Bàn về cái sự “học”

Chú ý: Tất cả những nội dung dưới đây thể hiện quan điểm và tư tưởng cá nhân của tác giả, chứ không phải một sự khẳng định chân lý nào cả. Bài viết lấy ý tưởng từ cuốn sách “How children fail” và “How children learn” của John Holt, “Thinking Fast and Slow” của Daniel Kahneman.

1. Mô hình thế giới thu nhỏ

Có khi nào chúng ta tự hỏi: chúng ta ghi nhớ tri thức như thế nào? Tri thức tồn tại trong trí não chúng ta dưới dạng gì? Nhìn vào cung cách dạy và học ở trong hệ thống trường lớp chính quy hiện nay, dường như phần đông chúng ta, hay ít nhất là phần đông những người làm giáo dục, tin rằng tri thức tồn tại dưới dạng các câu trả lời, các “chân lý” và “sự thật” được diễn giải bằng ngôn từ và ghi nhớ nguyên xi trong trí não. Tuy nhiên tôi không nghĩ vậy. Nhiều nhà giáo dục và tâm lý học đã nhắc đến việc tri thức tồn tại trong trí não của con người dưới dạng một mô hình đơn giản hóa của thế giới xung quanh. Theo cách hiểu của tôi, mô hình đó bao gồm những khái niệm, những tính chất, những quan hệ, và những quy luật mà mỗi chúng ta quan sát được từ thế giới xung quanh và được diễn giải bằng suy nghĩ của bản thân mà không cần phải có ngôn từ.

Mô hình đó mô tả lại thế giới xung quanh nhưng không nhất thiết phản ánh đúng toàn bộ bản chất thế giới xung quanh, mà nó chỉ phản ánh cách chúng ta quan sát và lý giải thế giới tại một thời điểm nhất định, với những giới hạn về năng lực, kinh nghiệm và môi trường tại thời điểm đó. Mô hình này trống rỗng khi chúng ta mới sinh ra, và được bồi đắp thêm, sửa chữa lại, bỏ bớt đi theo quá trình trường thành của chúng ta. Cấu trúc của nó có thể giống như một tập hợp các trang wikipedia, nhưng được viết bằng suy nghĩ, hình ảnh và cảm giác chứ không phải ngôn từ. Mỗi trang viết về một đề tài tương đương với một khái niệm được lưu giữ trong trí não. Nội dung của trang sẽ chứa những tính chất, quy luật, ký ức,… của chúng ta về khái niệm đó. Đồng thời trong mỗi trang sẽ có những đường link đến các trang khác, thể hiện cho các mối dây liên kết giữa các khái niệm với nhau. Chỉ có điều số lượng khái niệm và quan hệ cũng như lượng thông tin mà chúng ta lưu giữ sẽ lớn hơn rất nhiều một trang wikipedia thông thường, trong khi đó công cụ tìm kiếm lại thường là thiếu tin cậy.

2. Việc “học” diễn ra thế nào

Việc “học” là việc tiếp thu thông tin mới. Khi tiếp thu một thông tin nào đó, chúng ta sẽ sử dụng mô hình thế giới mà mình đang có để diễn dịch thông tin đó thành suy nghĩ của bản thân, đồng thời tìm cách lý giải và phân loại thông tin đó, để xác định xem nó nói về cái gì trong mô hình của chúng ta, và nó có “hợp lý” hay không. Nếu thông tin đó chứa những khái niệm mới, chúng ta sẽ phải tạo ra những khái niệm đó trong mô hình. Nếu thông tin đó chỉ ra những mối quan hệ mới, chúng ta sẽ phải tạo ra những kết nối mới giữa các khái niệm trong mô hình với nhau. Những tính chất, quy luật mới sẽ được ghi chú lại vào những khái niệm tương ứng. Tóm lại, việc học không đơn giản chỉ là ghi nhớ tri thức, mà là một quá trình diễn dịch, lý giải tri thức và sau đó kết nối, hòa nhập tri thức vào mô hình thế giới của cá nhân, tương tự như quá trình tiêu hóa thức ăn trong cơ thể vậy.

Tuy nhiên, cùng một tri thức không phải bao giờ cũng sẽ được tiếp thu như nhau. Một đứa trẻ chưa có khái niệm gì về ký hiệu toán học hay tổng, tích, bằng sẽ chỉ thấy “3×3=9” là mấy đường kẻ ngoằn ngoèo vô nghĩa. Một đứa trẻ mới chỉ học thuộc bảng cửu chương mà chưa thực sự nắm được khái niệm tính nhân rất có thể sẽ chỉ nhớ rằng “3×3=9” và “3×4=12” mà sẽ không hiểu được rằng “3×4=3×3+3”, và nếu có được dạy điều đó cũng rất có thể sẽ chỉ coi đó là một tri thức mới mà không nhận ra đó là một quan hệ có thể suy ra từ tri thức đã có. Khi tri thức mới không tạo được kết nối với mô hình thế giới đã có bên trong trí não chúng ta, và không thể được kiểm chứng bằng mô hình đó, thì đối với trí não chúng ta lúc đó tri thức ấy chưa được “chứng minh”, không có tính “hợp lý”, không mang theo “ý nghĩa”, mà đơn giản chỉ là một “dữ liệu” xa lạ. Nếu bị bắt buộc chúng ta vẫn có thể ghi nhớ một cách gượng ép, nhưng khi đó tri thức ấy sẽ chỉ được “neo tạm” với mục đích đối phó mà sẽ không được tin tưởng dùng đến trong cuộc sống, trừ khi bị kiểm tra.

