ thể mình có những biến đổi thế nào, suy nghĩ của mình đang diễn ra ra sao. Rất có thể bạn sẽ nhận thấy được một số điều như đuôi mắt hay thái dương giật giật, bụng nóng lên và quắt lại hơi đau,… Và nhất là, chúng ta sẽ tự nghĩ được trong đầu rằng “à, mình đang giận”. Chỉ khi đã suy nghĩ được như thế, chúng ta mới có thể bắt đầu quan sát và suy nghĩ về những thứ khác một cách rõ ràng thay vì bị cảm xúc che mắt bịt tai. Có thể nói, việc nhìn nhận cảm xúc một cách khách quan không dừng lại ở việc ý thức được sự tồn tại của cảm xúc, mà nó còn giúp giải phóng bước đầu bản thân chúng ta khỏi sự kiểm soát của cảm xúc.

b. Chấp nhận

Sau khi đã ý thức được cảm xúc, điều chúng ta cần làm tiếp theo là chấp nhận cảm xúc đó. Cảm xúc là một cơ chế tự nhiên ăn sâu vào chúng ta ở mức độ con người. Không ai có thể dập tắt được sự xuất hiện của cảm xúc, kể cả các bậc thánh nhân. Do đó, chúng ta không cần và không thể chịu trách nhiệm đối với một cảm xúc nào đó xuất hiện trong tâm trí mình. Bản thân việc có một cảm xúc nhất định trước một sự vật sự việc nhất định không nói lên nhân cách của chúng ta. Giận dữ, thèm muốn, khinh bỉ, hay ganh tị đều là những cảm xúc bình thường của một con người bình thường. Tuy nhiên, việc suy nghĩ thế nào, hành động ra sao sau khi cảm xúc đó xuất hiện là điều chúng ta hoàn toàn có thể và cần phải chịu trách nhiệm, và nó thể hiện giá trị con người của chúng ta.

Nếu chúng ta không biết chấp nhận những cảm xúc nhiều khi là rất đen tối của bản thân, thì sẽ có hai khả năng xảy ra. Khả năng thứ nhất là chúng ta sẽ thấy xấu hổ, tự trách cứ, tự khinh miệt bản thân. Khả năng thứ hai là chúng ta sẽ tìm cách chối bỏ cảm xúc của bản thân, thậm chí là tự lừa dối bản thân. Cả hai phản ứng này đều cản trở việc làm chủ cảm xúc, vì phản ứng thứ nhất khiến suy nghĩ của chúng ta ngập chìm trong cảm xúc tiêu cực đối với chính mình, còn phản ứng thứ hai khiến chúng ta không dám nhìn thẳng vào cảm xúc của bản thân. Cả hai phản ứng đều có nguyên nhân là ảo tưởng về đạo đức của bản thân do chúng ta tự tạo ra hoặc bị tiêm nhiễm. Khi chúng ta ảo tưởng về chuẩn mực thì chúng ta tự ti, khi chúng ta ảo tưởng về năng lực thì chúng ta chối bỏ.

c. Truy cứu

Để có thể giải tỏa được cảm xúc chúng ta cần truy cứu nguyên nhân dẫn đến cảm xúc đó. Như đã nói ở trên, cảm xúc nói lên suy nghĩ của chúng ta về thế giới xung quanh. Trong quá trình quan sát, chúng ta thường tự gán cho các đối tượng xung quanh những ý nghĩa nhất định dựa trên các giá trị và chuẩn mực của bản thân. Ý nghĩa đó sẽ quyết định đến cảm xúc của chúng ta đối với đối tượng. Vậy thì câu hỏi chúng ta cần đặt ra không phải là “cái gì gây nên cảm xúc X?” mà là “mình nghĩ thế nào về cái gì để dẫn đến cảm xúc X?”. Chúng ta trả lời được câu hỏi đó càng chi tiết thì sẽ càng nắm rõ được bản chất cảm xúc. Cụ thể, chúng ta nên suy nghĩ tới “hành vi” và “tính chất” hơn là “con người” hay “sự vật”, và tìm hiểu xem ý nghĩa mà chúng ta gắn cho hành vi, tính chất đó là gì.

Điểm cốt lõi ở đây là nguyên nhân tạo ra cảm xúc nằm trong suy nghĩ của chúng ta chứ không phải ở bên ngoài. Chúng ta không giận vì “nó chọc giận mình”, mà chúng ta giận vì “mình cảm thấy bị coi thường”, “mình cảm thấy bị xúc phạm”. Việc nghĩ rằng nguyên nhân của cảm xúc nằm ở thế giới bên ngoài sẽ dẫn đến suy nghĩ đổ lỗi, đổ trách nhiệm, làm cản trở việc làm chủ cảm xúc. Nói cách khác, cảm xúc của chúng ta đều là tự làm tự chịu. Có thể sẽ có người nghĩ rằng “thế là tôi xấu hết à”, “người làm tôi giận không có lỗi gì à?”. Tôi xin trả lời rằng: việc làm chủ cảm xúc là cuộc đấu tranh giữa “con người có ý thức” với “con người vô tri” ở trong nội tâm chúng ta, chứ không phải giữa chúng ta với thế giới xung quanh. Và trong cuộc đấu tranh đó không có khái niệm “công bằng”.

d. Tháo ngòi

Một khi đã nắm được bản chất và nguyên nhân sâu xa, thì chúng ta đã có trong tay công cụ để tháo ngòi cảm xúc. Nếu như ý nghĩa mà chúng ta gán cho đối tượng quyết định cảm xúc của chúng ta đối với đối tượng đó, thì để giải tỏa cảm xúc chúng ta chỉ cần thay đổi ý nghĩa đó đi mà thôi. Ví dụ chúng ta thấy khó chịu khi người khác nhai không ngậm mồm vì cho đó là bất lịch sự. Nếu chúng ta không muốn thấy khó chịu nữa thì chỉ việc coi hành động đó là một việc bình thường thay vì bất lịch sự là xong. Trẻ con sinh ra không có đứa nào để ý đến chuyện đó cả. Đó là chưa kể, trong thực tế không thiếu gì việc ý nghĩa của một hành động trong mắt chúng ta và của đối phương là khác nhau do khác biệt văn hóa, ngôn ngữ, hay đơn giản chỉ là hiểu lầm. Nếu chúng ta để ý đến, biết và hiểu được sự khác biệt đó thì rất có thể cảm xúc của chúng ta cũng sẽ thay đổi.

Cần phải nói thêm rằng, chính vì nền tảng cho cảm xúc là những suy nghĩ chủ quan của chính chúng ta, nên chúng ta mới có thể tác động và thay đổi được nó. Một trong những trở ngại lớn nhất cho việc làm chủ cảm xúc chính là việc cho rằng để có thể giải tỏa được cảm xúc thì đối phương mới là kẻ phải thay đổi. Trong thực tế, chúng ta không thể thay đổi được bất kỳ ai hay cái gì. Cùng lắm, chúng ta chỉ có thể tạo điều kiện thích hợp để người hay vật đó tự thay đổi, và kể cả khi đó cũng không có gì đảm bảo là chúng ta sẽ thành công cả. Vì vậy, việc giải tỏa cảm xúc bằng cách tự thay đổi bản thân lại là cách nhanh chóng, hiệu quả và chắc ăn nhất (tham khảo Bàn về cái sự “giận”).

e. Thể hiện

Khi chúng ta không thể tự tháo ngòi được cảm xúc của mình, thì chúng ta cần có cách thể hiện cảm xúc đó sao cho có hiệu quả tích cực nhất. Nếu chúng ta đã nắm vững và thực hiện tốt các bước trên (dù không thành công), thì việc thể hiện cảm xúc cũng sẽ đơn giản đi rất nhiều. Vì nguyên nhân cảm xúc nằm ở bên trong chúng ta chứ không phải ở đối phương, nên nguyên tắc đầu tiên là đối phương không có lỗi. Vì đối phương không có lỗi, nên chúng ta không thể đổ lỗi hay đòi hỏi đối phương thay đổi theo ý mình, mà chúng ta chỉ có thể đề nghị đối phương hợp tác bằng cách thay đổi hành vi. Và để đối phương đồng ý và có thể thay đổi, chúng ta cần nói cho đối phương biết chúng ta cảm thấy gì về hành vi nào của đối phương, và chúng ta muốn họ thay đổi ra sao. Quan hệ giữa chúng ta và đối phương sẽ là đối tác cùng giải quyết một vấn đề, thay vì hung thủ và nạn nhân, kẻ gây hại và người bị hại.

Tuy vậy, khi thể hiện cảm xúc chúng ta thường không làm theo những nguyên tắc như trên, và dẫn đến kết quả không như mong muốn. Trước hết, chúng ta thường sa vào việc buộc tội đối phương. Việc này có thể làm chúng ta nhẹ nhõm hơn, nhưng sẽ đẩy đối phương vào thế phòng ngự và khiến họ từ chối mọi đề nghị (hay đòi hỏi) của chúng ta. Đơn giản, không ai muốn công nhận mình là người có lỗi, và không ai muốn bị người khác điều khiển cả. Thứ hai, chúng ta không chỉ ra một hành vi cụ thể nào mà lại chỉ nói một cách chung chung như “tôi cảm thấy anh coi thường tôi”. Điều này khiến đối phương không thể kết nối được cảm xúc của chúng ta với bất cứ sự kiện nào trong ký ức họ, và do đó chỉ biết chối bỏ hoàn toàn. Cuối cùng, với những tình huống phức tạp, đối phương rất có thể dù muốn cũng không biết làm thế nào để vừa lòng chúng ta. Nếu chúng ta không đưa ra phương án nào cụ thể, thì họ chỉ có thể đoán bừa mà thôi.

Thông thường, nếu quan hệ giữa chúng ta và đối phương là tốt đẹp, thì trong đa số trường hợp một lời giải thích và đề nghị đơn giản là đủ để đối phương hiểu, thông cảm, và chấp nhận hợp tác. Kể cả khi đối phương từ chối hợp tác, chúng ta cũng nên tìm hiểu xem lý do vì sao, có giải pháp nào khác không, thay vì kết luận là đối phương chống đối, bất hợp tác, hay “bản chất là thế”. Dù vậy, không phải bao giờ chúng ta cũng đạt được kết quả như mong muốn, vì đơn giản chúng ta không có quyền lực gì với thế giới xung quanh cả. Nhưng khi đó ít nhất chúng ta cũng có được sự an ủi là mình đã làm hết mọi thứ trong khả năng và tuân thủ đúng theo những nguyên tắc đạo đức của bản thân. Tiếp theo, chúng ta có thể hoặc tự tìm kiếm giải pháp khác, hoặc chấp nhận thất bại và bước đi tiếp. Giữa giương ô lên che mưa và đứng dưới mưa chửi mắng ông trời, bạn chọn cái nào?


Trên đây tôi đã trình bày về cách hiểu của tôi về bản chất của cảm xúc, sự cần thiết của việc làm chủ cảm xúc, và các bước nhằm làm chủ cảm xúc. Tuy rằng tôi không có một căn cứ nào, và cũng không thể đảm bảo thành công 100%, nhưng tôi tin là nếu tất cả chúng ta có thể ý thức được và làm chủ được cảm xúc của mình theo những gì tôi đã trình bày, thì cuộc sống của chúng ta sẽ bớt đi nhiều cảm xúc tiêu cực hơn, những việc chúng ta làm sẽ dễ thành công hơn, và nhìn chung chúng ta sẽ thấy hạnh phúc hơn. Mở rộng ra, xã hội chúng ta sẽ đối xử với nhau hợp tình hợp lý hơn, bớt đi tranh cãi và xung đột, mà thay vào đó sẽ là sự thông cảm và hợp tác chân tình. Hy vọng rằng bài viết này sẽ có ích, trước hết là cho cá nhân bạn.