Nhìn vào cách học và dạy học thường thấy trong trường lớp, tôi có cảm tưởng là chúng ta nghĩ rằng việc “học” tri thức là việc “nuốt trôi” tri thức, như đổ nước vào bình vậy. Chúng ta nghĩ rằng cứ truyền tải được, nhớ được là đã học được, nên chúng ta mặc định rằng dạy học hiệu quả là truyền tải được thật nhiều tri thức, và đánh đồng việc dạy học với việc học. Thêm vào đó, chúng ta cũng không mấy quan tâm xem từng người học có sẵn sàng và mong muốn đón nhận tri thức hay không, mà cứ nhắm mắt dạy theo một giáo trình và thời gian biểu khuôn mẫu. Kết quả là các nhà giáo dục nước ta chỉ thấy bàn về việc cải tiến phương pháp dạy, dạy cái gì vào lớp mấy, làm thế nào để dạy học hiệu quả hơn, chứ tuyệt không thấy mấy ai tìm hiểu xem người học học thế nào, người học muốn học cái gì, làm thế nào để người học học hiệu quả hơn. Rốt cuộc chúng ta dạy là để giúp người học học hay là dạy chỉ để dạy, để thỏa mãn mục đích ích kỷ của chúng ta?

3. “Chân lý” nằm ở đâu

Nếu hỏi một nhà khoa học đích thực xem cái gì quyết định đúng sai, thì có lẽ người đó sẽ trả lời là “thực tiễn”. Nhưng nếu hỏi một em học sinh xem ai có quyền quyết định đúng sai, thì tôi dám chắc câu trả lời sẽ là “thầy cô giáo”. Một nhà khoa học tìm kiếm chân lý bằng cách quan sát thực tiễn, đưa ra các giả thuyết, và kiểm nghiệm các giả thuyết đó bằng thực tiễn. Mỗi giả thuyết thể hiện cho một cách hiểu, một cách nhìn đối với cùng một thực tiễn, và nhiều giả thuyết khác nhau, thậm chí trái ngược, có thể song hành cùng tồn tại cho đến khi bị chứng minh là sai. Đó là khoa học. Còn ở trong trường lớp, thầy cô giáo (và SGK) là người nắm độc quyền đối với “chân lý”. Mọi “chân lý” đều xuất phát từ thầy cô giáo, muốn biết “chân lý” chỉ có thể hỏi thầy cô giáo. Mọi kết luận và kết quả mà người học đưa ra đều phải qua sự đánh giá đúng sai của thầy cô giáo. Người học không có công cụ và quyền hạn để tự đánh giá và kiểm chứng thành quả trí óc của chính mình, cũng như không được có cơ hội và sự giúp đỡ để tự do tìm kiếm chân lý của riêng mình.

Hậu quả là những thứ chúng ta đang dạy trong trường lớp, nhìn từ phía người học, đơn giản chỉ là “cách để có kết quả được thầy cô giáo chấp nhận là đúng” chứ không phải là tri thức và kỹ năng gắn liền với thực tiễn cuộc sống. Người học học những quy trình, quy luật và nội dung do thầy cô giáo đưa ra, nhưng hầu như không có cách nào tự mình kiểm chứng xem những gì mình học có “đúng” hay không, có “hợp lý” hay không, có ý nghĩa gì hay không, mà chỉ có thể nộp bài cho thầy cô giáo chấm và cầu trời được điểm tốt. Ở trường lớp, người học bị buộc phải học và sống trong một thế giới khác, tách biệt với thực tiễn cuộc sống, một thế giới mà mọi chân lý đều đã ghi cứng trong sách vở và mọi luật lệ do thầy cô giáo nắm trong tay. Trong thế giới đó không có chỗ cho sự nghi ngờ và kiểm chứng, sự tìm tòi và khám phá, hay sự khác biệt và tự do, mà chỉ có sự phục tùng và chấp nhận vô điều kiện mà thôi.

Nói cách khác, những cái chúng ta đang dạy trong trường lớp, tuy hầu hết mang danh khoa học, nhưng thường xuyên được truyền tải bằng một phương pháp không hề có tính khoa học, mà giống với việc giảng đạo trong các tôn giáo cực đoan khi nói về thần quyền hơn. Chân lý thực sự phải đến từ thực tiễn, hoặc ít nhất là đến từ niềm tin của chính bản thân người học, chứ không phải do người ngoài áp đặt lên. Người học phải được nghi ngờ và kiểm chứng tri thức trong thực tiễn hoặc trong mô hình thế giới của bản thân, phải được từ chối những tri thức mình chưa sẵn sàng tiếp thu hay không cảm thấy thuyết phục, và phải được giữ những suy nghĩ, cách nhìn nhận của riêng bản thân cho đến khi tự mình nhận thấy cần sửa đổi. Tri thức ở trường lớp chỉ cần đọc sách cũng có thể biết, nhưng khả năng tự học và suy nghĩ độc lập phải được nuôi dưỡng mới có thể có được.

4. Thế nào là “tự học”

Chúng ta thường có một định kiến rằng chỉ có thầy cô giáo và trường lớp mới có tư cách và khả năng “dạy học”, rằng không có họ thì người học không thể “học” được, rằng không có sự dẫn dắt, thôi thúc, bắt ép, kiểm tra của họ thì người học sẽ ngồi không chứ không “tự học”. Thực tế một đứa bé mới sinh ra đã có khả năng tự học và tính ham học rất cao. Lượng tri thức và kỹ năng mà một đứa trẻ tự học được cho đến trước khi vào trường lớp là rất lớn, và có ý nghĩa thực tế hơn rất nhiều những gì nó bị bắt phải học suốt mười mấy năm sau đó. Những tri thức và kỹ năng đó bao gồm những khái niệm căn bản về hình dạng, mùi vị, màu sắc, về những đồ vật, con người và môi trường xung quanh, những hiểu biết căn bản về giao tiếp người với người, về tiếng mẹ đẻ, và các quy luật tự nhiên đơn giản nhất như vật buông ra thì rơi, hay vật cứng bẻ mãi thì gãy, nhưng vật mềm thì ko gãy,… Trẻ em chỉ mất đi khả năng và ham muốn tự học khi phải bước vào trường lớp mà thôi.

Vậy một đứa trẻ tự học như thế nào? Câu trả lời rất đơn giản: bằng cách lặp đi lặp lại quá trình thu thập thông tin, rút ra kết luận, rồi kiểm nghiệm kết luận đó. Một ví dụ đơn giản là khi trẻ khóc mà mẹ lập tức chạy lại chỗ trẻ, và việc này được lặp đi lặp lại, thì trẻ sẽ hiểu rằng hành động khóc của mình có thể tạo nên sự thay đổi, có thể lôi kéo sự chú ý của mẹ, tức là mình có thể “giao tiếp” được với mẹ. Quá trình này có thể diễn ra một cách vô thức, và những tri thức thu được cũng không hề cần được diễn giải bằng ngôn từ. Việc tự học ở các độ tuổi sau này cũng giống như vậy về bản chất. Thông tin có thể được thu thập qua quan sát thực tiễn hay tiếp thu các nguồn thông tin có sẵn từ sách vở hay truyền miệng. Việc kiểm nghiệm có thể được diễn ra bằng thí nghiệm thực tiễn, đối chiếu nhiều nguồn, hay đơn giản là một phép đánh giá mức độ “hợp lý” trong mô hình thế giới của cá nhân.

Tự học là hình thức học hiệu quả nhất, vì chúng ta chỉ tự học những thứ chúng ta thấy có hứng thú, có mong muốn, có nhu cầu, và đã sẵn sàng để học. Nếu ai đó có thấy quá trình tự học nói trên có phần quen thuộc, thì có lẽ là bởi toàn bộ công cuộc khám phá khoa học của con người cũng chính là một quá trình tự học. Có người có thể cho rằng việc để cho người học tự mình khám phá những tri thức đã có sẵn là việc “phát minh lại cái bánh xe”. Tôi không cho là vậy. Nhân loại đã phát minh ra cái bánh xe, nhưng đối với một đứa trẻ chưa nhìn thấy cái bánh xe bao giờ, thì cái bánh xe vẫn là một thứ mới lạ so với mô hình thế giới mà đứa trẻ đó đang mang trong mình, và do đó cần có quá trình khám phá và kết nối như mọi tri thức khác. Đứa trẻ cũng không cần phải phát minh lại cái bánh xe, mà cái bánh xe đã có sẵn ở đó, ở khắp nơi quanh nó, chỉ đợi đứa trẻ quan sát và học hỏi mà thôi.

5. Điều kiện cho việc tự học

Để có thể tự học được, chúng ta cần có một số điều kiện nhất định: 1. một môi trường tương đổi ổn định không quá hỗn loạn, 2. cơ hội và thời gian để quan sát, kết luận và kiểm nghiệm, và 3. phản hồi rõ ràng và nhanh chóng từ môi trường xung quanh. Đối với điểm 1, toàn bộ hệ thống tri thức của con người được xây dựng dựa trên tiền đề là môi trường xung quanh chúng ta hoạt động theo những quy luật nhất định, và chúng ta có thể đoán trước kết quả nếu nắm được những quy luật đó. Một môi trường quá hỗn loạn, thay đổi liên tục và đầy bất ngờ sẽ khiến cho người học không thể nhìn ra được những hình mẫu và quy luật ẩn trong đó. Hãy tưởng tưởng thế giới sẽ loạn thế nào nếu như cùng một đoạn thẳng mà mỗi lần đo lại ra một chiều dài khác nhau? Tuy nhiên, chúng ta cũng không nên vì thế mà tạo một môi trường giả tạo, “nhà kính” dành riêng cho người học, mà chỉ nên hạn chế sự hỗn loạn ở một mức độ vừa phải để không che lấp đi các quy luật.

Điểm 2 là điểm yếu căn bản của hệ thống trường lớp hiện tại. Thông thường, chúng ta không ghi nhớ từng chi tiết, từng thông tin trong cuộc sống. Chỉ khi chúng ta bắt gặp một thông tin nhiều lần, hoặc thông tin đó để lại ấn tượng, gây sự hứng thú, thì chúng ta mới bắt đầu nhận ra, để ý đến, và xử lý nó một cách thực sự. Chúng ta học bằng cách tắm mình trong biển thông tin thô, và chỉ giữ lại một lượng nhỏ thông tin nguyên liệu mà chúng ta thấy có giá trị để biến thành sản phẩm hoàn thiện là tri thức. Việc thu thập thông tin diễn ra nhanh hay chậm, theo thứ tự nào, tập trung vào mảng nào phụ thuộc vào sở thích và năng khiếu của từng người. Trong khi đó hệ thống giáo dục ở trường lớp, vì nôn nóng hay vì không hiểu và không tin tưởng vào quá trình tự học, lại chỉ muốn người học chấp nhận và nuốt trôi những sản phẩm cuối cùng một cách nhanh chóng theo một thời gian biểu định trước.

Điểm 3 có lẽ là điểm ít được để ý đến. Tốc độ và mức độ rõ ràng của các phản hồi đối với những thí nghiệm của người học, dù phản hồi đó đến từ môi trường hay người hướng dẫn, đóng vai trò rất lớn đến tốc độ và chất lượng của quá trình tự học. Đó cũng chính là lý do vì sao các ngành khoa học tự nhiên thường chính xác và cụ thể hơn các ngành khoa học xã hội: trái với xã hội loài người, tự nhiên là một nguồn phản hồi nhanh chóng và chất lượng. Một ví dụ cho lĩnh vực có phản hồi tốt và do đó rất thích hợp cho tự học là công nghệ thông tin. Máy tính phản hồi tức khắc, và trong cùng một điều kiện luôn cho phản hồi giống nhau. Điều tương tự cũng có thể áp dụng vào việc đào tạo nhân viên hay bất cứ đối tượng nào khác. Việc đưa ra phản hồi thường xuyên và rõ ràng sẽ có hiệu quả tốt hơn là gom góp và chờ đợi. Điều quan trọng cần nhớ là hãy để phản hồi chỉ là phản hồi, không nên là sự uốn nắn và chỉ trích. Việc sử dụng phản hồi như thế nào nên được để cho người học tự quyết định.