Bàn về “khái niệm”

Chú ý: Tất cả những nội dung dưới đây thể hiện quan điểm và tư tưởng cá nhân của tác giả, chứ không phải một sự khẳng định chân lý nào cả.

Thời còn đi học, trong mỗi tiết học thì cái một La Mã đầu tiên thầy cô của tôi thường hay cho chép nhất có lẽ là “khái niệm”. Hồi đấy tôi cũng chả hiểu “khái niệm” nó là cái gì, “định nghĩa” nó là cái gì, hai cái đấy khác nhau thế nào, nên nhiều khi cũng chả quan tâm mà dùng lẫn lộn hết (mà cũng chả thầy cô nào buồn giải thích cả). Đến bây giờ lớn lên, tự tìm hiểu nhiều hơn, tôi thấy “khái niệm” là một … khái niệm mà chúng ta nên biết và hiểu rõ, vì nó vừa có vai trò tích cực rất quan trọng trong sự trưởng thành suy nghĩ của con người nói chung và từng người nói riêng, lại vừa là một “con dao hai lưỡi” rất nguy hiểm đối với bản thân chúng ta và người xung quanh. Trong bài này tôi xin nói qua về khái niệm này.


1. Khái niệm là gì

Chữ “khái” (概) thể hiện sự bao quát, sơ lược (đại khái). Chữ “niệm” thể hiện việc suy nghĩ, ghi nhớ (tâm niệm). “Khái niệm” là những suy nghĩ và ý tưởng của con người được dùng để phân loại, đại diện và mô tả các sự vật, hành động hay tính chất (gọi chung là “đối tượng”) tồn tại trong tự nhiên, xã hội, cũng như suy nghĩ của con người ở một mức độ đơn giản hơn, tổng quát hơn. Chú ý rằng khái niệm không phải là các phát biểu. Điều đó có nghĩa là khái niệm đứng riêng không mang thông tin gì cả, không nói lên một cái gì cả. Nếu coi các phát biểu là câu văn, thì các khái niệm là các danh từ, động từ và tính từ trong câu. Và quả thực mỗi danh từ, động từ, tính từ bất kỳ đều là một ví dụ của khái niệm.

Khái niệm có thể được hình thành từ việc chúng ta quan sát thế giới xung quanh và tự mình phân loại các đối tượng quan sát được. Một đứa trẻ có thể bắt đầu hình thành các khái niệm cơ bản về cơ thể (tay, chân, mặt,…), về cảm xúc (vui, giận, sợ,…), về màu sắc, về đồ vật,… từ trước khi biết nói và trước khi nghe nói đến những khái niệm đó. Khái niệm cũng có thể được truyền đạt lại từ người khác, thông qua việc quan sát các khái niệm thường dùng trong các ngữ cảnh tương tự nhau, hoặc thông qua sách vở, trường lớp. Một đứa trẻ có thể dần nhận biết các khái niệm “đọc” và “sách” nếu bố mẹ đứa trẻ thường xuyên nói “bố/mẹ đọc sách cho con nhé” trước khi cầm sách đọc cho con nghe. Lớn lên đứa trẻ đó sẽ học các khái niệm khoa học trong nhà trường.

Khái niệm cũng có thể được tạo ra bằng cách phân chia, kết hợp, khái quát hóa, hay sáng tạo ra dựa trên các khái niệm có sẵn. Chúng ta tạo ra khái niệm về các giống chó khác nhau từ khái niệm về loài “chó”. Chúng ta tạo ra khái niệm “biển người” từ khái niệm về “biển” và “người”. Chúng ta tạo nên khái niệm “chất” bằng cách khái quát hóa các khái niệm về các chất riêng lẻ. Chúng ta sáng tạo ra các khái niệm “thần thánh”, “thiên đường” một phần dựa trên những khái niệm có sẵn về tự nhiên, xã hội và con người, một phần dựa trên trí tưởng tượng thuần túy. Một khái niệm, do vậy, có thể bao trùm nhiều khái niệm khác, và bản thân nó cũng có thể thuộc về một khái niệm ở cấp cao hơn.

Một khái niệm hoàn thiện và tồn tại lâu dài trong trí não cần có hai yếu tố: một “định nghĩa” về khái niệm đó, và một “cái tên”. Định nghĩa của một khái niệm giúp chúng ta có thể nhận biết được sự tồn tại của khái niệm đó trong các kết quả quan sát và trong suy nghĩ của bản thân. Định nghĩa có thể được thể hiện bằng những ngôn từ cụ thể, mà cũng có thể là một tập hợp các thuộc tính như hình thù, màu sắc, cảm giác,… in hằn trong tiềm thức của chúng ta, giúp chúng ta nhận biết một cách vô thức. Tên của khái niệm là một từ nào đó trong ngôn ngữ của chúng ta, được sử dụng làm “chìa khóa” để tìm kiếm khái niệm trong trí nhớ. Trong thực tế, tên của khái niệm và bản thân khái niệm gắn bó khăng khít đến mức chúng ta thường không phân biệt giữa hai cái với nhau.

2. Tại sao lại cần khái niệm

Trước hết, khái niệm là “cái mác” để dán lên các đối tượng mà chúng ta quan sát được hay suy nghĩ đến. Con người chúng ta nhận biết thế giới xung quanh bằng việc quan sát và so sánh kết quả quan sát với những khái niệm sẵn có. Khi mắt chúng ta nhìn một khung cảnh, não bộ chúng ta tự động gán các khái niệm cho những gì quan sát được: cái vật “cao” màu “xanh” này là cái “cây”, cái vật đang “chạy” kia là cái “xe”,… Và như vậy, thông tin mà chúng ta cần xử lý sẽ đơn giản đi rất nhiều: ở đây có một cái “cây”, ở kia có một cái “xe”,… Tương tự, khái niệm cũng giúp chúng ta có thể “sắp xếp” các suy nghĩ của bản thân thành một mạng lưới các khái niệm tách biệt tương tác với nhau, khiến cho việc xử lý trở nên dễ dàng hơn. Tóm lại, khái niệm giúp chúng ta “nhận thức” và “suy nghĩ”.

Nếu không có các khái niệm, những gì chúng ta nhìn thấy được sẽ là một bức tranh đầy màu sắc hỗn độn không mang một ý nghĩa gì cả. Khi đó, não bộ chúng ta sẽ phải căng sức xử lý từng “điểm ảnh” một để cố hiểu xem chúng ta đang nhìn thấy cái gì. Công việc này rất tốn kém cả về thời gian lẫn năng lượng, và nếu phải thực hiện liên tục sẽ chiếm hết toàn bộ trí óc, khiến chúng ta không thể suy nghĩ được gì khác. Đó là tình trạng mà những đứa trẻ sơ sinh phải trải qua cho đến khi bắt đầu hình thành được những khái niệm đầu tiên. Chúng ta cũng có thể “nếm trải” phần nào cảm giác này khi tiếp xúc với những thứ hoàn toàn xa lạ mà chúng ta không có một chút khái niệm nào, và phải mất công quan sát và suy nghĩ xem nó là cái gì, có tính chất gì, dùng vào việc gì.

Khái niệm đồng thời cũng là “cái neo” để neo giữ tri thức con người. Chúng ta gán các thuộc tính, các quy luật mà chúng ta quan sát được cho các khái niệm, để sau này lôi ra sử dụng khi bắt gặp lại các khái niệm đó: cái “cây” có nhiều “lá” màu “xanh”, “cơm” là các “hạt” màu “trắng”. Chỉ cần phân loại được một đối tượng vào một khái niệm sẵn có nào đó, chúng ta đã có thể biết rất nhiều về đối tượng từ tri thức gắn với khái niệm đó mà không cần phải mất công quan sát lại từ đầu. Khi chúng ta nhìn thấy một cái “xe máy”, chúng ta sẽ biết ngay nó dùng vào việc gì, và mình cần dùng nó như thế nào. Khi nhìn thấy một cái “bánh mỳ”, chúng ta sẽ biết ngay là nó có thể ăn được và có mùi vị đại khái như thế nào. Như vậy, khái niệm giúp chúng ta “ghi nhớ” và “suy đoán”.

Nếu không có các khái niệm, mọi tri thức của chúng ta sẽ giống như hàng nghìn hàng vạn mảnh gỗ nhỏ trôi lập lờ trên biển, nhanh chóng bị quên lãng và mất hút. Chúng ta sẽ chỉ biết được những gì đang diễn ra ở thời điểm hiện tại xung quanh mình, và ghi nhớ được những hình ảnh mới nhìn thấy chưa lâu, chứ không thể ghi nhớ được những thông tin phức tạp. Khi đó đối với chúng ta, hầu hết mọi thứ xung quanh đều là “mới”, đều “xa lạ”. Tóm lại, trí não chúng ta sẽ dừng lại ở mức độ một đứa trẻ sơ sinh hay một người bị chứng mất trí trầm trọng. Có thể nói, khái niệm là những viên gạch xây nên tri thức của con người. Số lượng khái niệm, do vậy, nói lên phần nào mức độ phát triển của trí não một con người nói riêng và cả một nền văn minh nói chung.

3. Sự nguy hiểm của khái niệm

Mọi thứ đều có tính tương đối, và khái niệm cũng vậy. Khi giao tiếp, nhất là với những người nói chung một ngôn ngữ, chúng ta có xu hướng coi rằng đối phương hiểu giống hệt chúng ta về các khái niệm được đề cập đến trong câu chuyện. Tuy nhiên, trong thực tế định nghĩa của mỗi người về cùng một khái niệm, hay hai khái niệm cùng tên, có thể có sự sai lệch, thậm chí là rất khác biệt. Một người có kiến thức về kế toán và một người không biết gì về kế toán có thể sẽ hiểu rất khác nhau về khái niệm “giá thành” (“chi phí làm ra sản phẩm” hay “giá bán sản phẩm”?). Các khái niệm càng trừu tượng thì khả năng và mức độ sai lệch càng lớn. Vì vậy, khi trao đổi những vấn đề quan trọng chúng ta cần đảm bảo rằng hai bên đang nói về cùng một thứ, với cùng một cách hiểu như nhau.

Thứ nữa, khái niệm là một sự giản lược hóa thế giới thực tại. Việc gán các khái niệm cho một đối tượng cho thấy chúng ta nhận thức được đối tượng và các thuộc tính của nó, nhưng cũng có nghĩa là chúng ta nhận thức đối tượng đó một cách đơn giản hơn nó vốn có. Điều này đặc biệt đúng với các khái niệm trừu tượng về con người và xã hội. Khi chúng ta đánh giá một hành vi là dũng cảm, tốt bụng, hay cục cằn, nhút nhát,… cũng tức là chúng ta đã bỏ qua những suy nghĩ sâu xa, những ngữ cảnh cụ thể, và vô vàn các yếu tố khác dẫn đến hành vi đó, mà chỉ chú tâm vào việc ghép hành vi đó vào những khái niệm có sẵn trong đầu chúng ta. Trớ trêu thay, chúng ta càng tạo ra nhiều khái niệm “cao cấp” để mô tả thế giới xung quanh, chúng ta lại càng nhìn thế giới một cách phiến diện hơn.

Bản thân khả năng nhận biết khái niệm của chúng ta cũng có hạn chế. Chúng ta nhận biết hầu hết các khái niệm trong thực tiễn bằng một phép so sánh rất đơn giản với một “bản mẫu” của khái niệm. “Bản mẫu” này cũng rất mù mờ và thường chỉ gồm một số thuộc tính dễ nhận diện nhất. Đó là lý do vì sao chúng ta thường nghĩ “cá voi” là một loài “cá” thay vì “động vật có vú” và “quả bí” là một loại “rau” thay vì “quả”. Đối với các khái niệm trừu tượng thì việc nhận biết càng “tùy hứng” hơn, phụ thuộc nhiều vào hoàn cảnh và bản thân chúng ta. Thế nhưng chúng ta lại thường tin rằng cảm nhận của mình là chính xác, và nhầm lẫn những gì chúng ta nhận thức được với bản chất của đối tượng. Ví dụ dễ thấy nhất là việc chúng ta đánh giá nhân cách qua vẻ bên ngoài: “xăm trổ” là “hung dữ”, “ăn mặc khêu gợi” là “hư hỏng”,…

Cuối cùng, chúng ta có xu hướng kết nối các khái niệm vốn đã mù mờ với những khái niệm còn mù mờ hơn nhưng lại có ý nghĩa lớn như “đúng”, “sai”, “tốt”, “xấu” dựa trên sở thích và đạo đức của bản thân. Những khái niệm này không dừng lại ở việc mô tả, mà còn quyết định cách chúng ta đánh giá và hành động. Một người bình thường không làm hại ai một ngày kia đột nhiên có thể bị gán những “cái mác” là các khái niệm như “hèn nhát”, “ẻo lả”, “lập dị”, “không yêu nước”,… và bị mọi người khinh bỉ, miệt thị hay xa lánh, chỉ vì những cái mác đó “sai” hay “xấu”. Tệ hơn, một khi chúng ta đã “gắn mác” cho ai đó, chúng ta có xu hướng nhận thức thiên vị về phía những cái mác đó. Một người khi đã bị gắn mác “ẻo lả” sẽ bị soi mói từng hành động một để bồi đắp thêm cho cái mác đó, mặc dù có thể trước đó chúng ta chẳng hề để ý đến.


Một cuốn sách Phật giáo tôi đọc được khuyên chúng ta từ bỏ những khái niệm “vớ vẩn” và tiếp nhận mọi vật như nó vốn có. Chúng ta không cần và không thể từ bỏ hẳn việc sử dụng khái niệm, vì hiện tại đó là cách duy nhất để chúng ta có thể xử lý thông tin hiệu quả trong cuộc sống. Tuy nhiên chúng ta nên biết rằng việc gắn các khái niệm vào con người, xã hội và thế giới xung quanh rồi đánh giá và hành động dựa trên đó là một quá trình đầy sai sót. Do vậy, chúng ta nên cẩn trọng khi tiếp thu và sử dụng từng khái niệm, đảm bảo rằng bản thân mình hiểu rõ về khái niệm đó, và nó thực sự có ý nghĩa, thay vì gom nhặt tất cả các khái niệm người đời “sáng tạo” ra và sử dụng tràn lan một cách vô ý thức.

Bàn về “đạo đức”

Chú ý: Tất cả những nội dung dưới đây thể hiện quan điểm và tư tưởng cá nhân của tác giả, chứ không phải một sự khẳng định chân lý nào cả. Bài viết có sử dụng thuyết sáu bậc phát triển đạo đức của Lawrence Kohlberg.

Chúng ta thường đánh giá rất cao một thứ gọi là “đạo đức”. Chúng ta ca ngợi những người chúng ta cho là có “đạo đức”, ca ngợi việc rèn luyện “đạo đức”, đồng thời miệt thị những người chúng ta cho là không có “đạo đức”. Chúng ta hay làm như thể trên thế gian này tồn tại một thứ “đạo đức” quy định sẵn rõ ràng như sách giáo khoa, và ai ai cũng nên/cần/phải “học tập” kỹ năng đó vậy. Cá nhân tôi không nghĩ như vậy, và trong bài viết này tôi sẽ nói về suy nghĩ của bản thân mình về khái niệm “đạo đức”.


1. Đạo đức là gì

Chữ “đạo” (道) nghĩa là “con đường”, chỉ những quy luật khách quan chi phối sự vận hành của mọi vật trong vũ trụ. Chữ “đức” (德) thể hiện năng lực nắm bắt và vận dụng những quy luật khách quan đó. Nói một cách đơn giản, “đạo đức” là năng lực hiểu và làm theo quy luật khách quan của vũ trụ. Người có “đạo đức”, đơn giản là người biết được vũ trụ, hẹp hơn là xã hội và con người vận hành ra sao, theo những quy luật nào, từ đó biết cách ăn ở, sinh sống cho phù hợp với những quy luật đó.

Nói là như vậy, nhưng như tôi đã nói ở một bài viết trước, chúng ta không ai có thể biết được sự thật khách quan, vì mọi sự quan sát đều là chủ quan. Do đó, thế nào là “quy luật khách quan của vũ trụ” thì mỗi người lại có thể có một cách hiểu khác nhau. Như tôi vẫn luôn nói, mọi thứ đều có tính tương đối, và “đạo đức” cũng không ngoại lệ. Chưa nói đến giữa chúng ta với nhau, mà cả những bậc thánh hiền như Jesus, Đức Phật hay Khổng Tử cũng đều có cái nhìn khác nhau về khái niệm “đạo đức”. Bởi vậy, nếu có một ai đó khẳng định rằng mình biết thế nào là “đạo đức tuyệt đối” mà tất cả mọi người đều phải tuân theo, thì tức là người đó đã tự đặt bản thân cao ngang hàng hay hơn cả các bậc thánh hiền, và cá nhân tôi nghĩ là người đó nên tự xem lại mình.

Khác với “đạo đức tuyệt đối”, “đạo đức tương đối” tồn tại dưới nhiều hình thức và nội dung khác nhau tùy thuộc vào hoàn cảnh và cách nhìn của những người mang đạo đức đó: đạo đức của Phật giáo, đạo đức của Thiên Chúa giáo, đạo đức của Nho giáo, đạo đức của đàn ông và đạo đức của đàn bà, đạo đức của tư sản và đạo đức của cộng sản, đạo đức của anh và đạo đức của tôi,… Mỗi đạo đức tương đối đều chỉ có giá trị trong những phạm vi nhất định. “Đạo đức” mà mỗi người chúng ta thường nói đến chỉ là một hoặc một vài trong số vô vàn những đạo đức tương đối này mà thôi.

2. Đạo đức cộng đồng

Đạo đức mà chúng ta thường dễ dàng thấy nhất có lẽ là đạo đức của cộng đồng mà chúng ta sinh sống. Cộng đồng đó có thể nhỏ hẹp ở mức gia đình, họ hàng, làng xã, mà cũng có thể rộng lớn như cả một xã hội hay toàn thế giới. Đạo đức của cộng đồng thường có mục đích là nhằm duy trì trật tự trong cộng đồng, đảm bảo tất cả các thành viên cộng đồng có thể chung sống hòa bình với nhau. Đạo đức cộng đồng đôi khi cũng có mục đích nhằm giúp cho các thành viên cộng đồng đạt đến một mục đích chung nào đó, ví dụ như đạo đức của các tôn giáo có tổ chức. Người có “đạo đức” trong một cộng đồng, do vậy, là người biết cách sống một cách hòa hợp, không gây xung đột hay làm đảo lộn trật tự của cộng đồng đó.

Vì có mục đích như vậy, nên đạo đức cộng đồng thường được ghi chép lại dưới dạng văn bản hoặc truyền miệng như những bài học, thậm chí đôi khi còn được đưa thành luật lệ trong cộng đồng. Do nhu cầu về khả năng diễn đạt và sự thống nhất giữa các thành viên, nên đạo đức cộng đồng thường được đúc kết thành các giá trị đạo đức với tên gọi cụ thể, như sự khiêm tốn, lòng nhân ái, tính trung thực,… “Đạo đức” của một thành viên trong cộng đồng sẽ được đánh giá dựa trên một khung các giá trị đạo đức phổ biến trong cộng đồng đó, giống như giáo viên chấm điểm học sinh theo thang điểm vậy. Những thành viên “đạo đức yếu kém” thường sẽ phải chịu sự cô lập, chỉ trích, khinh miệt của các thành viên khác, hay thậm chí là bị loại bỏ khỏi cộng đồng.

Đạo đức cộng đồng có một vấn đề cố hữu. Đó là mỗi cộng đồng, xét cho cùng, cũng chỉ là một tập hợp các cá nhân. Mỗi cá nhân lại có thể có một cái nhìn khác nhau về đạo đức cộng đồng. Đó là chưa kể trong một cộng đồng lớn có thể tồn tại nhiều cộng đồng đan xen chồng chéo nhau. Mỗi cộng đồng đó lại có thể có một đạo đức của riêng cộng đồng mình. Do đó, cộng đồng càng lớn, đa dạng và lỏng lẻo thì đạo đức cộng đồng càng mù mờ thiếu rõ ràng, và thường cũng chỉ là một số ít giá trị đạo đức chung nhất. Khi một người, một nhóm người, hay thậm chí là số đông tự cho đạo đức của mình là tuyệt đối, đưa nó lên thành luật lệ của cộng đồng và tìm cách loại trừ hay tiêu diệt các thành viên không cùng ý kiến, thì chúng ta có đàn áp mang danh đạo đức.

3. Đạo đức cá nhân

Khác với đạo đức cộng đồng, đạo đức cá nhân chỉ giới hạn trong phạm vi suy nghĩ của mỗi cá nhân chúng ta. Đạo đức cá nhân thể hiện cách nhìn chủ quan của chúng ta về quy luật vận hành khách quan của tự nhiên, xã hội và con người. Nó là tập hợp các nguyên tắc sống mà chúng ta cho là “hợp lý” nhất, tức là tuân thủ theo những quy luật khách quan trong mắt chúng ta. Những nguyên tắc sống này là một phần trong các tiêu chuẩn mà chúng ta sử dụng để đưa ra các quyết định trong cuộc sống. Đạo đức cá nhân có thể biến đổi theo sự trưởng thành trong tư duy cũng như các biến cố xảy ra trong cuộc đời của chúng ta. Tuy nhiên, nhìn chung thì đạo đức cá nhân có tính ổn định tương đối trong một khoảng thời gian nhất định.

Do thường được hình thành trong một khoảng thời gian dài và không liên tục, nên đạo đức cá nhân thường tồn tại dưới dạng các mảnh suy nghĩ rời rạc thay vì có tính hệ thống chặt chẽ. Đồng thời, do chúng ta ít khi có nhu cầu diễn đạt đạo đức của mình bằng ngôn ngữ, nên đạo đức cá nhân thường tồn tại dưới dạng các nguyên tắc “tôi sẽ làm/sẽ không làm xyz” thay vì các giá trị đạo đức mang tên cụ thể. Nếu có chăng, thì chúng ta có thể sẽ so sánh đạo đức của mình với các giá trị đạo đức của cộng đồng, và ghép tên của các giá trị đó cho đạo đức của bản thân. Bởi vậy, cùng một giá trị đạo đức có thể sẽ mang ý nghĩa rất khác nhau trong suy nghĩ của hai cá nhân khác biệt.

Đạo đức cá nhân có nhiều mức độ phát triển, tùy vào sự trưởng thành của suy nghĩ. Ở mức độ đơn giản nhất, chúng ta làm hay không làm việc gì đó vì sợ bị trừng phạt hoặc vì sẽ được lợi trước mắt. Đây là cách suy nghĩ chủ yếu của trí não trẻ con, chưa hiểu nhiều về thế giới xung quanh mà chỉ chăm chăm vào bản thân mình. Một đứa trẻ ở mức độ này sẽ làm việc nhà vì được hứa thưởng tiền, và không vẽ bậy lên tường vì đã từng bị bố mẹ mắng mỏ. Ở mức độ phức tạp hơn, chúng ta làm hay không làm việc gì đó vì đó là luật lệ của cộng đồng, hoặc vì đạo đức cộng đồng đánh giá như vậy là “tốt”. Hầu hết chúng ta khi lớn lên đều đạt được đến mức độ này. Một người suy nghĩ ở mức độ này không vượt đèn đỏ vì đó là vi phạm luật pháp, và tỏ ra khiêm tốn vì mọi người bảo thế là tốt.