6. Cần gì phải “kiểm tra”

Một trong những sự cản trở việc học tập mà hệ thống trường lớp gây ra cho người học, bên cạnh việc độc quyền chân lý và bóp chết khả năng tự học, là việc “nghiện” kiểm tra. Các kỳ kiểm tra, thi thố được thực hiện với mục đích “đánh giá kết quả học tập” của người học. Nhưng cá nhân tôi cho rằng việc kiểm tra không nói lên chính xác lượng và chất của tri thức, mà đơn thuần chỉ đánh giá khả năng làm bài kiểm tra của người học mà thôi. Có lẽ ở Việt Nam không có người nào ảo tưởng đến mức thực sự tin rằng kết quả bài thi tốt nghiệp THPT nói lên trình độ tri thức tổng quát cần có ở một học sinh THPT khi bước vào xã hội. Vì nếu quả thực như vậy, thì hãy thử cho tất cả những người đã tốt nghiệp làm lại một bài thi đột xuất xem sao. Chắc chắn quá nửa số người sẽ trượt thẳng cẳng, tức là không đủ tư cách tốt nghiệp THPT. Vậy tại sao họ lại được mang bằng THPT, được ra xã hội làm việc? Chỉ riêng sự tồn tại của khái niệm “học ôn thi” đã đủ nói lên sự vô nghĩa của các bài thi đó.

Trên thực tế, các bài kiểm tra là một hình thức phạt đòn đối với người học, là cây gậy trong chiến lược cây gậy và củ cà rốt. Mà đã là phạt đòn, thì sẽ gây ra sự sợ hãi và đối phó. Người học sẽ học để có thể đạt điểm tốt, thay vì học để thu tri thức về mình, để khám phá thế giới, để cảm nhận sự vui thú của bản thân việc học. Gần đây giới giáo dục có câu nói “cần gì, học nấy”, nhưng chừng nào còn có kiểm tra và thi cử, thì thực tiễn sẽ vẫn mãi là “thi gì, học nấy” mà thôi. Tất nhiên tôi không phủ nhận hoàn toàn vai trò của việc thi cử. Tất cả các tổ chức hoàn toàn có quyền yêu cầu một kết quả thi nhất định trước khi cấp chứng chỉ hay nhận đầu vào. Các bài kiểm tra cũng là một công cụ tốt để người học đánh giá tiến bộ, miễn là nó không mang tính bắt buộc và không có hậu quả về sau. Nếu chúng ta biến việc thi thố kiểm tra thành một phần của việc học với những hậu quả tâm lý và sự nghiệp nặng nề, thì tức là chúng đang phá hoại động lực học tập tự thân của người học.

7. “Thoát trường học”

Giải pháp mà cá nhân tôi thấy hợp lý nhất cho những hạn chế của hệ thống trường lớp hiện nay có thể được tìm thấy trong phong trào “thoát trường học” (unschooling), bắt đầu xuất hiện tại Mỹ từ những năm 1970. Phong trào này đề cao tính tò mò và khả năng tự học của trẻ em, và cho rằng quyền quyết định học gì, vào lúc nào và bằng cách nào nên thuộc về trẻ em. Trẻ em có thể học bằng cách quan sát xung quanh, đọc sách báo tư liệu, trải nghiệm thực tế, tiến hành thí nghiệm, thực hiện các dự án, kể cả tham gia các khóa học thông thường,… Người hướng dẫn (cha mẹ, thầy cô giáo) sẽ chỉ có vai trò giúp đỡ bằng cách cung cấp tư liệu học, dẫn trẻ đến những nơi giúp ích cho việc học, đưa ra các gợi ý, hướng dẫn và câu trả lời khi được yêu cầu, quan sát và ghi chép tiến trình học, đảm bảo an toàn cho trẻ trong quá trình học, và nói chung là hỗ trợ nhưng không điều khiển việc học.

Trong phương pháp học này, trẻ em được chịu trách nhiệm và tự do theo đuổi mơ ước, sở thích, năng khiếu và nhu cầu học của bản thân. Việc học cũng sẽ được diễn ra không theo một thời gian biểu cố định nào, mà tùy vào mức độ sẵn sàng của trẻ, vì mỗi đứa trẻ đều có con đường phát triển trí não của riêng mình. Một đứa trẻ hoàn toàn có thể đợi đến 7-8 tuổi mới bắt đầu học đọc học viết, nếu như điều đó phù hợp với sự phát triển trí não của cá nhân đứa trẻ. Điều quan trọng là trong suốt thời gian học và sinh hoạt, đứa trẻ luôn được nhìn thấy mọi người xung quanh đọc và viết, để nó có thể thấy rằng đọc và viết là những kỹ năng cần thiết và có ích, từ đó nảy sinh mong muốn học những kỹ năng đó. Mức độ tiến triển và kết quả của việc học tập sẽ không được đánh giá qua các bài kiểm tra, mà qua chính những gì đứa trẻ đã làm được trong quá trình học: những cuốn sách đã đọc, những dự án đã hoàn thành, những bài phát biểu và bài viết, và quan trọng nhất, là thông qua giao tiếp trực tiếp với đứa trẻ đó.

Chú ý rằng tôi không cho rằng “thoát trường học” là phương pháp giáo dục hoàn hảo dành cho tất cả mọi trẻ em. “Thoát trường học” cũng có một số vấn đề cần lưu ý phòng tránh như nguy cơ thiếu hụt giao tiếp xã hội và bạn bè, xung đột với hệ thống giáo dục chính quy, nguy cơ hình thành suy nghĩ một chiều cực đoan,… Một số trẻ cũng có thể cảm thấy cách thức học trong trường lớp phù hợp với bản thân hơn. Việc học qua “thoát trường học” cũng có thể được diễn ra song song với việc học tại trường lớp bằng hình thức bán thời gian. Dù gì đi nữa, tôi tin rằng, nếu như đứa trẻ thực sự có mong muốn, thì việc từ chối đến trường cũng như việc được tự do học hành theo ý thích nên được coi là một quyền lợi căn bản của trẻ em.