Cao hơn nữa, khi chúng ta sống có ý thức và suy ngẫm nhiều hơn, chúng ta sẽ đi đến những kết luận đạo đức của riêng mình thay vì du nhập từ bên ngoài. Khi đó, chúng ta sẽ làm hay không làm việc gì đó vì nó phù hợp với lợi ích sâu xa của chúng ta và với các nguyên tắc sống mà chúng ta tự đặt ra. Mức độ này có vẻ giống với mức độ thứ nhất, nhưng có sự khác biệt cơ bản là chúng ta ý thức được sự tồn tại của cộng đồng xung quanh cũng như lợi ích và tư tưởng của các thành viên khác. Mức độ này cũng khác với mức độ thứ hai ở chỗ chúng ta ý thức được rằng mình là một cá nhân tách biệt khỏi cộng đồng với lợi ích và tư tưởng riêng. Một người ở suy nghĩ ở mức độ này sẽ làm mọi việc vì lý do của riêng mình, dù là tuân thủ theo cộng đồng hay phá vỡ các luật lệ của cộng đồng.

Nói một cách đơn giản, nếu mức độ thứ nhất là “cái tôi tuyệt đối” thì mức độ thứ hai là “cái tôi phục tùng cộng đồng”, và mức độ thứ ba là “cái tôi độc lập trong cộng đồng”. Mức độ sau không nhất thiết là “đúng” hơn, “tốt” hơn mức độ trước, nhưng suy nghĩ của chúng ta nói chung thường trưởng thành theo trình tự ba mức độ đó. Việc trưởng thành nhanh hay chậm phụ thuộc vào tính cách và năng lực bẩm sinh, cũng như sự giáo dục và môi trường xung quanh. Thêm vào đó, chúng ta cũng không đột ngột “nhảy vọt” từ mức độ thấp hơn lên mức độ cao hơn, mà phát triển dần dần những suy nghĩ ở mức độ cao trong khi vẫn giữ nhiều suy nghĩ ở mức độ thấp.

4. Đạo đức và hạnh phúc

Tôi không biết chúng ta được sinh ra để làm gì, nhưng cá nhân tôi tin rằng tất cả chúng ta sống đều cùng vì một mục đích duy nhất: tìm kiếm hạnh phúc cho bản thân. Các bậc thánh nhân và các nhà hiền triết truy tìm chân lý vì tin rằng sống theo chân lý sẽ được hạnh phúc. Các nhà từ thiện làm từ thiện vì tin rằng khiến người khác hạnh phúc thì mình cũng được hạnh phúc. Những người yêu tiền kiếm tiền vì tin rằng có tiền sẽ có hạnh phúc. Thậm chí những người định nhảy lầu tự tử làm vậy cũng vì tin rằng chết đi sẽ được hạnh phúc hơn.

Có thể nói rằng, tìm kiếm hạnh phúc là quy luật khách quan cao nhất, phổ quát nhất của con người. Đạo đức chung nhất, sâu xa nhất của con người, do đó, cũng sẽ đơn giản chỉ là “làm sao để có hạnh phúc” mà thôi. Nói cách khác, đạo đức của con người là nhằm phục vụ mục đích tìm kiếm hạnh phúc cho bản thân. Sự khác biệt trong cách suy nghĩ về đạo đức đơn giản chỉ là sự khác biệt trong cách suy nghĩ về hạnh phúc và làm thế nào để có hạnh phúc. Người nghĩ rằng hạnh phúc là lợi ích trước mắt sẽ hành động vì lợi ích trước mắt bất kể các quy tắc đạo đức cộng đồng. Người nghĩ rằng hạnh phúc là được mọi người yêu quý tôn trọng sẽ chú ý tuân thủ theo đạo đức cộng đồng. Người tin theo hạnh phúc của Phật giáo sẽ tu tâm dưỡng tính và hành động theo những điều răn của Đức Phật.

Tuy nhiên, xét cho cùng thì hạnh phúc của chúng ta chỉ có bản thân chúng ta mới có thể đánh giá và chịu trách nhiệm được. Do vậy, đạo đức có ý nghĩa thực sự phải là thứ xuất phát từ những suy nghĩ chân thực bên trong chúng ta. Việc “dạy” đạo đức thường thấy thực chất chỉ là cố gắng áp đặt các giá trị đạo đức tương đối của cộng đồng hoặc của bản thân người “dạy” lên người được “dạy”. Không có gì đảm bảo rằng những giá trị đạo đức đó phù hợp với hạnh phúc của cá nhân người được “dạy”. Cái chúng ta có thể “dạy” được là chỉ ra mục đích sống “đi tìm hạnh phúc” của con người, và cách (mà chúng ta cho là) có thể đạt được đến hạnh phúc thực sự. Nếu người được “dạy” chấp nhận những điều đó, tự họ sẽ tạo nên những nguyên tắc đạo đức của riêng mình.


Như tôi đã nói, tôi không phải là một nhà đạo đức. Những điều tôi viết ở đây đơn giản là những gì tôi quan sát và học hỏi được, chứ không nhằm nói cái này “đúng” cái kia “sai”, hay kêu gọi ai phải làm một cái gì cụ thể. Có chăng, thì tôi nghĩ là chúng ta nên biết rằng đạo đức của bản thân nói riêng và mọi thứ đạo đức nói chung chỉ là tương đối, và do vậy không nên tìm cách áp đặt nó lên người khác nếu họ không muốn. Tôi cũng mong rằng khi nhận thấy bản chất thực sự của khái niệm “đạo đức”, chúng ta sẽ có thể tìm được những cách truyền đạt các giá trị đạo đức mà mình muốn truyền đạt sao cho hiệu quả hơn, dựa trên cơ sở tôn trọng người được truyền đạt. Xét cho cùng, việc tôn trọng cá nhân khác chẳng phải cũng là một giá trị đạo đức nên có hay sao?

Bàn về cái sự khiêm tốn

Chú ý: Tất cả những nội dung dưới đây thể hiện quan điểm và tư tưởng cá nhân của tác giả, chứ không phải một sự khẳng định chân lý nào cả.

Trước đây, có lần khi đang xem chương trình trò chơi truyền hình, người dẫn chương trình đã nói đùa một câu đại ý rằng “khiêm tốn là không cần thiết”. Câu nói đó đã khiến tôi khi đó khá khó chịu, vì cảm thấy rằng dường như người đó không hiểu ý nghĩa thực sự của từ “khiêm tốn”. Bây giờ nghĩ lại, suy nghĩ đó của tôi cũng không được khiêm tốn cho lắm. Nhưng tôi nghĩ rằng chúng ta nên có một sự hiểu biết sâu xa và có ngọn ngành hơn về sự khiêm tốn. Trong bài này tôi sẽ viết qua về những suy nghĩ của mình đối với khái niệm này.


1. Khiêm tốn là gì

Chữ “khiêm” (謙) thể hiện thái độ nhũn nhặn, kính trọng người khác, tự cho mình là kém cỏi. Chữ “tốn” (遜) thể hiện sự nhường lại, thua kém, cũng là nhũn nhặn. Sự khiêm tốn có thể được tóm gọn lại là việc không coi bản thân là cao hơn so với người khác. Một cách giải thích khác là sự khiêm tốn là việc “biết thân biết phận”, tức là ý thức được vị trí và tầm vóc thực sự của bản thân trong một bối cảnh nhất định, thường là trong một cộng đồng con người, mà cũng có thể là trước một sức mạnh thiên nhiên nào đó.

Sự khiêm tốn tồn tại ở hai mức: sự khiêm tốn bên ngoài và sự khiêm tốn bên trong. Sự khiêm tốn bên ngoài là cách xử sự làm sao để người xung quanh đánh giá chúng ta là “khiêm tốn”, hay ít nhất không cho rằng chúng ta là “thiếu khiêm tốn”. Điều này nhằm mục đích xây dựng quan hệ tốt và sống hòa đồng với xung quanh. Sự khiêm tốn bên trong, trái lại, không quan tâm đến sự đánh giá của xung quanh. Sự khiêm tốn ở bên trong bền vững hơn, thống nhất hơn, và có ảnh hưởng lớn hơn sự khiêm tốn ở bên ngoài. Sự khiêm tốn bên ngoài không nói lên sự khiêm tốn bên trong. Ngược lại một người có vẻ như không khiêm tốn bên ngoài, không có nghĩa là người đó không có sự khiêm tốn bên trong.

Sự khiêm tốn bên trong không phải là một đức tính trời cho theo kiểu “tự nhiên nó thế”, cũng không phải là một giá trị “đạo đức” hay “truyền thống” đến từ bên ngoài. Khi chúng ta dành nhiều thời gian để nhìn nhận và suy ngẫm một cách khách quan, thì sự khiêm tốn là một kết luận hoàn toàn hợp lý, một điều gì đó rất tự nhiên, rất dễ hiểu, dễ chấp nhận, đến từ bên trong chúng ta. Sự khiêm tốn là một kết quả tất yếu, một “sản phẩm phụ” của quá trình trưởng thành của tư tưởng cá nhân. Dưới đây là một số trong số rất nhiều điều tôi cảm thấy góp phần tạo nên sự khiêm tốn.

2. Sự thật không chỉ có một

Sự thật có thể được chia làm hai loại: “sự thật chủ quan” và “sự thật khách quan”. “Sự thật khách quan” là cái tồn tại trong tự nhiên như đúng bản chất của nó. “Sự thật chủ quan” là một sự quan sát một góc độ nào đó của “sự thật khách quan” qua một “lăng kính” của cá nhân người quan sát. Lăng kính đó có thể là cơ thể người quan sát, nhưng cũng có thể là ngôn ngữ, là suy nghĩ, là văn hóa, là kinh nghiệm trong quá khứ,…

Sự thật khách quan là một thứ chúng ta có thể biết là có tồn tại, nhưng không thể quan sát được, vì mọi sự quan sát đều là chủ quan. Trong mắt chúng ta, sự thật chủ quan của bản thân luôn luôn có vẻ “đúng” nhất, vì đó là tất cả những gì chúng ta có thể tự mình quan sát được. Nhưng như thế không có nghĩa là sự thật của người khác không “đúng”, vì sự thật của họ và của chúng ta đều là sự quan sát không hoàn hảo của sự thật khách quan. Ai cũng “đúng”, ai cũng thấy “sự thật”, không ai “sai” cả.

Nếu bạn thấy điều này quá “triết học”, quá “vô cùng”, thì hãy thử nghĩ xem: người mù màu nhìn thế giới như thế nào? Một người mù màu đỏ-xanh, dù có được chúng ta thuyết phục đến đâu, mô tả đến đâu, cũng không thể thấy được đỏ và xanh là hai màu khác nhau. Chúng ta cũng không thể biết được thế giới qua mắt họ có những màu như thế nào, mà chỉ có thể mô phỏng qua lời kể và suy đoán. Và hãy thử nghĩ xem: bạn có chắc rằng màu đỏ mà bạn nhìn thấy giống với màu đỏ mà người khác nhìn thấy? Bạn lấy gì đảm bảo rằng bạn và một người khác cùng chỉ vào một màu, cùng gọi đó là màu đỏ, nhưng người kia không nhìn thấy cái mà bạn vẫn cho là màu xanh? Bạn có mô tả được một cách tuyệt đối “đỏ” là màu thế nào không? Bạn có chắc là bạn không mù màu không?

Hẳn mọi người vẫn còn nhớ câu chuyện “cái váy xanh đen hay vàng trắng”. Đến một chuyện đơn giản như vậy mà chúng ta còn cãi nhau, vậy thì đối với những vấn đề phức tạp hơn, rộng lớn hơn, ai dám đảm bảo rằng chỉ có sự thật của mình là “đúng”? Nói như vậy không có nghĩa là chúng ta phải từ bỏ sự thật của mình, mà chúng ta nên ý thức được rằng chúng ta không có độc quyền đối với sự thật. Mỗi người đều sở hữu một sự thật, và không ai ngoài bản thân người đó biết rõ hơn về sự thật đó. Nói cách khác, chúng ta không “biết nhiều hơn” ai một cách tuyệt đối cả, vì chúng ta không thể biết rõ về sự thật của bất kỳ ai hơn bản thân người đó.

3. Mỗi con người đều đáng quý

Trong một cộng đồng con người, từ gia đình, làng xã, công ty, cho đến xã hội, mỗi cá nhân đều có một vị trí nhất định. Vị trí đó đến từ nhiều yếu tố như gốc gác, năng lực bẩm sinh, nỗ lực bản thân,… và có thể hợp ý hoặc không hợp ý cá nhân đó. Nhưng một điểm chắc chắn là ai cũng có vị trí của mình, có vai trò của mình, và có thể đóng góp cho cộng đồng ở một mặt nào đó với một mức độ nào đó. Đồng thời, tất cả mọi người đều tìm kiếm hạnh phúc cho riêng mình. Hạnh phúc đó có thể ích kỷ, có thể vô tư, có thể đến từ việc đem lại hạnh phúc cho người khác. Nhưng một điểm chắc chắn là ai cũng muốn mình hạnh phúc, bất kể là thánh nhân hay kẻ gây tội ác. Nếu nhìn ở góc độ đó, thì tất cả mọi người đều bình đẳng, tất cả mọi người đều như nhau, không ai “cao quý” hơn ai cả.

Trong công ty, tôi là người làm công việc trí óc, và có người khác làm lao công quét dọn công ty. Tôi là một người lười lĩnh việc chân tay và ghét sự đơn điệu, nên nếu tôi phải ngày ngày quét dọn văn phòng, kỳ cọ nhà vệ sinh, và lặp đi lặp lại việc đó hàng tuần hàng tháng, thì tôi sẽ cảm thấy khổ sở hơn ngồi bàn giấy vò đầu bứt tai. Tôi không làm được và tôi không muốn làm công việc của một người lao công. Nhưng công việc dọn dẹp là việc cần phải làm, không có người lao công làm thì tôi sẽ phải làm (và khi mới vào tôi đã phải làm thật). Nói cách khác, người lao công đang làm thay tôi một việc tôi không làm được và không muốn làm. Vậy chẳng phải người lao công đó đáng nhận được sự trân trọng, hay ít ra là tôn trọng từ tôi hay sao? Chẳng phải người lao công đó “giỏi hơn” tôi trong lĩnh vực của người đó hay sao?

Đó là chưa kể, tất cả mọi người đều có thể thay đổi. Tất cả mọi người đều có thể có tố chất để trở thành người “tốt” hơn. Trên báo chí không thiếu gì tin tức về những người cựu tội phạm đã hoàn lương và trở thành người có ích cho xã hội, thậm chí là thành đạt trong kinh doanh. Và hơn thế nữa, khả năng đánh giá con người của mỗi chúng ta đều không đáng tin cậy. Trong số bạn học cũ của tôi, có những người mà thời đi học tôi đã ngạo mạn cho là người “hư hỏng”, hoặc là người “chẳng làm được việc”, mà đến nay họ đều có gia đình êm ấm, sự nghiệp thành đạt, thậm chí rất rất thành đạt. Chúng ta có nên vì những gì một người đang thể hiện ở hiện tại, mà đánh giá thấp giá trị con người của người đó hay không?

4. Thành công là do may mắn

Bạn có nghĩ rằng những thành công mà bản thân đã, đang, và sẽ đạt được là nhờ phần lớn, nếu không phải toàn bộ, vào nỗ lực của bản thân? Hầu hết chúng ta đều có một niềm tin vô căn cứ rằng chúng ta nắm trong tay vận mệnh của bản thân. Chúng ta tin, hay muốn tin, rằng chỉ cần có nỗ lực, năng lực, phương pháp, suy nghĩ đúng đắn thì chúng ta sẽ có thể xoay chuyển được vận mệnh của mình. Nhưng hiện thực lại không phải như vậy: vận may đóng một vai trò rất lớn, mang tính quyết định, đến sự thành công của mọi việc chúng ta làm.

Chúng ta hãy thử nghĩ xem: Steve Jobs có thể có được thành công to lớn như đã có hay không, nếu năm 15 tuổi ông bị xe cán chết? Nếu ví dụ đó quá cực đoan, vậy thì chúng ta hãy thử nghĩ xem: liệu chúng ta có thể có được những thành tựu mình đang có hay không nếu như chúng ta được sinh ra trong một hoàn cảnh khác, sống dưới một mái nhà khác, tiếp xúc với những tư tưởng khác, gặp gỡ những con người khác? Không thiếu gì những ví dụ về các doanh nhân rất thành đạt, tưởng chừng như đã nắm trong tay chìa khóa thành công, mà chỉ một bước đi thiếu may mắn đã thành tán gia bại sản. Khi nhìn lại quá khứ, chúng ta có thể phân tích kết luận này kia, nhưng trước khi bắt tay vào làm thì ai có thể dám chắc mình sẽ thành công?

Ở đây tôi không có ý đánh giá thấp yếu tố cá nhân. Nếu không có nỗ lực, năng lực, phương pháp, suy nghĩ đúng đắn thì kể cả khi vận may đến chúng ta cũng không thể nắm bắt được, hay không thể phát huy hết được. Nhưng rõ ràng yếu tố cá nhân không thể quyết định được thành công, vì bên cạnh những cá nhân ưu tú thành công là cả một đống cá nhân ưu tú không kém nhưng đã thất bại. Điều tôi muốn nhấn mạnh ở đây không phải là chúng ta không nên cố gắng hay cứ phó thác cho vận may, mà là chúng ta không nên lầm tưởng rằng chúng ta “tự mình thành công”, hay chúng ta “biết cách thành công”. Điều chúng ta làm được, và biết làm, chỉ là cố gắng hết sức chuẩn bị thật tốt để đón nhận vận may (hay vận rủi) của mình mà thôi.

5. Lợi ích của sự khiêm tốn

Có thể có người sẽ đặt câu hỏi: thế khiêm tốn để làm gì? Sự khiêm tốn bên ngoài sẽ chỉ có tác dụng khiến cho mọi người xung quanh khen chúng ta là “khiêm tốn”. Nhưng sự khiêm tốn bên trong có vai trò rất quan trọng đối với hạnh phúc, thành công và sự trưởng thành của bản thân chúng ta. Nếu không có sự khiêm tốn, chúng ta sẽ dễ dàng tự đánh giá quá cao bản thân, tự cho mình là đúng, và do đó sẽ rất khó tiếp thu kiến thức và tư tưởng mới, nhất là từ những người mà chúng ta không “phục”. Khi gặp ý kiến trái chiều, chúng ta sẽ không nghĩ đến việc tìm hiểu ngọn ngành lý do của ý kiến đó, mà sẽ có xu hướng phủ nhận hoặc gạt bỏ ngay ý kiến đó đi. Điều đó sẽ không có lợi cho việc đạt được một cái nhìn toàn diện hơn, đầy đủ hơn về mọi điều trong cuộc sống.

Sự thiếu khiêm tốn cũng sẽ khiến chúng ta có xu hướng giải quyết mọi việc bằng đối đầu thay vì đối thoại. Kể cả khi đối thoại, chúng ta cũng sẽ không để ý đến lời nói và lợi ích của phía bên kia, dẫn đến thế bế tắc, đối lập, hoặc chỉ đạt được kết quả thấp hơn mức có thể đạt được bằng việc hợp tác. Thế gian không nhiều “người xấu” và “kẻ địch” như chúng ta vẫn hay nghĩ. Mỗi người đều hành động vì lợi ích của bản thân, chứ không phải chỉ để triệt hạ người khác. Chỉ cần chúng ta có thái độ khiêm tốn hơn, tôn trọng đối phương hơn, biết lắng nghe hơn, thì rất có thể chúng ta sẽ có thể tìm ra được cách tháo ngòi xung đột, hay tìm ra một giải pháp giúp cả hai bên đều có được lợi ích mong muốn.


Sự khiêm tốn là một trong những dấu hiệu của một nhân cách phát triển. Có lẽ vì vậy mà chúng ta thường đánh giá cao sự khiêm tốn ở người khác. Tuy nhiên, sự khiêm tốn ở bên trong, như đã nói ở trên, không phải là những hành vi bề ngoài, cũng không phải một đức tính riêng lẻ, mà chỉ là một trong những kết quả của việc tu dưỡng bản thân. Vì vậy, chúng ta không nên chạy theo sự khiêm tốn, mà nên tập trung vào việc sống có ý thức và suy ngẫm sâu xa về mọi việc. Khi đó tự khắc sự khiêm tốn sẽ đến với chúng ta một cách rất tự nhiên và hợp lý.

Bàn về cái sự vui sướng

Chú ý: Tất cả những nội dung dưới đây thể hiện quan điểm và tư tưởng cá nhân của tác giả, chứ không phải một sự khẳng định chân lý nào cả. Các ví dụ trong bài viết chỉ mang tính … ví dụ.

1. Vui sướng và kỳ vọng

Khi nào thì chúng ta vui sướng? Chúng thường hay vui sướng khi cảm thấy nhận được một cái gì đó. Cái nhận được đó có thể là vật chất thuần túy như tiền bạc hay quà tặng, mà cũng có thể là một cử chỉ, một lời nói, một cảm xúc. Cái nhận được đó cũng có thể không phải do ai cho chúng ta cả, mà là những cảm xúc do chúng ta tự tạo ra trong tâm trí mình như cảm giác tự hào khi chứng kiến một thành công nào đó của bản thân hay người thân yêu.

Thế nhưng không phải phải bất cứ khi nào nhận được bất cứ cái gì chúng ta cũng đều vui sướng. Chúng ta chỉ thấy vui sướng khi nhận được những thứ mà chúng ta “thích”. Việc chúng ta có “thích” một thứ gì đó hay không phụ thuộc vào nhiều yếu tố bên trong như các giá trị đạo đức, nguyên tắc, các nhu cầu tâm sinh lý, các sở thích,… Cùng một người có thể thích cái này và ghét cái kia, ngược lại cùng một thứ có thể người này thích mà người kia ghét.

Kể cả khi chúng ta nhận được cái mà chúng ta thường “thích”, đôi khi chúng ta cũng không cảm thấy vui sướng. Một đứa trẻ thường ngày nếu nhận được một cái bánh kem nho nhỏ thì sẽ cảm thấy rất vui sướng. Nhưng nếu đứa trẻ đó nhận được cũng cái bánh kem be bé đó vào ngày sinh nhật thì rất có thể nó sẽ không vui sướng, thậm chí là giận dỗi. Đó là vì nó nghĩ rằng ngày sinh nhật thì nó phải nhận được một cái bánh sinh nhật to hơn đẹp hơn cái bánh kem ti tí kia. Nói tóm lại là nó có kỳ vọng, và thứ nó nhận được đã không đáp ứng được kỳ vọng đó.

Như vậy, nhìn từ một khía cạnh nhất định, có thể nói sự vui sướng được tính bằng công thức V(ui sướng) = T(hích) – K(ỳ vọng). Nếu quả thực là như vậy, thì kỳ vọng cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc quyết định xem chúng ta có vui sướng khi nhận được một cái gì đó hay không. Kỳ vọng càng cao thì sự vui sướng càng giảm xuống, và khi kỳ vọng lên quá cao thì sự vui sướng có thể thành số âm, tức trở thành sự thất vọng, kể cả khi chúng ta nhận được thứ mình thích.