Bài viết này góp nhặt lại những suy nghĩ rời rạc của tôi về vấn đề học và dạy học cho trẻ em. Tôi không có ý xúc phạm các thầy cô giáo hay phủ nhận những kết quả mà hệ thống trường lớp chính quy đã đạt được kể từ khi ra đời. Nhưng tôi cũng tin rằng những vấn đề tôi nêu ra ở đây là hoàn toàn có thật và đáng suy ngẫm. Xét cho cùng chúng ta dạy học là để làm gì? Chúng ta đang giáo dục trẻ em bằng một quy trình công nghiệp không khác gì một nhà máy sản xuất hàng hóa hàng loạt, đối xử với các em không khác gì những cỗ máy chỉ cần biết làm theo hướng dẫn với một lịch trình có sẵn, vậy mà đùng một cái khi các em lớn lên chúng ta lại yêu cầu các em phải “có tính sáng tạo”, “biết tự suy nghĩ”, vậy chẳng phải nực cười lắm sao? Nên chăng chúng ta hãy dành nhiều niềm tin hơn cho các em, những người mà chúng ta vẫn thường ca tụng là mầm non tương lai của đất nước, để mầm non đó được tự do phát triển một cách tự nhiên, thay vì bị uốn nắn cắt tỉa trong chậu nuôi nhà kính.

Bàn về trí não con người

Chú ý: Tất cả những nội dung dưới đây thể hiện quan điểm và tư tưởng cá nhân của tác giả, chứ không phải một sự khẳng định chân lý nào cả. Bài viết lấy nhiều ý tưởng từ cuốn sách “Thinking Fast and Slow” của Daniel Kahneman.

1. Cỗ máy mang tên “trí não”

Nếu phải ví trí não con người với một cái gì đó, tôi sẽ ví với một cỗ máy gắn động cơ. Cỗ máy đó sẽ có một số chỉ số chính là lượng nhiên liệu đang có (V), công suất thực tế của động cơ (P), và hiệu suất sử dụng nhiên liệu (H). Từ những chỉ số này, bất cứ ai có hiểu biết cơ bản về máy móc và vật lý có lẽ đều sẽ tính được thời gian hoạt động liên tục (t) và công có ích được sinh ra (W) theo công thức t=V/P và W=V×H. Như vậy, thời gian hoạt động của cỗ máy tỷ lệ thuận với lượng nhiên liệu còn lại và tỷ lệ nghịch với công suất sử dụng thực tế của động cơ. Nói cách khác nhiên liệu còn càng nhiều và tải đặt lên động cơ càng ít thì cỗ máy càng hoạt động được lâu. Thêm vào đó, lượng công có ích sinh ra có tương xứng với lượng nhiên liệu tiêu tốn hay không còn phụ thuộc vào hiệu suất sử dụng nhiên liệu của chính cỗ máy đó.

Quay trở lại với trí não con người, “nhiên liệu” mà trí não chúng ta sử dụng có thể coi là một dạng “năng lượng tinh thần”. Năng lượng này có cơ sở sinh lý học là lượng đường glucose trong máu được đưa lên não làm năng lượng cho não bộ. Não bộ của con người tuy chỉ chiếm 2~3% thể trọng, nhưng đòi hỏi một lượng năng lượng rất lớn để hoạt động, có thể lên đến 20~25% tổng lượng glucose tiêu thụ của toàn cơ thể. Lượng năng lượng tinh thần của chúng ta tại bất kỳ thời điểm nào sẽ chịu ảnh hưởng rất lớn từ lượng đường trong máu nói riêng và sức khỏe nói chung của cơ thể tại thời điểm đó. Điều này lý giải vì sao sau khi uống các loại nước tăng lực, trí não chúng ta dường như hưng phấn hơn. Hiệu quả đó đến từ lượng lớn các loại đường dễ tiêu trong nước tăng lực, khiến lượng đường trong máu chúng ta đột ngột tăng cao, chứ chẳng liên quan gì đến các chất bổ dưỡng khác được quảng cáo, vì các chất đó phải mất một thời gian mới có thể được tiêu hóa và tan vào máu.

Tuy nhiên, dù năng lượng của chúng ta có dồi dào đến đi nữa, trí não của chúng ta cũng chỉ có thể hoạt động đến một công suất cực đại nhất định. Công suất này có thể khác biệt đôi chút giữa mỗi người, nhưng đối với tuyệt đại đa số chúng ta thì nhìn chung nó rất nhỏ. Điều này khiến chúng ta không thể cùng lúc làm nhiều việc đòi hỏi sự tập trung cao. Một ví dụ dễ thấy là khi chúng ta phải đọc hiểu một cuốn sách: chỉ một chút suy nghĩ lơ đãng sẽ khiến chúng ta không thể tiếp thu được nội dung đang đọc, và buộc phải đọc đi đọc lại một chỗ. Chúng ta chỉ có thể làm nhiều việc cùng lúc khi hầu hết các việc đó đều không cần sự tập trung mà có thể được thực hiện bằng cảm tính. Ví dụ chúng ta có thể vừa lái xe vừa trò chuyện với người khác nếu đường vắng, hay vừa suy nghĩ mông lung vừa tắm rửa. Đó là vì việc lái xe trên đường vắng và tự tắm rửa bản thân là những việc có thể thực hiện ở chế độ “lái tự động” mà không cần nhiều sự tập trung hay suy nghĩ có ý thức.

Khi trí não chúng ta phải hoạt động với cường độ cao, tức công suất đặt ở mức cao trong một khoảng thời gian dài, năng lượng tinh thần dự trữ sẽ dần cạn kiệt, dẫn đến tình trạng “cạn kiệt ý thức” (ego depletion). Khi ý thức cạn kiệt, khả năng kiểm soát bản thân cũng như suy nghĩ lý trí của chúng ta sẽ kém đi đáng kể và chúng ta sẽ cần một thời gian hồi phục nhất định. Tùy vào thiên hướng của mỗi cá nhân mà mỗi người chúng ta sẽ có cách thức phục hồi năng lượng tinh thần khác nhau. Đối với những người hướng ngoại, năng lượng tinh thần có thể được phục hồi bằng việc tham gia các buổi tiệc tùng nhậu nhẹt, hoặc đơn giản là tụ tập bạn bè tán chuyện. Đối với những người hướng nội, việc phục hồi năng lượng tinh thần lại đòi hỏi một khoảng thời gian cô độc, tĩnh lặng hay một mình hưởng thụ thú vui của riêng bản thân. Bên cạnh đó, thời gian ngủ cũng là một khoảng thời gian phục hồi rất quan trọng.