Có lẽ trong chúng ta không có mấy người không muốn được vui sướng. Do vậy nếu chúng ta không thể khiến mình trở nên thích thứ nhận được hơn, thì chúng ta cũng có thể giảm kỳ vọng của bản thân xuống để gia tăng sự vui sướng, hay ít nhất là giữ nó không trở thành thất vọng. Và nếu chúng ta giữ kỳ vọng của mình bằng hoặc rất gần số không, thì chẳng phải mọi thứ chúng ta nhận được trên đời đều là cái đáng vui sướng hay sao?

2. Vui sướng và biến đổi

Khi đang đói mà được ăn, chúng ta cảm thấy vui sướng. Chúng ta ăn xong bát thứ nhất, sự vui sướng đó giảm đi một nửa. Chúng ta ăn xong bát thứ hai, sự vui sướng đó bắt đầu cạn. Trừ những thiếu niên đang tuổi lớn, hay một số ít có dạ dày hơn người, còn đa số chúng ta sẽ thấy hết vui sướng sau khi đã ăn đến bát thứ ba. Và chắc chắn rằng không ai có thể ăn mãi, ăn liên tục, ăn không nghỉ được. Vì trong quá trình ăn đó, sự vui sướng giảm dần và chuyển sang sự đau khổ. Chúng ta đau khổ khi đã no mà vẫn cứ phải ăn tiếp.

Chúng ta không thu được sự vui sướng từ bản thân việc ăn. Chúng ta cũng không thu được sự vui sướng từ bản thân trạng thái no. Chúng ta thu được sự vui sướng từ quá trình ăn để biến đổi trạng thái từ đói lên no. Điều này cũng có thể thấy ở một số ví dụ khác: Chúng ta không cảm thấy vui sướng từ bản thân việc hít vào hay thở ra, mà chúng ta cảm thấy vui sướng từ quá trình hít và thở đan xen nhau liên tục. Chúng ta không cảm thấy vui sướng khi chỉ nghe mãi một nốt nhạc, mà chúng ta cảm thấy vui sướng khi âm thanh nghe được biến đổi từ nốt nhạc này sang nốt nhạc kia.

Ngược lại, chúng ta thường cảm thấy đau khổ khi bị giữ nguyên mãi ở một trạng thái nào đó. Chúng ta phải “nằm xuống rồi lại đứng lên”, chứ không thể chịu được khi phải đứng mãi, nằm mãi, hay ngồi mãi. Hoặc, không đến mức đau khổ, nhưng không thiếu người giàu có lại cảm thấy chán chường với sự giàu có của mình mà muốn thử cảm giác nghèo khổ, còn những người nghèo khổ thì lại ước ao có được sự giàu có, để đến khi giàu có lại muốn trở về cuộc sống trước kia.

Nhìn từ một góc độ nào đó, có thể nói sự vui sướng được sinh ra từ quá trình biến đổi của con người từ trạng thái này sang trạng thái khác, chứ không phải từ bản thân một trạng thái hay hành vi đơn độc nào cả. Nói ngắn gọn là sự vui sướng đến từ quá trình chứ không phải kết quả. Điều này cũng có nghĩa là sự vui sướng là một thứ không lâu bền, không có sự vui sướng nào là mãi mãi cả. Việc hy vọng vào sự vui sướng khi đạt được một mục tiêu nào đó mà bỏ qua việc tận hưởng quá trình tiến tới mục tiêu đó, do vậy, có thể xem là một sai lầm về căn bản.

Cuộc sống luôn luôn biến đổi theo quy luật vô thường, và sự vui sướng của chúng ta cũng luôn luôn biến đổi theo quy luật lúc lên lúc xuống. Thay vì quanh quẩn mơ mộng một sự vui sướng “cuối cùng” và “mãi mãi”, chúng ta có thể đem lại sự vui sướng “tức thì” cho bản thân bằng việc luôn luôn thay đổi, luôn luôn tiến lên (thậm chí … lùi xuống), và luôn luôn tìm cho mình một cái gì đó mới để hướng tới. Những sự vui sướng nhỏ nhặt nhưng đều đặn như những con sóng nhỏ, nếu nhìn từ xa, chẳng phải cũng giống như cả một đại dương yên bình hay sao?

Hãy tập trung vào bản thân

Chú ý: Tất cả những nội dung dưới đây thể hiện quan điểm và tư tưởng cá nhân của tác giả, chứ không phải một sự khẳng định chân lý nào cả. Bài viết mượn nhiều ý tưởng từ cuốn sách “Conscious Business: How to build Value through Values” của Fred Kofman.

Trong một vài năm trở lại đây, khi Facebook bắt đầu lan tỏa rộng rãi hơn tại Việt Nam, cùng với đó là sự xuất hiện của nhiều trang (page) có nội dung thời sự và giải trí hơn, tôi nhận thấy một xu hướng khá rõ rệt đang diễn ra: chúng ta kêu ca nhiều hơn, và chỉ trích nhiều hơn. Nhìn đâu cũng thấy mọi người kêu ca và chỉ trích về đủ vấn đề: Nhà nước, xã hội, văn hóa, doanh nghiệp, cho đến cả ông hàng xóm. Tất cả những kêu ca và chỉ trích đó đều có một điểm chung: chúng tập trung vào “chuyện của người khác” hơn là “chuyện của bản thân”. Tuy nhiên, cá nhân tôi cho rằng “chuyện của bản thân” mới là cái chúng ta nên tập trung sự chú ý và suy nghĩ.


1. Ai chịu trách nhiệm về cuộc đời bạn?

Khi được hỏi câu này, có lẽ đa số chúng ta sẽ trả lời là “chính tôi”. Nếu thực sự là như vậy, tại sao chúng ta còn kêu ca? Nếu chúng ta hiểu “trách nhiệm” theo cách tôi đã viết ở một bài viết trước, thì không có lý do gì để chúng ta kêu ca về bất cứ một vấn đề gì trong cuộc sống cả, bởi chúng ta chịu trách nhiệm hoàn toàn về cuộc sống của chúng ta. Chúng ta có trách nhiệm giải quyết mọi vấn đề nảy sinh trong cuộc sống của chúng ta, từ những vấn đề nhỏ nhặt nhất cho đến cả những vấn đề xã hội và quốc gia. Nếu không suy nghĩ như vậy, thì chúng ta sẽ chỉ là nạn nhân của các tác động xung quanh, và sẽ không phải là người làm chủ cuộc sống của bản thân.

Nói đến đây hẳn nhiều người sẽ phản bác lại rằng: thế thì Nhà nước để làm gì, công an để làm gì, nhà trường để làm gì,… ai cũng phải có trách nhiệm chứ? Để đáp lại, tôi xin hỏi một câu: vậy ai sẽ chịu thiệt thòi nhiều nhất từ các vấn đề trong cuộc sống của chúng ta? Chẳng cần phải suy nghĩ nhiều chúng ta cũng có thể thấy rằng đó chính là bản thân chúng ta. Hay nói đúng hơn, chúng ta coi một điều gì đó là “vấn đề” bởi chúng ta cảm thấy mình phải hoặc sẽ phải chịu thiệt thòi từ nó. Không có gì đảm bảo là người khác sẽ thấy cùng một “vấn đề” với chúng ta, hay có thể tìm ra được cách giải quyết “vấn đề” theo ý chúng ta. Nếu họ không giải quyết hay không giải quyết được, thì chỉ có chúng ta là người tiếp tục bị thiệt thòi mà thôi.

Có người cũng sẽ lại nói rằng: nhưng mà tôi không có lỗi, cớ gì tôi phải chịu trách nhiệm? Như tôi đã nói trong bài viết trước, đúng sai và trách nhiệm không liên quan đến nhau. Kể cả khi chúng ta không có lỗi, nếu chúng ta bước lên nhận trách nhiệm thay vì đổ lỗi cho hoàn cảnh và người xung quanh, thì tức là chúng ta đã biến mình thành người trong cuộc, đặt mình vào vị trí có thể tác động và thay đổi vận mệnh của bản thân. Còn nếu chúng ta không nhận trách nhiệm, tức là chúng ta tự đẩy mình ra khỏi cuộc chơi, biến mình thành khán giả đối với chính cuộc đời của mình. Vận mệnh của chúng ta, do đó, sẽ được quyết định bởi hoàn cảnh và người xung quanh.

Không chịu trách nhiệm cũng là một lựa chọn, thậm chí đôi khi là hợp lý. Việc không chịu trách nhiệm có thể được ví như cổ động viên bóng đá cổ vũ đội nhà vậy. Họ có thể cổ vũ, có thể hò hét cầu thủ, chỉ trích huấn luyện viên, chửi mắng trọng tài, buộc tội đội bạn, nhưng cuối cùng họ vẫn không thể tác động gì đến việc thắng thua của đội nhà. Thắng thì họ vui vẻ ăn mừng, chẳng may thua thì họ hậm hực ra về, nhưng có được niềm an ủi là “không phải lỗi của mình, mà là lỗi của cầu thủ/huấn luyện viên/trọng tài/đội bạn”. Không chịu trách nhiệm đồng nghĩa với không phải chịu áp lực, không phải lao tâm khổ tứ, nhưng cũng không được có quyền lựa chọn số phận của bản thân, tức không có tự do. Lựa chọn thế nào là tự do của chúng ta.

2. Đừng quá khắt khe với bản thân

Tuy nhiên, việc nhận trách nhiệm không đảm bảo cho việc giải quyết được vấn đề. Việc nhận trách nhiệm chỉ giúp chúng ta có cơ hội giải quyết vấn đề mà thôi. Năng lực giải quyết từng vấn đề cụ thể của mỗi chúng ta đều có hạn. Trong suốt cuộc đời, chúng ta thường xuyên chịu sự chi phối của những yếu tố nằm ngoài khả năng tác động của bản thân, và những yếu tố đó có thể cản trở việc giải quyết vấn đề. Bởi vậy, chúng ta cũng không nên tự trách bản thân khi gặp phải một vấn đề nằm ngoài khả năng giải quyết. Làm như vậy chỉ có hại cho chúng ta mà thôi.

Vậy chúng ta “nên” chịu trách nhiệm đến đâu? Cái đó tùy thuộc vào mỗi người tự đánh giá, xem chúng ta đang muốn “làm vừa lòng” ai? Cá nhân tôi nghĩ rằng, xét cho cùng chúng ta sống là để tìm hạnh phúc, mà chỉ có chúng ta mới có thể đánh giá được hạnh phúc của bản thân, nên chúng ta cũng chỉ cần nhận trách nhiệm trong chừng mực bản thân không thấy hối hận là được. Người khác có thể đặt ra những yêu cầu cao hơn, nhưng không có nghĩa là chúng ta phải làm theo. Như tôi đã nói, việc quyết định xem sẽ nhận trách nhiệm đến đâu, và quyết định nhận trách nhiệm về những hệ quả của quyết định đó, cũng là thể hiện của con người tự do. Và tôi tin là nếu thực sự nhận trách nhiệm, thì chúng ta sẽ không có gì phải hối hận về quyết định của mình cả.

Một người nông dân có tự nhận trách nhiệm về mùa màng của mình đến đâu cũng không thể khiến trời tự đổ mưa cứu hạn, mà chỉ có thể tìm cách đưa nước từ nơi khác về ruộng thay vì kêu trời. Nếu người đó không thể tìm ra cách nào, thì đơn giản là mùa màng sẽ mất và người đó sẽ trắng tay. Sau khi trắng tay, người đó có thể tự vựng dậy và tìm cách mưu sinh, hoặc tiếp tục kêu trời và chịu chết đói. Cuộc sống vốn không diễn ra theo ý chúng ta muốn. Nếu bạn vẫn còn cảm thấy tấm tức, thì có thể tham khảo thêm một bài viết khác của tôi về cái sự “giận”.