Hầu hết người trưởng thành chỉ có năng lượng tinh thần dự trữ đủ để hoạt động trí óc cường độ cao liên tục trong vòng khoảng 90 phút. Quá thời gian đó, trí não chúng ta sẽ phải điều chỉnh giảm đáng kể công suất hoạt động để tránh cạn kiệt năng lượng, khiến chúng ta thiếu tập trung, thiếu động lực, bị động hơn và cảm tính hơn. Chúng ta không nên làm những công việc đòi hỏi độ tập trung cao hay có rủi ro lớn như lái xe, điều khiển máy móc, kiểm soát không lưu,… trong tình trạng này vì có thể dẫn đến hậu quả đáng tiếc. Một thời gian nghỉ ngơi khoảng 20 phút sẽ giúp chúng ta phục hồi đáng kể lượng năng lượng tinh thần đã sử dụng. Do đó, cách làm việc hiệu quả nhất, trên lý thuyết, là làm việc tập trung trong vòng 90 phút đan xen với 20 phút nghỉ giữa. Nếu năng lượng tinh thần không được phục hồi mà cứ tiếp tục bị sử dụng đến cạn kiệt, trí não của chúng ta sẽ bị tê liệt và có thể dẫn đến nguy hiểm cho sức khỏe và tính mạng.

Thêm vào đó, không phải cứ làm việc cật lực là sẽ đạt được hiệu quả cao. Lượng công việc có ích mà chúng ta có thể giải quyết được còn phụ thuộc vào “hiệu suất”, hay hiệu quả làm việc của trí não. Hiệu suất này đại diện cho nhiều yếu tố khác nhau: năng lực bẩm sinh, tri thức, kỹ năng, mức độ tập trung,… Năng lực bẩm sinh là thứ chúng ta không kiểm soát được. Tri thức giúp chúng ta biết con đường ngắn nhất để giải quyết vấn đề. Kỹ năng giúp chúng ta bớt phải suy nghĩ lý trí mà sử dụng cảm tính nhiều hơn khi giải quyết vấn đề. Việc tập trung vào chỉ một tác vụ giúp chúng ta giảm lượng năng lượng lãng phí vào việc lưu giữ và nhớ lại những thông tin cần thiết mỗi khi chuyển đổi giữa các tác vụ khác nhau. Đó là lý do vì sao chúng ta nên học hỏi để thu được tri thức, rèn luyện để có kỹ năng, và không nên làm nhiều việc cùng lúc.

2. Lý trí và cảm tính

Trong trí não của chúng ta tồn tại hai dạng suy nghĩ chính: suy nghĩ lý trí và suy nghĩ cảm tính. Suy nghĩ cảm tính thường là những suy nghĩ vô ý thức, nhảy thẳng đến kết quả, diễn ra nhanh chóng trong chớp mắt, và đòi hỏi rất ít năng lượng cũng như sự tập trung. Ngược lại, suy nghĩ lý trí thường là những suy nghĩ có ý thức, có quá trình rõ ràng, diễn ra chậm rãi hơn, và đòi hỏi rất nhiều năng lượng cùng sự tập trung cao. Ví dụ của suy nghĩ cảm tính bao gồm việc nhận dạng và phân loại các vật thể xung quanh chúng ta, điều khiển tay ném một quả bóng trúng đích, đưa ra ấn tượng về ai đó khi gặp gỡ lần đầu, và thực hiện phép tính 1+1=2. Ví dụ của suy nghĩ lý trí bao gồm việc tìm kết quả chính xác của phép tính 26×45, ghi nhớ một dãy 10 chữ số ngẫu nhiên, đánh giá tính đúng đắn của một mệnh đề phức tạp, và cố lắng nghe tiếng nói của ai đó giữa đám đông ồn ào.

Quan hệ giữa lý trí và cảm tính có thể nói là quan hệ giữa một ông chủ với một cậu thư ký. Cảm tính sẽ luôn hoạt động trong suốt thời gian chúng ta thức, liên tục thu thập dữ liệu từ xung quanh, tạo ra những ấn tượng sơ bộ, lục tìm trí nhớ, đánh thức những ký ức có liên quan, và xây dựng nên một “câu chuyện” mạch lạc nhất có thể về tình trạng hiện tại của bản thân cũng như môi trường xung quanh. Lý trí sẽ tiếp nhận các “câu chuyện” từ cảm tính, và có thể chấp thuận, bác bỏ, nghi ngờ, hay tìm cách xác thực lại. Khi chúng ta đi ngoài đường, cảm tính sẽ cho chúng ta biết ở đây có cái cây, ở kia có cái xe, trời đang nắng nóng, quanh ta không có nguy hiểm nào,… Cảm tính làm việc hoàn toàn tự động, và nhiều khi nằm ngoài khả năng kiểm soát của chúng ta. Ví dụ như trong bức tranh dưới đây, dù lý trí biết rằng ba đoạn thẳng bằng nhau, nhưng cảm tính vẫn liên tục nói với chúng ta rằng chúng không bằng nhau, và chúng ta không có cách nào dập tắt hay thay đổi được điều đó.

ban-ve-tri-nao-2
Ba đoạn thẳng bằng nhau hay không bằng nhau?

Cảm tính là một cậu thư ký nhanh nhẩu (đoảng) và tự tin (quá mức). Cảm tính có thể tạo ra những câu chuyện phức tạp, chi tiết và nghe qua có vẻ rất thuyết phục từ những mảnh thông tin ít ỏi và không đầy đủ. Những câu chuyện đó tuy có vẻ mạch lạc và hợp lý, và nhiều khi là chính xác, nhưng cũng rất có thể là thiếu căn cứ và thậm chí là sai lầm. Trong khi đó, lý trí lại là một ông chủ lười biếng và làm việc kém hiệu quả. Lý trí luôn hoạt động ở mức thấp nhất, chỉ làm việc khi thấy cần thiết, và phụ thuộc hoàn toàn vào thông tin do cảm tính cung cấp. Thêm vào đó, lý trí hầu như không có khả năng làm nhiều việc cùng lúc. Những tác vụ có vẻ đơn giản nhưng đòi hỏi việc phải vừa ghi nhớ vừa xử lý như tính nhẩm 467×162 mà không dùng giấy nháp sẽ lập tức đẩy lý trí đến cực hạn, chiếm toàn bộ công suất của trí não, và khiến cho các công việc khác được xử lý vội vàng qua quýt hay thậm chí là đình trệ.