3. Đừng “cưỡng ép cải tạo” người xung quanh

Một khuynh hướng tôi hay thấy ở nhiều người, nhất là bản thân tôi trước đây, là mỗi khi bắt gặp hay nghĩ ra một “chân lý” nào đó, liền lập tức tìm cách áp đặt nó lên người xung quanh. Có thể bản thân tôi cũng chưa hoàn toàn thấm nhuần “chân lý” đó, nhưng tôi đã vội vàng đánh giá người khác. Bây giờ thì tôi thấy đó là một hành động thật ngạo mạn. Thế nhưng theo cảm nhận của tôi, rất nhiều người trong số chúng ta vẫn làm điều đó hàng ngày hàng giờ. Chúng ta có thể thấy rõ điều đó khi nhìn vào bất cứ một cuộc tranh cãi nào. Chúng ta đánh giá lẫn nhau, tìm cách thuyết phục nhau, không thuyết phục được thì tranh luận, tìm cách “chiến thắng” qua việc chỉ ra đối phương “sai”, không thắng được thì miệt thị đối phương là “ngu dốt”, là “vô đạo đức” này kia.

Chúng ta hãy thử nghĩ xem: đã bao giờ chúng ta cho rằng một người có cùng ý kiến với chúng ta là “ngu dốt” chưa? Tất cả những người chúng ta chỉ trích, phản đối, thậm chí miệt thị, đều là những người không có cùng ý kiến với chúng ta, hoặc không tuân theo những gì chúng ta mong muốn. Vậy họ “sai”, họ “ngu dốt”, họ “vô đạo đức” là vì đó là bản chất của họ, hay là vì chúng ta thấy họ không như mình muốn? Nếu hỏi có ai có cách nào để xác định tuyệt đối một người có “ngu dốt” không thì có lẽ không ai trong chúng ta đưa ra được, nhưng trong cuộc sống chúng ta vẫn trùm cái mũ đó lên đầu những người chúng ta không đồng ý. Vậy vấn đề nằm ở họ hay ở cách nhìn nhận của chúng ta?

Cứ coi như vấn đề là ở họ, vậy sau khi “chiến thắng” họ thì chúng ta được cái gì? Bản thân tôi chưa có gia đình cũng chưa có người yêu, nhưng ai đã từng yêu hay lập gia đình có lẽ đều hiểu một kinh nghiệm xương máu: không có “chiến thắng” nào trong chuyện tình cảm cả. Khi có xung đột, bạn có thể khuất phục người kia bằng lý lẽ, tình nghĩa, hay vũ lực, nhưng kết quả vẫn là nhẹ thì tình cảm xa cách, nặng thì quan hệ đổ vỡ. “Chiến thắng” có thể thỏa mãn lòng tự kiêu của chúng ta trong chốc lát, nhưng hầu như không bao giờ thay đổi được người khác. Nếu không có mục đích nào cao hơn, mọi “chiến thắng” với người khác cuối cùng đều vô nghĩa. Cái chúng ta cần là sự hòa hợp và hợp tác, và điều đó không thể có được từ thái độ thù địch hay ngạo mạn bề trên.

Đức Phật Thích Ca, kể cả sau khi đã ngộ ra chân lý, cũng chỉ giảng Phật pháp cho những người muốn nghe, chứ không hề bắt ép hay đánh giá ai cả. Đức Phật thậm chí còn chú trọng giảng cho người hiểu nhiều trước người hiểu ít, người hiểu ít trước người chưa hiểu, thay vì giảng đồng đều cho tất cả mọi người. Đó là vì Người hiểu rằng muốn thay đổi thế gian, muốn đem lại hạnh phúc cho tất cả mọi người, thì phải bắt đầu từ việc giúp từng cá nhân một ngộ ra chân lý của bản thân. Chúng ta chẳng cần bàn những việc đao to búa lớn hay quốc gia trọng đại, chẳng cần vung tiền làm từ thiện hay giúp đỡ tất cả mọi người hoạn nạn (tất nhiên làm được thì tốt), chỉ cần mỗi người chúng ta hiểu được đạo lý và đối xử với nhau tốt hơn, là thế gian đã hạnh phúc lên một chút rồi.


Tôi viết bài này không phải để đả kích bất kỳ ai. Thực tế bản thân tôi hàng ngày đôi khi vẫn phạm vào những cái mà tôi cho là không nên làm. Nhưng việc ý thức được những đạo lý trên (của cá nhân tôi) giúp cho tôi có thể luôn không ngừng tự kiểm điểm và sửa chữa bản thân, nhằm tiến dần đến hình mẫu con người lý tưởng (của cá nhân tôi). Tôi cảm thấy nếu chúng ta cứ buông thả việc tu dưỡng bản thân và chỉ chăm chăm vào soi mói chuyện người khác, thì dần dần xã hội của chúng ta sẽ trở thành một nơi rất ngột ngạt mà tôi nhất định không muốn sống trong đó. Qua bài viết này, tôi mong có thể đóng góp thêm một góc nhìn để mọi người có thể tham khảo, và nếu thấy hợp lý thì áp dụng, tất nhiên là với bản thân trước tiên.

Bố và con trai: Chuyện con chó (2)

Chú ý: Tất cả những nội dung dưới đây thể hiện quan điểm và tư tưởng cá nhân của tác giả, chứ không phải một sự khẳng định chân lý nào cả.

Câu chuyện về bố và con trai trong bài viết trước do tôi nghĩ ra sau khi đọc một mẩu chuyện trên mạng về việc một số đứa trẻ thích trêu ghẹo, thậm chí là đánh đập chó mèo. Việc trêu ghẹo chó mèo hay vật nuôi khác có thể dẫn đến nhiều vấn đề. Do đó, tôi đã nghĩ xem làm thế nào để có thể dạy con không làm điều đó trong một tình huống tưởng tượng cụ thể.

Tuy nhiên nếu dừng lại ở đó thì hẳn nhiều người sẽ chỉ cảm thấy đó là một “câu chuyện đẹp” ở một thế giới xa vời chứ không thể áp dụng được cho bản thân. Do đó trong bài viết này tôi sẽ phân tích ngọn ngành suy nghĩ của mình trong câu chuyện để các bạn tham khảo.


1. Xác định tiền đề

Theo như tôi cảm nhận, nhiều bậc cha mẹ khá lúng túng với việc làm sao để dạy con cho “tốt”. Như tôi đã trình bày trong một bài viết khác, mọi sự vật sự việc đều có tính tương đối và do đó cần được đánh giá dựa trên một số tiêu chuẩn đánh giá nhất định (tiền đề). Trong việc hành xử của con người, tôi cho rằng hai tiền đề quan trọng nhất là mục đíchnguyên tắc sống. Một phương pháp dạy con chỉ được coi là “tốt” nếu như nó giúp bạn đạt được đúng mục đích đề ra, đồng thời tuân thủ theo những nguyên tắc sống cơ bản của cá nhân bạn.

Mọi hành động của con người đều có mục đích, dù là vô thức hay hữu ý. Nếu bạn không ý thức được một mục đích rõ ràng mà hành động theo cảm tính, thì não bộ của bạn sẽ tự chọn cho bạn một mục đích dựa vào bản năng và tiềm thức của bạn, dù mục đích đó đi ngược lại mong muốn có ý thức của bạn. Do đó, nếu bạn muốn bản thân có hành động “tốt”, thì bạn phải luôn ý thức được một mục đích “tốt”, hoặc cao hơn là rèn luyện cho mình một tiềm thức “tốt”. Thế nào là “tốt” thì là tự do của bạn. Nếu mục đích của bạn là khiến cho con sợ hãi bạn một phép, thì việc thường xuyên mắng mỏ, quát tháo và dùng đòn roi cũng là một phương pháp “tốt”. Ở đây tôi chỉ xin nói về ý kiến của cá nhân tôi.

Mục đích cao nhất trong việc dạy con của tôi (mặc dù tôi chưa có con) là giúp con trở thành một cá nhân có thể 1) tự mình suy nghĩ, đánh giáquyết định dựa trên các giá trị tự thân, và 2) tự chịu trách nhiệm về mọi quyết định cũng như hạnh phúc của bản thân. Dựa vào đó, đối với tình huống cụ thể là chuyện con chó, mục đích của tôi sẽ là giúp cho con hình thành được 1) các lý do và 2) khả năng suy nghĩ để từ đó có thể tự quyết định không đá chó mèo vô cớ, cũng như không đánh người khác vô cớ. Chú ý ở đây mục đích của tôi không đơn thuần chỉ là “khiến cho con không đá chó nữa”.

Nếu như mục đích là cơ sở để quyết định bạn sẽ làm gì, thì nguyên tắc sống là cơ sở để quyết định bạn sẽ làm hay không làm một việc cụ thể nào đó trong một hoàn cảnh cụ thể nào đó. Giống như với mục đích, tất cả mọi người đều có những nguyên tắc sống nhất định, dù là vô thức hay hữu ý, từ đơn giản nhất như “làm mọi việc để đạt mục đích” cho đến các hệ thống giá trị đạo đức phức tạp. Nguyên tắc sống thuộc nhiều về tiềm thức hơn ý thức, do đó cần được ý thức lâu dài để có thể thực sự bám rễ một cách vững chắc.

Cá nhân tôi có một số nguyên tắc sống khác nhau, nhưng nguyên tắc sống cao nhất là không làm với người khác cái mình không muốn phải chịu. Tôi là một người ham thích sự tự chủ trong suy nghĩ và hành động, do đó tôi không muốn làm những việc có thể dẫn đến tước đi sự tự chủ trong suy nghĩ và hành động của con. Tự chủ ở đây được hiểu là “tự đặt ra cho bản thân những luật lệ của bản thân”. Nguyên tắc này đã góp phần định hình nên mục đích cho việc dạy con mà tôi đã trình bày ở trên.

Sau khi đã xác định được các tiền đề quan trọng, tiếp theo tôi sẽ đi vào từng quyết định cụ thể trong câu chuyện giữa bố và con trai về con chó.

2. Tạo môi trường hòa bình

Một trong những quyết định đầu tiên của tôi là sẽ dạy bảo con trong môi trường “hòa bình” thay vì “chiến tranh”. “Hòa bình” ở đây được hiểu là con không cảm thấy có mối đe dọa nào về mặt tinh thần hay thể xác trong quá trình dạy bảo. Đó là lý do cho việc tôi nói chuyện với con bằng một thái độ bình thản và một giọng nói từ tốn trong hầu hết câu chuyện. Tôi chuyển tâm trạng từ giận dữ sang bình tĩnh bằng cách hít thở hai hơi dài trước khi tát con. Việc hít thở một hơi dài có tác dụng làm thay đổi nhịp thở và từ đó làm gián đoạn luồng cảm xúc tiêu cực. Bạn có thể tìm hiểu thêm về cách chế ngự cảm xúc giận dữ qua một bài viết trước của tôi.

Bạn có thể thấy điều này hơi chéo nghoe, nhưng việc tát con khi còn đang tức giận, và việc tát con khi đã bình tĩnh có ý nghĩa rất khác nhau. Việc bình tĩnh lại rồi mới tát con đảm bảo rằng cái tát đó là có ý thức và mang mục đích giáo dục, với độ mạnh vừa phải và có tính đến nhiều yếu tố khác, trong đó có sự an toàn của con. Nếu tôi tát con trong khi còn đang giận dữ, cái tát đó rất có thể sẽ mang một mục đích khác: thống trị và bắt đối tượng phục tùng bằng vũ lực, một trong các bản năng của con người. Chưa kể lực tát rất có thể sẽ khiến con ngã hay gây thương tích khác dẫn đến làm gián đoạn việc dạy bảo. Một mở đầu lệch lạc sẽ gây khó khăn rất lớn trong việc đạt được mục đích như mong muốn.