Nếu lý trí đang bận bịu, mệt mỏi, chịu ảnh hưởng của cảm xúc, hay đơn giản là thiếu cảnh giác khi tiếp nhận một câu chuyện từ cảm tính, thì rất có thể câu chuyện đó sẽ được chấp thuận một cách dễ dãi mà thiếu sự đánh giá và xác thực cần thiết. Một khi đã được lý trí chấp thuận, một câu chuyện sẽ trở thành những “sự thật” và “niềm tin” trong trí não chúng ta. Kết quả là chúng ta thường xuyên kết luận và tin tưởng một cách quá vội vàng và thiếu căn cứ. Điều này là nguyên nhân gây ra vô số những hiểu lầm, sai sót, định kiến và mê tín vẫn diễn ra hàng ngày. Khi gặp một thông tin nào đó, ví dụ “các địa phương có tỷ lệ phạm tội thấp nhất là các vùng nông thôn”, chúng ta sẽ nhanh chóng tìm ra một câu chuyện để giải thích cho thông tin đó, ví dụ “người dân nông thôn chất phác hơn, mọi người sống đoàn kết hơn”, và có thể quyết định tin vào thông tin lẫn lời giải thích đó mà chỉ dựa trên căn cứ duy nhất là độ mạch lạc và hợp lý của câu chuyện do chúng ta tự nghĩ ra.

Bên cạnh đó, cảm tính còn có tính thiên vị rất cao. Một khi chúng ta đã “tin” hay “thích” một cái gì đó, cảm tính sẽ chỉ tập trung vào thu thập những thông tin giúp củng cố thêm quyết định đó, và loại bỏ hoặc hạ thấp những thông tin đối lập. Ví dụ khi chúng ta ủng hộ việc hợp pháp hóa nghề mại dâm, cảm tính sẽ đưa ra một loạt lý do ủng hộ, tạo ra ấn tượng nhấn mạnh vào các lợi ích đồng thời coi nhẹ các tác hại của chính sách đó. Chúng ta nghĩ rằng chúng ta đang suy nghĩ một cách lý trí, thận trọng cân nhắc thiệt hơn, nhưng trong hầu hết trường hợp sự cân nhắc của chúng ta là dựa trên những thông tin chứa đầy sự thiên vị đến từ cảm tính, với một kết luận đã có sẵn từ trước. Trên thực tế, đại đa số những quyết định “trong chớp mắt” của chúng ta là nhảy thẳng đến kết luận bằng cảm tính rồi sau đó mới vận dụng lý trí để tạo nên các lý do ủng hộ cho kết luận đó.

Chú ý rằng ở đây tôi không muốn nói rằng “không nên dựa vào cảm tính” hay “cảm tính = sai lầm”. Trên thực tế, cảm tính của hầu hết chúng ta nhìn chung là hoạt động khá tốt và tương đối chính xác (ít nhất là hơn dựa vào vận may thuần túy). Nếu được rèn luyện, cảm tính có thể đưa ra những phán đoán với độ chính xác khá cao trong hầu hết các lĩnh vực. Thêm vào đó, cảm tính hoạt động nhanh chóng và tiết kiệm nhiên liệu cũng như sử dụng ít công suất của trí não hơn lý trí rất rất nhiều lần. Nếu chúng ta sử dụng lý trí để nghi ngờ và soi xét từng thông tin do cảm tính cung cấp, thì hiệu quả làm việc của chúng ta sẽ tụt xuống thê thảm: chúng ta sẽ suy nghĩ chậm chạp hơn, và trí não của chúng ta sẽ luôn ở trong tình trạng mệt mỏi vì hết công suất và cạn kiệt nhiên liệu. Vấn đề chúng ta cần giải quyết là làm sao tăng độ chính xác của cảm tính, đồng thời đặt lý trí vào tình trạng cảnh giác trong những tình huống cần thiết.

3. Năng lực trí não

Nói đến năng lực của trí não, có lẽ hầu hết chúng ta đều nghĩ ngay đến khái niệm “thông minh”. Chữ “thông” (聡) có nghĩa là nghe rõ. Chữ “minh” (明) có nghĩa là nhìn rõ. “Nghe” và “nhìn” ở đây dùng với nghĩa bóng là tiếp thu thông tin từ thế giới xung quanh. “Thông minh” có nghĩa là nhìn thấy được những bản chất, quy luật, khuôn mẫu và khái niệm của mọi vật xung quanh từ những thông tin thu thập được khi tiếp xúc với thế giới. Như đã nói ở trên, việc thu thập thông tin về môi trường xung quanh và tạo ra những ấn tượng ban đầu là công việc của cảm tính, và do đó, có thể nói rằng “thông minh” là một năng lực của cảm tính chứ không phải của lý trí. Năng lực này chủ yếu là bẩm sinh, nhưng nó cũng có thể được nuôi dưỡng bằng cách khuyến khích việc tin tưởng và sử dụng suy nghĩ cảm tính. Một điều chắc chắn là trí thông minh sẽ không được gây dựng bằng cách ngồi giải một núi đề toán hay học thuộc lòng một núi kiến thức.

Trí thông minh nói riêng, và cảm tính nói chung, hoạt động dựa trên một mạng lưới liên hệ giữa các khái niệm, ý tưởng và ký ức trong trí não con người. Mạng lưới liên hệ này đan xen chằng chịt vô cùng phức tạp, và hầu như hoàn toàn nằm ngoài khả năng nhận thức của chúng ta. Khi đối diện với một sự vật sự việc hay một vấn đề nào đó, cảm tính của chúng ta sẽ tự động mò mẫm lục tìm trong mạng lưới liên hệ nói trên, và đưa ra một loạt các kết quả nhất định: một khái niệm, một thông tin, một kết luận, một phương án giải quyết vấn đề,… Do việc này được thực hiện bên ngoài ý thức, nên bản thân chúng ta nhiều khi cũng không thể giải thích được tại sao mình lại đi đến được kết quả như vậy. Khi quá trình mò mẫm này diễn ra nhanh chóng, hiệu quả và thường xuyên cho kết quả “tốt” thì chúng ta sẽ có cái được gọi là trí thông minh. Người thông minh đơn giản là hiểu nhanh, nhớ nhanh, và nghĩ nhanh mà thôi.

Tuy nhiên, trí thông minh không làm nên tất cả năng lực trí não của chúng ta. Như đã trình bày, cảm tính dù hoạt động rất hiệu quả nhưng thường xuyên cung cấp cho lý trí những thông tin và ấn tượng vô căn cứ và sai lầm. Việc chúng ta có tin theo những thông tin đó hay không phụ thuộc hoàn toàn vào việc lý trí có đủ cảnh giác để nghi ngờ và xác thực lại thông tin hay không. Dù chúng ta có thông minh đến đâu, hiểu biết đến đâu đi nữa, nhưng đến khi cần lý trí của chúng ta lại lười lĩnh, không chịu suy xét thận trọng mà sẵn sàng chấp thuận mọi thứ cảm tính mang lại, thì chúng ta cũng sẽ mắc sai lầm như bất cứ ai khác. Vì vậy, việc tự nghi ngờ chính mình, tự suy xét lại suy nghĩ của chính mình, và nói chung là dùng đến suy nghĩ lý trí trước khi đưa ra một quyết định nào đó cũng là một năng lực trí não quan trọng. Đó là lý do nhà triết học Bertrand Russell nói rằng “bi kịch của thế giới là những kẻ ngốc thì đầy tự tin, còn những người thông thái thì lại đầy nghi hoặc”.

Cuối cùng, chúng ta không thể bỏ qua vai trò quan trọng của “tri thức” và “kỹ năng”. Tri thức thì có lẽ không cần phải giải thích nhiều, nhưng ở đây tôi muốn nhấn mạnh rằng tri thức không nhất thiết phải là những kiến thức cụ thể trong sách vở, mà có thể là bất cứ hiểu biết, thông tin, khái niệm hay ý tưởng nào dù là nhỏ nhất và có thể không có giá trị sử dụng rõ ràng. Vì mạng lưới liên hệ giữa các tri thức mà cảm tính sử dụng rất chằng chịt ngoài khả năng nhận thức của chúng ta, nên chúng ta không thể biết được một tri thức sẽ được cần đến khi nào, trong hoàn cảnh nào. Một tri thức trong một lĩnh vực này có thể sẽ có ích trong một lĩnh vực khác hoàn toàn không liên quan. Do vậy, việc thường xuyên tiếp thu tri thức từ nhiều nguồn khác nhau, trong nhiều lĩnh vực khác nhau, dưới nhiều hình thức khác nhau có vai trò quan trọng đối với hoạt động của trí não thông qua việc chuẩn bị cho trí não chúng ta một nguồn “nguyên liệu” đầy đủ và đa dạng.

Kỹ năng, nói một cách đơn giản, là sự chuyển giao công việc từ lý trí sang cảm tính. Khi chúng ta chưa có kỹ năng trong một công việc nào đó, thì chúng ta sẽ phải vận dụng lý trí để xử lý mọi tác vụ nhỏ nhặt trong công việc đó. Nhưng một khi kỹ năng của chúng ta đã được nâng cao thông qua luyện tập và kinh nghiệm, chúng ta có thể thực hiện hầu hết các tác vụ trong một công việc bằng cảm tính mà không cần phải tập trung suy nghĩ gì. Hẳn hầu hết chúng ta đều nhớ cảm giác khi mới bắt đầu tập xe đạp. Khi đó chúng ta phải chú ý đến từng chi tiết nhỏ: ngồi trên yên cho vững, giữ ghi đông cho thẳng, đạp pê đan theo vòng tròn, đồng thời quan sát trước mắt. Tất cả những cái đó làm chúng ta cảm thấy quá sức, nghĩ đến cái này thì quên mất cái kia. Nhưng một khi đã quen, chúng ta có thể làm đồng thời tất cả những việc đó, mà vẫn còn đủ thư thái để vừa đạp xe vừa suy nghĩ đủ chuyện trên đời. Đó là vì việc đạp xe đã được giao hoàn toàn cho cảm tính thực hiện.

Điều tương tự có thể được áp dụng cho mọi công việc từ lớn đến nhỏ, từ chân tay cho đến trí óc. Chính vì lý do này mà đối với những công việc lặp đi lặp lại chúng ta nên tiêu chuẩn hóa quy trình làm việc, xây dựng nên những bản “hướng dẫn sử dụng” để không cần phải mất công suy nghĩ từng bước mỗi khi làm việc đó. Chúng ta giao được càng nhiều việc cho cảm tính thì hiệu quả công việc càng cao. Chúng ta càng bớt tiêu phí năng lượng cho những công việc đã định hình sẵn thì càng có nhiều năng lượng để làm những cái mới, những cái có giá trị hơn. Trí thông minh sẽ giúp quá trình học hỏi tri thức và rèn luyện kỹ năng diễn ra nhanh chóng hơn và hiệu quả hơn. Ngược lại tri thức và kỹ năng sẽ giúp cho trí thông minh được phát huy và tạo ra giá trị thực tế, thay vì chỉ là một năng lực thú vị để người khác nắc nỏm khen.


Bài viết này đơn giản chỉ là viết ra một vài suy nghĩ của tôi về cách thức hoạt động của trí não con người thu thập được từ nhiều nguồn khác nhau. Tôi không phải một nhà tâm lý học hay nhà khoa học, do đó tôi không đảm bảo tính khoa học của những gì tôi viết ra ở đây. Tuy nhiên cá nhân tôi thấy nó là đúng, và hy vọng rằng nó sẽ giúp ích cho mọi người trong cuộc sống và công việc hàng ngày.