Bên cạnh việc xua tan cơn giận của bản thân, tôi còn có một số cử chỉ khác để trấn an con và tạo môi trường hòa bình: quỳ xuống để đặt mắt ngang hàng với mắt con thay vì đứng thẳng và nhìn từ trên xuống, hai tay đặt ở các vị trí không mang tính thù địch hay đe dọa mà là mời gọi, và nói rõ cam kết không đánh cũng như khẳng định mình không giận. Tất cả những điều đó giúp cho con cảm thấy không có mối đe dọa hiện hữu. Hành động vuốt má con thể hiện sự yêu thương bình thường, giúp cắt đứt sự liên hệ cuối cùng giữa cái tát lúc trước và câu chuyện với bố sau đó.

Việc dạy bảo trong hòa bình có ý nghĩa rất quan trọng, bởi khi cảm thấy bị đe dọa về thể xác và tinh thần, suy nghĩ của con sẽ dễ bị rối loạn do sợ hãi. Khi đó, hoặc những gì bạn nói sẽ trôi tuột khỏi trí nhớ của con, hoặc tệ hơn là con sẽ “cắm lệch” nguyên nhân nọ vào kết quả kia (vd. bị đánh là vì đá chó), dẫn đến tiếp thu sai lệch bài học. Đó là chưa kể những câu trả lời của con khi đó sẽ không thành thực mà tập trung vào mục đích xoa dịu nguồn gốc của sự đe dọa, ở đây là cơn giận của bố. Kể cả khi con có gật đầu khi nghe dạy bảo, đó cũng sẽ là vì áp lực từ bên ngoài chứ không phải vì một lý do bên trong. Điều đó không phục vụ mục đích đã đặt ra, cũng như đi ngược lại nguyên tắc sống của tôi.

3. Cung cấp lý do

Để thuyết phục con không đá chó vô cớ, tôi cần đưa ra cho con một số lý do mà con cảm thấy thuyết phục. Lý do càng thuộc về tự thân thì càng mạnh mẽ và lâu dài. Tính tự thân mất dần theo thứ tự từ bản năng, đến tiềm thức, đạo đức cá nhân, lợi ích cá nhân, áp lực nội tại, và cuối cùng là các áp lực bên ngoài. Lý do tự thân ở mức cao nhất tôi có thể nghĩ ra là tình yêu thú vật. Lý do này sẽ khiến con không bao giờ nghĩ đến việc đánh đập thú vật dù vô cớ hay có cớ, nhưng rõ ràng trong con chưa có cái đó, và tôi cũng không thể tạo nên cái đó trong một chốc một lát.

Lý do ở mức tiếp theo sẽ là một lý do tuy không ngăn con nghĩ đến việc đá chó cho vui, nhưng sẽ khiến con lựa chọn việc không đá chó vì nó phù hợp với đạo đức của bản thân. Cụ thể ở đây tôi lựa chọn sự thấu cảm, tức việc hiểu được cái người khác đang cảm nhận. Tôi đặt hy vọng vào việc khi hiểu được nỗi đau của con chó và sự bất công mà bản thân đang gây ra cho nó, con sẽ tự đặt mình vào vị trí của con chó, thấy rằng những hành động của mình là sai trái, và tự quyết định từ bỏ những hành động đó. Bạn cũng có thể tìm những lý do khác tương đương như sự công bằng (ko áp bức vô cớ), sự thương cảm (thương xót kẻ hoạn nạn), lòng tự tôn (ko áp bức kẻ yếu).

Thẳng thắn mà nói, tôi đã khá bân vân trong việc có dùng hay không dùng vũ lực (tát) đối với con. Tuy nhiên tôi cảm thấy rằng nếu không cho con cảm nhận trực tiếp nỗi đau khi bị người lớn hơn mình đánh, cũng như sự sợ hãi và uất ức khi bị đánh vô cớ, thì bài học của tôi sẽ không để lại ấn tượng thực sự và lâu dài đối với con. Mặc dù vậy, việc đánh con tiến rất gần đến vi phạm nguyên tắc và có thể khiến con hiểu nhầm mục đích hoặc cho là tôi tự mâu thuẫn bản thân, nên tôi đặc biệt chú ý đến việc giúp con hiểu rằng cái tát đó không phải là do con hư, không phải là do tôi muốn áp chế con, càng không phải do tôi thích thế, mà là có mục đích rõ ràng, và chỉ giới hạn trong đúng mục đích đó mà thôi.

Khi thấy con chưa thực sự sẵn sàng chấp nhận lý do trên, tôi “bồi” thêm một lý do thứ hai. Tuy mức độ tự thân không cao bằng lý do trước, nhưng lý do này có khả năng thuyết phục tại chỗ mạnh mẽ hơn: nếu muốn đánh người vô cớ thì cũng phải chấp nhận bị đánh vô cớ. Đây đồng thời cũng là một sự mở rộng của nguyên tắc sống của cá nhân tôi. Lý do này có thể không thuộc về đạo đức của bản thân con, nhưng nó phù hợp với lợi ích của con: hẳn con sẽ không muốn sống trong một thế giới mà ai cũng có thể đánh mình bất cứ lúc nào, nhất là sau khi vừa ăn cái tát làm ví dụ của bố.

4. Cung cấp suy nghĩ

Chỉ cung cấp lý do thôi là chưa đủ để thực sự thuyết phục con. Tôi cũng cần phải giúp con kết nối từ lý do đến kết luận mà tôi mong muốn, tức tôi cần giúp con suy nghĩ. Nếu không có sự suy nghĩ của bản thân con, thì sợi dây liên kết giữa lý do và kết luận trong trí óc của con sẽ không được thiết lập. Con sẽ không cảm thấy lý lẽ của tôi là có lý, và do đó sẽ không chấp nhận nó làm của mình. Một điều tôi hay thấy ở các bậc cha mẹ là do quá nóng vội muốn con nghe lời mình mà thể hiện sự hối thúc hay thậm chí là ép buộc con chấp nhận lý lẽ của mình. Có thể con sẽ gật đầu lúc đó, nhưng trong tâm trí con lý lẽ đó sẽ đúng vì “bố/mẹ bảo thế”, chứ không phải vì con thấy thế. Điều này vẫn đang diễn ra hàng ngày hàng giờ trong trường lớp.

Để giúp con tự suy nghĩ thì việc tạo ra một môi trường “hòa bình”, như tôi đã trình bày ở trên, là một điều kiện rất quan trọng. Khi đã có một môi trường hòa bình, tôi đã đưa ra một loạt câu hỏi để dẫn dắt con từng bước đi đến kết luận. Chú ý rằng ở đây tôi không đơn thuần chỉ nói ra các suy nghĩ cụ thể, mà dùng các câu hỏi và để cho con tự trả lời. Nếu chỉ là nghe lại suy nghĩ từ bố, con sẽ tiếp thu trong tư thế bị động, đầu óc con sẽ không được kích thích tự suy nghĩ, và con sẽ không cảm thấy có trách nhiệm cá nhân với những suy nghĩ đó.

Nếu con đã lớn và có thể tự nói ra suy nghĩ của mình, tôi có thể sử dụng các câu hỏi dạng mở (cái gì, tại sao, thế nào, …) để gợi ý cho con tự suy nghĩ. Tuy nhiên khi con còn nhỏ, các câu hỏi mở có thể khiến con không nghĩ ra câu trả lời, hoặc không biết diễn tả câu trả lời thế nào và dẫn đến bế tắc. Do vậy ở đây tôi đã dùng các câu hỏi dạng có/không để con có thể dễ dàng lựa chọn câu trả lời. Tuy có vẻ như tôi đang “mớm lời” cho con, nhưng chỉ cần con được tự do và thoải mái suy nghĩ trước khi trả lời, thì các câu trả lời đó là của chính bản thân con. Tôi cũng không hề đưa ra đánh giá là câu trả lời của con “đúng” hay “sai”, để tránh khiến con đi tìm câu trả lời “đúng với bố”.

5. Làm gì khi thất bại

Hiển nhiên, khi đi vào thực tiễn rất có thể con sẽ không trả lời như tôi mong muốn, việc dạy bảo không đạt kết quả như tôi dự tính, nói tóm lại là rất có thể tôi sẽ thất bại. Khi đó tôi nên làm gì? Để trả lời câu hỏi đó, tôi cần nhìn lại các tiền đề của mình. Việc dạy bảo của tôi chỉ có thể được coi là thành công nếu như tôi đạt được đúng mục đích đặt ra ban đầu, cũng như giữ toàn vẹn được các nguyên tắc sống của mình. Trong đó, việc tuân thủ các nguyên tắc sống cần được ưu tiên hơn, vì chúng là các giá trị xuyên suốt cuộc sống của tôi.

Thực tế, một phương pháp “tốt” không có nghĩa là nó đảm bảo thành công 100%. Dù tôi có nhận mọi trách nhiệm về mình, có suy nghĩ kỹ càng và hành động cẩn thận đến đâu, thì vẫn có vô vàn yếu tố nằm ngoài khả năng kiểm soát của tôi, trong đó suy nghĩ của con là yếu tố lớn nhất. Nếu như tôi cứ chăm chăm vào việc muốn con không đá chó, rất có thể tôi sẽ có hành động bắt ép, ra lệnh hay dọa nạt con, và như vậy tôi sẽ phá vỡ nguyên tắc sống của mình, đồng thời đi lệch khỏi mục đích đặt ra ban đầu là giúp con tự quyết định không đá chó. Do đó, nếu con từ chối chấp nhận suy nghĩ của tôi, tôi sẽ chấp nhận quyết định đó của con, tức là tôi sẽ chấp nhận thất bại. Ít ra là tôi đã nỗ lực hết sức trong giới hạn nguyên tắc của mình.

Nghĩ một cách sâu xa hơn, mục đích cao nhất của tôi không phải là khiến cho con nghe lời tôi, mà là giúp con biết tự suy nghĩ và chịu trách nhiệm về mọi quyết định của bản thân. Nếu tôi có thể thấy rằng con đã tự đưa ra quyết định của mình, kể cả khi quyết định đó trái với mong muốn của tôi, thì coi như tôi đã đạt được phần nào mục đích cao hơn của mình, mặc dù thất bại trong mục đích trước măt. Vấn đề còn lại là đảm bảo rằng con biết chịu trách nhiệm về quyết định đó.


Qua bài viết này, các bạn có thể thấy rằng nếu muốn có một phương pháp dạy con “tốt”, bạn nên xác định được cho mình một mục đích “tốt”, suy nghĩ hướng tới việc đạt được mục đích đó, đồng thời xác định và tuân thủ theo các nguyên tắc sống của bản thân. Khi đó, bạn sẽ thấy các câu chuyện dạy con nói riêng và các câu chuyện đạo đức khác không tự dưng từ trên trời rơi xuống, mà là kết quả của một quá trình suy nghĩ dựa trên những tiền đề cụ thể.

Tôi muốn nhấn mạnh rằng đây không phải một bài viết về một phương pháp dạy con cụ thể. Đây là một bài viết về cách để mỗi người có thể tìm ra phương pháp dạy con “tốt” của riêng mình. Bản thân tôi chưa có con, do đó tôi cũng không thể kiểm chứng thực tế được những gì tôi viết ở đây về cách dạy con và tâm lý trẻ nhỏ. Nhưng tôi tin chỉ cần nắm được phương pháp suy nghĩ cốt lõi, thì mọi người đều có thể tự tìm ra hoặc xác định được cách dạy con mà mình mong muốn.